Bảng giá Chẩn đoán hình ảnh Trung tâm Y tế Thanh Thủy

133
Dịch vụ Chẩn đoán hình ảnh
STT Mã số Tên Đơn vị Giá BH Giá VP Giá DV Giá NN Mã số BHYT Tên BHYT Nhóm BHYT
1 HA000215 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,280,041 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
2 HA000369 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,801,550,040 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
3 HA002206 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,610,065 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
4 HA002207 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,600,065 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
5 HA002208 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,240,066 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
6 HA002209 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,250,065 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
7 HA002210 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,340,066 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
8 HA002211 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,350,065 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
9 HA002212 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,360,066 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
10 HA002213 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,370,065 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
11 HA002214 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,380,066 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
12 HA002215 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,390,065 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
13 HA002217 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,640,066 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
14 HA002216 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,090,065 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
15 HA002218 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,260,066 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
16 HA002219 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,550,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
17 HA002220 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,530,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
18 HA002221 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) (Có tiêm thuốc) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,470,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
19 HA002222 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) (Có tiêm thuốc) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,480,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
20 HA002223 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,010,065 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
21 HA002224 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,000,066 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
22 HA002225 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,030,066 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
23 HA002226 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,040,065 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
24 HA002227 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,400,066 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
25 HA002228 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,420,065 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
26 HA002229 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,410,065 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
27 HA002230 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI – Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,080,066 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI – Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
28 HA002231 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,130,066 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
29 HA002232 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,140,065 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
30 HA002233 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,802,990,065 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
31 HA002234 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,802,980,066 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
32 HA002235 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,450,066 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
33 HA002236 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,460,065 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
34 HA002237 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,270,065 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
35 HA002238 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,802,960,066 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
36 HA002239 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,802,970,065 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
37 HA002240 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,200,065 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
38 HA002241 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,190,066 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
39 HA002242 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) (Có tiêm thuốc) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,510,065 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
40 HA002243 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,807,000,066 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt Chẩn đoán hình ảnh
41 HA002244 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,290,065 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
42 HA002245 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,020,065 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
43 HA002248 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,210,066 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
44 HA002249 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,230,065 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
45 HA002250 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,220,065 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
46 HA002251 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,100,066 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
47 HA002252 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,110,065 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
48 HA002253 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) lần 1,311,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,430,066 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
49 HA002254 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,214,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,440,065 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Chẩn đoán hình ảnh
50 HA002316 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,440,065 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
51 HA000444 Chụp Xquang hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) lần 0.00 594,000.00 594,000.00 594,000.00 Chụp Xquang hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) Chẩn đoán hình ảnh
52 HA000255 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,290,028 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Chẩn đoán hình ảnh
