Bảng giá Danh mục Dịch vụ Trung tâm Y tế Thanh Thủy

65
STT Mã số Tên Đơn vị Giá BH Giá VP Giá DV Giá NN Mã số BHYT Tên BHYT Nhóm BHYT
1 CK002649 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm lần 2,927,000.00 2,927,000.00 2,927,000.00 2,927,000.00 1,200,721,047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Thủ thuật, phẫu thuật
2 CK002648 Cắt bỏ nang xương hàm từ2-5 cm (Nhi) lần 2,927,000.00 2,927,000.00 2,927,000.00 2,927,000.00 325,151,047 Cắt bỏ nang xương hàm từ2-5 cm Thủ thuật, phẫu thuật
3 CK002257 Cắt đoạn dạ dày lần 4,913,000.00 4,913,000.00 4,913,000.00 4,913,000.00 1,004,550,448 Cắt đoạn dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
4 CK002324 Cắt đoạn đại tràng nối ngay lần 4,470,000.00 4,470,000.00 4,470,000.00 4,470,000.00 1,005,140,454 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Thủ thuật, phẫu thuật
5 CK002427 Cắt gan nhỏ lần 8,133,000.00 8,133,000.00 8,133,000.00 8,133,000.00 1,005,930,466 Cắt gan nhỏ Thủ thuật, phẫu thuật
6 CK002388 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng lần 4,470,000.00 4,470,000.00 4,470,000.00 4,470,000.00 1,005,170,454 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng Thủ thuật, phẫu thuật
7 CK001929 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận lần 1,574,000.00 1,574,000.00 1,574,000.00 1,574,000.00 1,003,190,436 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Thủ thuật, phẫu thuật
8 CK001878 Khâu vòng cổ tử cung lần 549,000.00 549,000.00 549,000.00 549,000.00 1,300,520,626 Khâu vòng cổ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
9 CK002086 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang lần 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 1,003,070,421 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Thủ thuật, phẫu thuật
10 CK002087 Mở khí quản cấp cứu lần 719,000.00 719,000.00 719,000.00 719,000.00 100,710,120 Mở khí quản cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
11 CK002157 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng lần 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 2,703,921,197 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Thủ thuật, phẫu thuật
12 CK002674 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,703,551,196 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser Thủ thuật, phẫu thuật
13 CK002158 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang lần 4,151,000.00 4,151,000.00 4,151,000.00 4,151,000.00 1,003,500,434 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
14 CK002089 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim lần 2,744,000.00 2,744,000.00 2,744,000.00 2,744,000.00 1,602,431,067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Thủ thuật, phẫu thuật
15 CK002690 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột lần 4,293,000.00 4,293,000.00 4,293,000.00 4,293,000.00 333,140,456 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột Thủ thuật, phẫu thuật
16 CK002090 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 1,006,870,492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Thủ thuật, phẫu thuật
17 CK002708 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo lần 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 333,030,465 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo Thủ thuật, phẫu thuật
18 CK002671 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,007,170,556 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Thủ thuật, phẫu thuật
19 CK001725 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim (Nhi khoa) lần 2,744,000.00 2,744,000.00 2,744,000.00 2,744,000.00 319,771,067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Thủ thuật, phẫu thuật
20 CK001798 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ lần 2,612,000.00 2,612,000.00 2,612,000.00 2,612,000.00 1,006,980,628 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
21 CK002586 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,007,430,556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay Thủ thuật, phẫu thuật
22 CK002088 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn lần 3,876,000.00 3,876,000.00 3,876,000.00 3,876,000.00 1,300,680,681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Thủ thuật, phẫu thuật
23 CK001927 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung lần 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 1,300,770,689 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
24 CK002398 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung lần 6,116,000.00 6,116,000.00 6,116,000.00 6,116,000.00 1,300,650,687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
25 CK002399 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung lần 6,116,000.00 6,116,000.00 6,116,000.00 6,116,000.00 2,704,210,687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
26 CK002700 Phẫu thuật nội soi cắt – đốt hạch giao cảm ngực lần 3,241,000.00 3,241,000.00 3,241,000.00 3,241,000.00 2,700,830,452 Phẫu thuật nội soi cắt – đốt hạch giao cảm ngực Thủ thuật, phẫu thuật
27 CK001794 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,702,611,196 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Thủ thuật, phẫu thuật
28 CK001860 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng (Nhi khoa) lần 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 341,220,435 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn ẩn trong ổ bụng Thủ thuật, phẫu thuật
29 CK002379 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,703,311,196 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Thủ thuật, phẫu thuật
30 CK002203 Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi lần 5,010,000.00 5,010,000.00 5,010,000.00 5,010,000.00 2,700,870,124 Phẫu thuật nội soi điều trị máu đông màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
31 CK002202 Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi lần 5,010,000.00 5,010,000.00 5,010,000.00 5,010,000.00 2,700,880,124 Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
32 CK002194 Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,704,041,196 Phẫu thuật nội soi hạ tinh hoàn ẩn Thủ thuật, phẫu thuật
33 CK002085 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày lần 2,896,000.00 2,896,000.00 2,896,000.00 2,896,000.00 2,701,420,451 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
34 CK002205 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,701,661,196 Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng Thủ thuật, phẫu thuật
35 CK002378 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,703,321,196 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu Thủ thuật, phẫu thuật
36 CK000749 Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản – bể thận lần 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 2,703,630,423 Phẫu thuật nội soi tạo hình khúc nối niệu quản – bể thận Thủ thuật, phẫu thuật
37 CK002675 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng lần 4,276,000.00 4,276,000.00 4,276,000.00 4,276,000.00 2,701,830,462 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng Thủ thuật, phẫu thuật
38 CK002389 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ lần 4,744,000.00 4,744,000.00 4,744,000.00 4,744,000.00 1,302,230,700 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Thủ thuật, phẫu thuật
39 CK002141 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng lần 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 2,704,340,689 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Thủ thuật, phẫu thuật
40 CK001730 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa lần 2,896,000.00 2,896,000.00 2,896,000.00 2,896,000.00 2,701,910,451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Thủ thuật, phẫu thuật
41 CK002665 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung lần 6,575,000.00 6,575,000.00 6,575,000.00 6,575,000.00 2,704,120,702 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Thủ thuật, phẫu thuật