53 HA000305 Dịch vụ cắt tóc, gội đầu miễn phí cho người bệnh lần 0.00 0.00 0.00 0.00 Dịch vụ cắt tóc, gội đầu miễn phí cho người bệnh Khám bệnh
54 HA002187 Đo lưu huyết não lần 0.00 40,600.00 40,600.00 40,600.00 600,401,799 Đo lưu huyết não Thăm dò chức năng
55 HA000528 Đo mật độ xương 1 vị trí lần 82,300.00 82,300.00 82,300.00 82,300.00 1,901,920,069 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA Chẩn đoán hình ảnh
56 HA000324 Nội soi dạ dày có gây mê (Bao gồm cả thuốc) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Nội soi dạ dày có gây mê (Bao gồm cả thuốc) Thủ thuật, phẫu thuật
57 HA000556 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê lần 568,000.00 568,000.00 568,000.00 568,000.00 202,610,319 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê Thủ thuật, phẫu thuật
58 HA000500 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết lần 408,000.00 408,000.00 408,000.00 408,000.00 202,620,136 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
59 HA000392 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 202,590,137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
60 HA000371 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết lần 408,000.00 408,000.00 408,000.00 408,000.00 310,660,136 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
61 HA000289 Nội soi họng (nhi) lần 40,000.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 310,032,048 Nội soi họng Thủ thuật, phẫu thuật
62 HA000433 Nội soi trực tràng gây mê lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Nội soi trực tràng gây mê Thủ thuật, phẫu thuật
63 HA000329 Siêu âm các tuyến nước bọt tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm các tuyến nước bọt tại giường Chẩn đoán hình ảnh
64 HA000297 Siêu âm Doppler tim tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler tim tại giường Chẩn đoán hình ảnh
65 HA000220 Siêu âm dương vật tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm dương vật tại giường Chẩn đoán hình ảnh
66 HA002358 Siêu âm đầu dò âm đạo tại giường lần 0.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 Siêu âm đầu dò âm đạo tại giường Chẩn đoán hình ảnh
67 HA000251 Siêu âm hạch vùng cổ tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm hạch vùng cổ tại giường Chẩn đoán hình ảnh
68 HA000445 Siêu âm hệ tiết niệu tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm hệ tiết niệu tại giường Chẩn đoán hình ảnh
69 HA000471 Siêu âm khớp tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm khớp tại giường Chẩn đoán hình ảnh
70 HA000443 Siêu âm ổ bụng tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm ổ bụng tại giường Chẩn đoán hình ảnh
71 HA000240 Siêu âm phần mềm tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm phần mềm tại giường Chẩn đoán hình ảnh
72 HA000271 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo lần 181,000.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 342,530,003 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo Chẩn đoán hình ảnh
73 HA000546 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo tại giường lần 0.00 201,000.00 201,000.00 201,000.00 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo tại giường Chẩn đoán hình ảnh
74 HA000309 Siêu âm tinh hoàn hai bên tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm tinh hoàn hai bên tại giường Chẩn đoán hình ảnh
75 HA000495 Siêu âm tử cung – phần phụ tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm tử cung – phần phụ tại giường Chẩn đoán hình ảnh
76 HA000538 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo lần 181,000.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 1,800,310,003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Chẩn đoán hình ảnh
77 HA000250 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo tại giường lần 0.00 201,000.00 201,000.00 201,000.00 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo tại giường Chẩn đoán hình ảnh
78 HA000442 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng tại giường Chẩn đoán hình ảnh
79 HA000492 Siêu âm tuyến giáp tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm tuyến giáp tại giường Chẩn đoán hình ảnh
80 HA000263 Siêu âm tuyến vú hai bên tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm tuyến vú hai bên tại giường Chẩn đoán hình ảnh
81 HA000406 Siêu âm thai tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm thai tại giường Chẩn đoán hình ảnh
82 HA000564 Siêu âm thành ngực tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm thành ngực tại giường Chẩn đoán hình ảnh
83 HA000419 Siêu âm vết mổ tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 Siêu âm vết mổ tại giường Chẩn đoán hình ảnh
84 HA002270 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,610,065 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản đặc hiệu (1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
85 HA002271 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,600,065 Chụp cộng hưởng từ bạch mạch có tiêm tương phản không đặc hiệu (1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
86 HA002272 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,240,066 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
87 HA002273 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,250,065 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
88 HA002274 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,340,066 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
89 HA002275 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,350,065 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
90 HA002276 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,360,066 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
91 HA002277 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,370,065 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
92 HA002278 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,380,066 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
93 HA002279 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,390,065 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng – cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
94 HA002280 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,640,066 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
95 HA002281 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,090,065 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
96 HA002282 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,260,066 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
97 HA002283 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,550,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
98 HA002284 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,530,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
99 HA002285 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,470,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
100 HA002286 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,480,065 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
101 HA002287 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,010,065 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
102 HA002288 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,000,066 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
103 HA002289 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,030,066 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