42 CK002256 Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi lần 5,788,000.00 5,788,000.00 5,788,000.00 5,788,000.00 2,700,750,125 Phẫu thuật nội soi xử trí tràn máu, tràn khí màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
43 CK002360 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại lần 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 333,490,494 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại Thủ thuật, phẫu thuật
44 CK002394 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay lần 2,790,000.00 2,790,000.00 2,790,000.00 2,790,000.00 1,008,500,575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Thủ thuật, phẫu thuật
45 CK002330 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần lần 3,250,000.00 3,250,000.00 3,250,000.00 3,250,000.00 1,009,300,543 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Thủ thuật, phẫu thuật
46 CK002666 Phẫu thuật treo mi – cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi lần 1,304,000.00 1,304,000.00 1,304,000.00 1,304,000.00 1,401,200,826 Phẫu thuật treo mi – cơ trán (bằng Silicon, cân cơ đùi…) điều trị sụp mi Thủ thuật, phẫu thuật
47 CK001883 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp lần 4,616,000.00 4,616,000.00 4,616,000.00 4,616,000.00 1,009,550,577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Thủ thuật, phẫu thuật
48 CK002672 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật lần 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,004,020,584 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Thủ thuật, phẫu thuật
49 CK002385 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản lần 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 1,003,310,423 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Thủ thuật, phẫu thuật
50 CK002348 Biện pháp tránh thai bằng cấy que trọn gói lần 0.00 2,500,000.00 2,500,000.00 2,500,000.00 Khác
51 CK001773 Bó chi dưới trọn gói lần 0.00 2,100,000.00 2,100,000.00 0.00 Khác
52 CK001865 Bó chi dưới trọn gói (bó lại) lần 0.00 0.00 0.00 0.00 Khác
53 CK001772 Bó chi trên trọn gói lần 0.00 1,800,000.00 1,800,000.00 0.00 Khác
54 CK001866 Bó chi trên trọn gói (bó lại) lần 0.00 0.00 0.00 0.00 Khác
55 CK001797 Cắt tóc + gội đầu trọn gói lần 0.00 80,000.00 80,000.00 0.00 Khác
56 CK001741 Chăm sóc sức khỏe sơ sinh trọn gói lần 0.00 0.00 0.00 0.00 Khác
57 CK001795 Chăm sóc toàn diện trọn gói lần 0.00 400,000.00 400,000.00 0.00 Khác
58 CK001767 Chọc dịch các màng trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 250,000.00 250,000.00 0.00 Khác
59 CK001766 Chọc dịch các màng trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 800,000.00 800,000.00 0.00 Khác
60 CK001758 Dịch vụ sử dụng bơm tiêm điện trọn gói lần 0.00 200,000.00 200,000.00 0.00 Khác
61 CK001862 Dịch vụ tiêm thuốc trưởng thành phổi trọn gói lần 0.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 Khác
62 CK001769 Điều trị sốt virus trọn gói lần 0.00 2,000,000.00 2,000,000.00 0.00 Khác
63 CK001768 Điều trị zona thần kinh trọn gói lần 0.00 1,500,000.00 1,500,000.00 0.00 Khác
64 CK001863 Đình chỉ thai nội khoa trọn gói lần 0.00 1,100,000.00 1,100,000.00 1,100,000.00 Khác
65 CK002694 Gói khám sức khoẻ toàn diện lần 0.00 8,000,000.00 8,000,000.00 0.00 Khác
66 CK002317 Gói khám tổng quát lần 0.00 2,500,000.00 2,500,000.00 0.00 Khác
67 CK002435 Gói khám tổng quát nâng cao lần 0.00 3,500,000.00 3,500,000.00 0.00 Khác
68 CK001734 Khám sức khỏe tổng quát trọn gói lần 0.00 1,900,000.00 1,900,000.00 0.00 Khác
69 CK001770 Khâu vết thương phần mềm trọn gói – ngoại trú lần 0.00 2,500,000.00 2,500,000.00 0.00 Khác
70 CK001771 Khâu vết thương phần mềm trọn gói – xin về lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 0.00 Khác
71 CK001774 Nắn trật khớp vai trọn gói lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 0.00 Khác
72 CK001742 Phục hồi chức năng 1 – Tại khoa trọn gói lần 0.00 80,000.00 80,000.00 0.00 Khác
73 CK001743 Phục hồi chức năng 2 – Tại khoa trọn gói lần 0.00 80,000.00 80,000.00 0.00 Khác
74 CK001744 Phục hồi chức năng 3 – Tại khoa trọn gói lần 0.00 100,000.00 100,000.00 0.00 Khác