104 HA002290 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,040,065 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
105 HA002291 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,400,066 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
106 HA002292 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,420,065 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
107 HA002293 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,410,065 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
108 HA002294 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI – Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,080,066 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI – Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
109 HA002295 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,130,066 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
110 HA002296 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,140,065 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
111 HA002297 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,802,990,065 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
112 HA002298 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,802,980,066 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
113 HA002299 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,450,066 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
114 HA002300 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,460,065 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
115 HA002301 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,270,065 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
116 HA002302 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,802,960,066 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
117 HA002303 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,802,970,065 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
118 HA002304 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,200,065 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
119 HA002305 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,190,066 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
120 HA002306 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,510,065 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
121 HA002307 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,807,000,066 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
122 HA002308 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,290,065 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
123 HA002309 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,020,065 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
124 HA002310 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,210,066 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
125 HA002311 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,230,065 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
126 HA002312 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,220,065 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) (Có tiêm thuốc) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
127 HA002313 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,100,066 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
128 HA002314 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 2,850,000.00 2,850,000.00 2,850,000.00 1,803,110,065 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
129 HA002315 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) lần 0.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,950,000.00 1,803,430,066 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) (Đối tượng Viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
130 HA002370 Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch chủ bụng) tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch chủ bụng) tại giường Chẩn đoán hình ảnh
131 HA002371 Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch thận) tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch thận) tại giường Chẩn đoán hình ảnh
132 HA002372 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ động mạch cảnh) tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ động mạch cảnh) tại giường Chẩn đoán hình ảnh
133 HA002373 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ mạch chi dưới) tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ mạch chi dưới) tại giường Chẩn đoán hình ảnh
134 HA002374 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ tĩnh mạch chi dưới) tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ tĩnh mạch chi dưới) tại giường Chẩn đoán hình ảnh
135 HA002375 Siêu âm Doppler mạch máu (mạch chi trên) tại giường lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Siêu âm Doppler mạch máu (mạch chi trên) tại giường Chẩn đoán hình ảnh
136 HA000262 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,570,040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
137 HA000489 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,580,041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
138 HA000561 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,560,041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
139 HA000555 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,550,040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
140 HA000440 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,630,041 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
141 HA000457 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,620,041 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
142 HA000225 Chụp cắt lớp vi tính  khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,610,040 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
143 HA000382 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy)  (có thuốc cản quang) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,220,041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh
144 HA000554 Chụp cắt lớp vi tính  hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) (không có thuốc cản quang) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,220,040 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) (không có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh
145 HA000349 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,801,920,041 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
146 HA000356 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,801,910,040 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
147 HA000464 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,200,041 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh
148 HA000550 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (không có thuốc cản quang) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,200,040 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (không có thuốc cản quang) Chẩn đoán hình ảnh
149 HA000372 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,600,041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
150 HA000436 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,590,040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
151 HA000490 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,801,500,041 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
152 HA000272 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,801,490,040 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