75 CK001759 Rối loạn tuần hoàn não (5 ngày) trọn gói lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 0.00 Khác
76 CK001751 Rửa mũi nội trú trọn gói lần 0.00 200,000.00 200,000.00 0.00 Khác
77 CK001756 Rửa mũi ngoại trú trọn gói lần 0.00 250,000.00 250,000.00 0.00 Khác
78 CK001804 Sử dụng bơm tiêm điện trọn gói lần 0.00 200,000.00 200,000.00 0.00 Khác
79 CK001796 Tắm toàn thân trọn gói lần 0.00 150,000.00 150,000.00 0.00 Khác
80 CK001757 Tiêm truyền suy nhược cơ thể trọn gói lần 0.00 300,000.00 300,000.00 0.00 Khác
81 CK001861 Theo dõi thai kỳ từ quý I đến hết quý III trọn gói lần 0.00 0.00 0.00 0.00 Khác
82 CK001754 Theo dõi thai kỳ trọn gói lần 0.00 1,400,000.00 1,400,000.00 0.00 Khác
83 CK002347 Trọn gói triệt sản qua nội soi lần 0.00 4,200,000.00 4,200,000.00 0.00 Khác
84 CK001780 Kết hợp xương nhỏ trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 9,000,000.00 9,000,000.00 0.00 Khác
85 CK001779 Kết hợp xương nhỏ trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 16,000,000.00 16,000,000.00 0.00 Khác
86 CK001833 Kết hợp xương nhỏ trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 14,000,000.00 14,000,000.00 0.00 Khác
87 CK001835 Kết hợp xương nhỏ trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 21,000,000.00 21,000,000.00 0.00 Khác
88 CK001831 Kết hợp xương nhỏ trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 10,500,000.00 10,500,000.00 0.00 Khác
89 CK001834 Kết hợp xương nhỏ trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 17,500,000.00 17,500,000.00 0.00 Khác
90 CK001784 Mổ nội soi cắt túi mật trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 7,000,000.00 7,000,000.00 0.00 Khác
91 CK001783 Mổ nội soi cắt túi mật trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 13,000,000.00 13,000,000.00 0.00 Khác
92 CK001843 Mổ nội soi cắt túi mật trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 12,000,000.00 12,000,000.00 0.00 Khác
93 CK001845 Mổ nội soi cắt túi mật trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 18,000,000.00 18,000,000.00 0.00 Khác
94 CK001842 Mổ nội soi cắt túi mật trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 8,500,000.00 8,500,000.00 0.00 Khác
95 CK001844 Mổ nội soi cắt túi mật trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 14,500,000.00 14,500,000.00 0.00 Khác
96 CK001836 Mổ nội soi khâu lỗ thủng dạ dày trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 7,000,000.00 7,000,000.00 0.00 Khác
97 CK001837 Mổ nội soi khâu lỗ thủng dạ dày trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 13,000,000.00 13,000,000.00 0.00 Khác
98 CK001839 Mổ nội soi khâu lỗ thủng dạ dày trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 12,000,000.00 12,000,000.00 0.00 Khác
99 CK001841 Mổ nội soi khâu lỗ thủng dạ dày trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 18,000,000.00 18,000,000.00 0.00 Khác
100 CK001838 Mổ nội soi khâu lỗ thủng dạ dày trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 8,500,000.00 8,500,000.00 0.00 Khác
101 CK001840 Mổ nội soi khâu lỗ thủng dạ dày trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 14,500,000.00 14,500,000.00 0.00 Khác
102 CK001790 Mổ nội soi phúc mạc lấy sỏi niệu quản trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 8,000,000.00 8,000,000.00 0.00 Khác
103 CK001789 Mổ nội soi phúc mạc lấy sỏi niệu quản trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 15,000,000.00 15,000,000.00 0.00 Khác
104 CK001855 Mổ nội soi phúc mạc lấy sỏi niệu quản trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 13,000,000.00 13,000,000.00 0.00 Khác
105 CK001857 Mổ nội soi phúc mạc lấy sỏi niệu quản trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 20,000,000.00 20,000,000.00 0.00 Khác
106 CK001854 Mổ nội soi phúc mạc lấy sỏi niệu quản trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 9,500,000.00 9,500,000.00 0.00 Khác
107 CK001856 Mổ nội soi phúc mạc lấy sỏi niệu quản trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 16,500,000.00 16,500,000.00 0.00 Khác