153 HA000466 Chụp cắt lớp vi tính  xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 632,000.00 632,000.00 632,000.00 632,000.00 1,802,650,041 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
154 HA000277 Chụp cắt lớp vi tính  xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) lần 522,000.00 522,000.00 522,000.00 522,000.00 1,802,640,040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chẩn đoán hình ảnh
155 HA000396 Chụp Xquang khớp vai thẳng (số hóa 1 phim) (khớp vai trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,000,028 Chụp Xquang khớp vai thẳng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
156 HA000479 Chụp Xquang khớp vai thẳng (số hóa 1 phim) (khớp vai phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,000,028 Chụp Xquang khớp vai thẳng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
157 HA000451 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (bàn ngón phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,080,028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
158 HA000345 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (bàn ngón trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,080,028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
159 HA000484 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (mắt phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,710,028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
160 HA000540 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,930,028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
161 HA000348 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,900,028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
162 HA000498 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (bả vai trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,020,028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
163 HA000387 Chụp Xquang thực quản dạ dày (có thuốc) lần 224,000.00 224,000.00 224,000.00 224,000.00 1,801,300,035 Chụp Xquang thực quản dạ dày (số hóa) Chẩn đoán hình ảnh
164 HA000434 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 1 phim) (đùi trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,130,028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
165 HA000213 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (bàn chân trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,160,028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
166 HA000323 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (bàn chân phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,160,028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
167 HA000468 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,210,028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
168 HA000426 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (mắt trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,710,028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
169 HA000257 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) (cổ tay phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,070,029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
170 HA000522 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (cổ tay phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,070,028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
171 HA000513 Chụp Xquang Chausse III (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,770,028 Chụp Xquang Chausse III Chẩn đoán hình ảnh
172 HA000230 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,960,029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
173 HA000507 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,210,029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
174 HA000273 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,910,028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
175 HA000268 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (bả vai phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,020,028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
176 HA000456 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,210,028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
177 HA000541 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 1 phim) (đùi phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,130,028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
178 HA000496 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,920,028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chẩn đoán hình ảnh
179 HA000465 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,020,029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
180 HA000459 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,910,029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
181 HA000246 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,670,029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
182 HA000209 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,670,028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
183 HA000470 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,670,028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
184 HA000520 Chụp Xquang khớp thái dương hàm (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,800,028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
185 HA000425 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,680,028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
186 HA000378 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,680,028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
187 HA000234 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,680,029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
188 HA000428 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,900,029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
189 HA000381 Chụp Xquang Hirtz lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,730,028 Chụp Xquang Hirtz (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
190 HA000376 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên (số hóa 1 phim) (xương sườn, thẳng) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,200,028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
191 HA000379 Chụp Xquang ngực thẳng (số hóa 1 phim) (tim phổi thẳng) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,190,028 Chụp Xquang ngực thẳng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
192 HA000318 Chụp Xquang Schuller (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,780,028 Chụp Xquang Schuller (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
193 HA000267 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,040,029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
194 HA000355 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (cẳng tay trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,060,028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
195 HA000293 Chụp Xquang Blondeau (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,720,028 Chụp Xquang Blondeau (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
196 HA000239 Chụp Xquang hàm chếch một bên (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,740,028 Chụp Xquang hàm chếch một bên (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
197 HA000295 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,250,028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