108 CK001776 Mổ nội soi ruột thừa trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 7,000,000.00 7,000,000.00 0.00 Khác
109 CK001775 Mổ nội soi ruột thừa trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 13,000,000.00 13,000,000.00 0.00 Khác
110 CK001824 Mổ nội soi ruột thừa trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 12,000,000.00 12,000,000.00 0.00 Khác
111 CK001826 Mổ nội soi ruột thừa trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 18,000,000.00 18,000,000.00 0.00 Khác
112 CK001823 Mổ nội soi ruột thừa trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 8,500,000.00 8,500,000.00 0.00 Khác
113 CK001825 Mổ nội soi ruột thừa trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 14,500,000.00 14,500,000.00 0.00 Khác
114 CK001778 Mổ thoát vị bẹn trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 7,000,000.00 7,000,000.00 0.00 Khác
115 CK001777 Mổ thoát vị bẹn trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 13,000,000.00 13,000,000.00 0.00 Khác
116 CK001828 Mổ thoát vị bẹn trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 12,000,000.00 12,000,000.00 0.00 Khác
117 CK001830 Mổ thoát vị bẹn trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 18,000,000.00 18,000,000.00 0.00 Khác
118 CK001827 Mổ thoát vị bẹn trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 8,500,000.00 8,500,000.00 0.00 Khác
119 CK001829 Mổ thoát vị bẹn trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 14,500,000.00 14,500,000.00 0.00 Khác
120 CK001801 Phục hồi chức năng 1 – Tại khu yêu cầu trọn gói lần 0.00 100,000.00 100,000.00 0.00 Khác
121 CK001802 Phục hồi chức năng 2 – Tại khu yêu cầu trọn gói lần 0.00 150,000.00 150,000.00 0.00 Khác
122 CK001803 Phục hồi chức năng 3 – Tại khu yêu cầu trọn gói lần 0.00 200,000.00 200,000.00 0.00 Khác
123 CK001788 Tán sỏi bàng quang laser trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 8,000,000.00 8,000,000.00 0.00 Khác
124 CK001787 Tán sỏi bàng quang laser trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 15,000,000.00 15,000,000.00 0.00 Khác
125 CK001851 Tán sỏi bàng quang laser trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 13,000,000.00 13,000,000.00 0.00 Khác
126 CK001853 Tán sỏi bàng quang laser trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 20,000,000.00 20,000,000.00 0.00 Khác
127 CK001850 Tán sỏi bàng quang laser trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 9,500,000.00 9,500,000.00 0.00 Khác
128 CK001852 Tán sỏi bàng quang laser trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 16,500,000.00 16,500,000.00 0.00 Khác
129 CK001786 Tán sỏi niệu quản laser trọn gói (đối tượng BHYT) lần 0.00 9,000,000.00 9,000,000.00 0.00 Khác
130 CK001785 Tán sỏi niệu quản laser trọn gói (đối tượng Thu phí) lần 0.00 16,000,000.00 16,000,000.00 0.00 Khác
131 CK001847 Tán sỏi niệu quản laser trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 14,000,000.00 14,000,000.00 0.00 Khác
132 CK001849 Tán sỏi niệu quản laser trọn gói giường vip 1.000.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 21,000,000.00 21,000,000.00 0.00 Khác
133 CK001846 Tán sỏi niệu quản laser trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 10,500,000.00 10,500,000.00 0.00 Khác
134 CK001848 Tán sỏi niệu quản laser trọn gói giường vip 500.000/ngày (đối tượng Thu phí) lần 0.00 17,500,000.00 17,500,000.00 0.00 Khác
135 CK001322 Điều trị điện xung trị liệu lần 0.00 0.00 40,000.00 0.00 Điều trị điện xung trị liệu Thủ thuật, phẫu thuật
136 CK001736 Tầm soát ung thư gan, dạ dày, phổi trọn gói lần 0.00 872,000.00 872,000.00 0.00 Khác
137 CK001500 Điều trị xoa bóp áp lực hơi lần 0.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 Điều trị xoa bóp áp lực hơi Thủ thuật, phẫu thuật
138 CK002702 Gói điều trị đau cổ vai gáy – Tắm khoáng lần 0.00 1,300,000.00 1,300,000.00 0.00 Khác
139 CK002703 Gói điều trị đau thắt lưng – Tắm khoáng lần 0.00 1,500,000.00 1,500,000.00 0.00 Khác
140 CK002701 Gói PHCN 1 – Tắm khoáng lần 0.00 600,000.00 600,000.00 0.00 Khác
141 CK002704 Gói Tắm khoáng lần 0.00 50,000.00 50,000