198 HA000402 X-QUANG HỆ TIẾT NIỆU KHÔNG CHUẨN BỊ SỐ HÓA 1 PHIM (viện phí) lần 0.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,710,029 X-QUANG HỆ TIẾT NIỆU KHÔNG CHUẨN BỊ SỐ HÓA 1 PHIM (viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
199 HA000363 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,870,029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
200 HA000236 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,870,028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Chẩn đoán hình ảnh
201 HA000398 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,890,028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chẩn đoán hình ảnh
202 HA000405 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,890,029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Chẩn đoán hình ảnh
203 HA000226 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,860,028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
204 HA000435 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,860,029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
205 HA000542 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (cẳng tay trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,060,029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
206 HA000467 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (thẳng, nghiêng trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,900,028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
207 HA000253 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,920,029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chẩn đoán hình ảnh
208 HA000453 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,800,930,029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
209 HA000462 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,960,028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
210 HA000338 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (xương đòn phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,990,028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
211 HA000461 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,220,028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Chẩn đoán hình ảnh
212 HA000331 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (cổ tay trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,070,028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
213 HA000505 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) (cổ tay trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,070,029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
214 HA000245 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,080,029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
215 HA000274 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (xương đùi phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,110,029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
216 HA000362 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (đùi trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,110,028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
217 HA000344 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (xương gót trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,170,029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
218 HA000481 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (gót chân trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,170,028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
219 HA000286 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,130,029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chẩn đoán hình ảnh
220 HA000441 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,160,029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
221 HA000525 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) (cổ chân phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,150,029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
222 HA000300 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (cổ chân trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,150,028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
223 HA000282 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (khớp gối trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,120,028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
224 HA000394 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) (khớp gối trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,120,029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
225 HA000288 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) (khớp gối phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,120,029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
226 HA000516 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (cẳng chân trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,140,029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
227 HA000415 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (cẳng chân trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,140,028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
228 HA000350 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (cánh tay trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,030,029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
229 HA000235 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (cánh tay phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,030,028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
230 HA000333 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (khớp khuỷu trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,040,028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
231 HA000299 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (khớp khuỷu phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,040,028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
232 HA000353 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,090,028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
233 HA000386 Chụp Xquang khung chậu thẳng (số hóa 1 phim) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,980,028 Chụp Xquang khung chậu thẳng (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
234 HA000302 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (xương đòn trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,990,028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (số hóa 1 phim) Chẩn đoán hình ảnh
235 HA000527 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (cẳng tay phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,060,028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
236 HA000275 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (cẳng tay phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,060,029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
237 HA000393 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (xương gót phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,170,029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
238 HA000339 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (cẳng chân phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,140,029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
239 HA000292 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) (cổ chân trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,150,029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
240 HA000248 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (cánh tay phải) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,030,029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
241 HA000310 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (cánh tay trái) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,030,028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
242 HA000486 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (cổ chân phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,150,028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
243 HA000534 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (số hóa 1 phim) (khớp gối phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,120,028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chẩn đoán hình ảnh
244 HA000374 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (cẳng chân phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,140,028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
245 HA000367 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (đùi phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,110,028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
246 HA000279 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (số hóa 1 phim) (gót chân phải) lần 65,400.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,801,170,028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Chẩn đoán hình ảnh
247 HA000565 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) (xương đùi trái) lần 97,200.00 97,200.00 97,200.00 97,200.00 1,801,110,029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (số hóa 2 phim) Chẩn đoán hình ảnh
248 HA000480 X-QUANG ĐẠI TRÀNG KHÔNG CHUẨN BỊ SỐ HÓA (viện phí) lần 0.00 65,400.00 65,400.00 65,400.00 1,800,710,029 X-QUANG ĐẠI TRÀNG KHÔNG CHUẨN BỊ SỐ HÓA (viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
249 HA000365 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng lần 224,000.00 224,000.00 224,000.00 224,000.00 1,801,240,034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (số hóa) Chẩn đoán hình ảnh
250 HA000407 Chụp Xquang ruột non (có thuốc cản quang) lần 224,000.00 224,000.00 224,000.00 224,000.00 1,801,310,035 Chụp Xquang ruột non (số hóa) Chẩn đoán hình ảnh
251 HA000449 Chụp Xquang đại tràng (số hóa) lần 264,000.00 264,000.00 264,000.00 264,000.00 1,801,320,036 Chụp Xquang đại tràng Chẩn đoán hình ảnh
252 HA000487 Siêu âm khớp (một vị trí) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 203,730,001 Siêu âm khớp (một vị trí) Chẩn đoán hình ảnh
253 HA000284 Siêu âm phần mềm (một vị trí) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 203,740,001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Chẩn đoán hình ảnh
254 HA000242 Siêu âm ổ bụng lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 203,140,001 Siêu âm ổ bụng Chẩn đoán hình ảnh
255 HA000523 Siêu âm màng phổi lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 300,700,001 Siêu âm màng phổi Chẩn đoán hình ảnh
256 HA002383 Siêu âm màng phổi tại giường lần 0.00 125,000.00 125,000.00 125,000.00 300,700,001 Siêu âm màng phổi tại giường Chẩn đoán hình ảnh
257 HA000319 Siêu âm màng phổi cấp cứu lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 100,920,001 Siêu âm màng phổi cấp cứu Chẩn đoán hình ảnh
258 HA000254 Siêu âm Doppler tim lần 222,000.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,130,004 Siêu âm Doppler tim Chẩn đoán hình ảnh
259 HA000526 Siêu âm đầu dò âm đạo (viện phí) lần 0.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 Siêu âm đầu dò âm đạo (viện phí) Chẩn đoán hình ảnh
260 HA000422 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (tụy) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,150,001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Chẩn đoán hình ảnh
261 HA000375 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (lách) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,150,001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Chẩn đoán hình ảnh
262 HA000312 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (thận) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,150,001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Chẩn đoán hình ảnh
263 HA000399 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (gan mật) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,150,001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Chẩn đoán hình ảnh
264 HA000509 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (bàng quang) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,150,001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Chẩn đoán hình ảnh
265 HA000418 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) (thận) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,160,001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Chẩn đoán hình ảnh
266 HA000207 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) (tiền liệt tuyến) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,160,001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Chẩn đoán hình ảnh
267 HA000408 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) (dạ dày) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,190,001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Chẩn đoán hình ảnh
268 HA000330 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) (đại tràng) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,190,001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Chẩn đoán hình ảnh
269 HA000341 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) (ruột non) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,190,001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Chẩn đoán hình ảnh
270 HA000366 Siêu âm tuyến vú hai bên lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,540,001 Siêu âm tuyến vú hai bên Chẩn đoán hình ảnh
271 HA000431 Siêu âm tử cung phần phụ lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,180,001 Siêu âm tử cung phần phụ Chẩn đoán hình ảnh
272 HA000296 Siêu âm các tuyến nước bọt lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,020,001 Siêu âm các tuyến nước bọt Chẩn đoán hình ảnh
273 HA000370 Siêu âm dương vật lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,590,001 Siêu âm dương vật Chẩn đoán hình ảnh
274 HA000524 Siêu âm tinh hoàn hai bên lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,570,001 Siêu âm tinh hoàn hai bên Chẩn đoán hình ảnh
275 HA000503 Siêu âm hạch vùng cổ lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,040,001 Siêu âm hạch vùng cổ Chẩn đoán hình ảnh
276 HA000358 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khớp gối trái) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
277 HA000340 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khớp gối phải) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
278 HA000336 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,300,001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Chẩn đoán hình ảnh
279 HA000233 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) (bàng quang) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,160,001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Chẩn đoán hình ảnh
280 HA000493 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) (tuyến thượng thận) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,160,001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Chẩn đoán hình ảnh
281 HA000488 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khớp háng trái) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
282 HA000469 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khớp háng phải) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
283 HA000311 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khuỷu tay trái) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
284 HA000401 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khuỷu tay phải) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
285 HA000482 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) (thai) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,200,001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Chẩn đoán hình ảnh
286 HA000377 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)(nước ối) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,200,001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Chẩn đoán hình ảnh
287 HA000243 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) (nhau thai) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,200,001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Chẩn đoán hình ảnh
288 HA000231 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,340,001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Chẩn đoán hình ảnh
289 HA000269 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,350,001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Chẩn đoán hình ảnh
290 HA000260 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,360,001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Chẩn đoán hình ảnh
291 HA000553 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khuỷu chân phải) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
292 HA000539 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (khuỷu chân trái) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
293 HA000380 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (cổ tay trái) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
294 HA000552 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) (cổ tay phải) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,430,001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Chẩn đoán hình ảnh
295 HA000317 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (da) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,440,001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Chẩn đoán hình ảnh
296 HA000283 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (tổ chức dưới da) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,440,001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Chẩn đoán hình ảnh
297 HA000437 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (cơ) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,440,001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Chẩn đoán hình ảnh
298 HA000501 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) (cơ) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,120,001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Chẩn đoán hình ảnh
299 HA000373 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) (phần mềm thành ngực) lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,120,001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Chẩn đoán hình ảnh
300 HA000463 Siêu âm tuyến giáp lần 43,900.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,800,010,001 Siêu âm tuyến giáp Chẩn đoán hình ảnh
301 HA002363 Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch chủ bụng) lần 0.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,120,004 Siêu âm Doppler mạch máu Chẩn đoán hình ảnh
302 HA002362 Siêu âm Doppler mạch máu (động mạch thận) lần 0.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,120,004 Siêu âm Doppler mạch máu Chẩn đoán hình ảnh
303 HA002365 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ động mạch cảnh) lần 0.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,120,004 Siêu âm Doppler mạch máu Chẩn đoán hình ảnh
304 HA002364 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ động mạch chi dưới) lần 0.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,120,004 Siêu âm Doppler mạch máu Chẩn đoán hình ảnh
305 HA002361 Siêu âm Doppler mạch máu (hệ tĩnh mạch chi dưới) lần 0.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,120,004 Siêu âm Doppler mạch máu Chẩn đoán hình ảnh
306 HA002366 Siêu âm Doppler mạch máu (mạch chi trên) lần 0.00 222,000.00 222,000.00 222,000.00 201,120,004 Siêu âm Doppler mạch máu Chẩn đoán hình ảnh
307 HA002432 Siêu âm đàn hồi gan lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Siêu âm đàn hồi gan Chẩn đoán hình ảnh
308 HA002433 Siêu âm đàn hồi tuyến giáp lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Siêu âm đàn hồi tuyến giáp Chẩn đoán hình ảnh
309 HA002434 Siêu âm đàn hồi tuyến vú lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Siêu âm đàn hồi tuyến vú Chẩn đoán hình ảnh
310 HA000511 Nội soi tai (Nhi) lần 40,000.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 310,012,048 Nội soi tai Thủ thuật, phẫu thuật
311 HA000420 Nội soi mũi (nhi) lần 40,000.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 310,022,048 Nội soi mũi Thủ thuật, phẫu thuật
312 HA001719 Nội soi Mũi xoang lần 40,000.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 1,590,012,048 Nội soi Mũi xoang Thủ thuật, phẫu thuật
313 HA000287 Nội soi tai mũi họng lần 104,000.00 104,000.00 104,000.00 104,000.00 2,000,130,933 Nội soi tai mũi họng Thủ thuật, phẫu thuật
314 HA002189 Nội soi tai mũi họng (họng) lần 40,000.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 2,000,130,933 Nội soi tai mũi họng Thủ thuật, phẫu thuật
315 HA002191 Nội soi tai mũi họng (tai) lần 40,000.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 2,000,130,933 Nội soi tai mũi họng Thủ thuật, phẫu thuật
316 HA000241 Nội soi đại tràng có gây mê (Bao gồm cả thuốc) (Viện phí) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Nội soi đại tràng có gây mê (Bao gồm cả thuốc) (Viện phí) Thủ thuật, phẫu thuật
317 HA000390 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết lần 244,000.00 244,000.00 244,000.00 244,000.00 203,050,135 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
318 HA000276 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết (Bao gồm cả thuốc) lần 189,000.00 189,000.00 189,000.00 189,000.00 203,080,139 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
319 HA000476 Nội soi bàng quang – Nội soi niệu quản (vp) lần 0.00 839,000.00 839,000.00 839,000.00 Nội soi bàng quang – Nội soi niệu quản (vp) Thủ thuật, phẫu thuật
320 HA000352 Ghi điện não đồ thông thường lần 64,300.00 64,300.00 64,300.00 64,300.00 2,100,401,777 Ghi điện não đồ thông thường Thăm dò chức năng
321 HA000314 Điện tim thường lần 32,800.00 32,800.00 32,800.00 32,800.00 2,100,141,778 Điện tim thường Thăm dò chức năng
322 HA001882 Điện tim thường tại giường lần 0.00 65,000.00 65,000.00 65,000.00 Thăm dò chức năng
323 HA002463 Đo chức năng hô hấp lần 126,000.00 126,000.00 126,000.00 126,000.00 200,241,791 Đo chức năng hô hấp Thăm dò chức năng
324 HA001726 Nội soi đại tràng sigma có gây mê (viện phí) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Nội soi đại tràng sigma có gây mê (viện phí) Thủ thuật, phẫu thuật
325 HA002325 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 203,060,137 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
326 HA001709 Soi cổ tử cung lần 61,500.00 61,500.00 61,500.00 61,500.00 1,301,660,715 Soi cổ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật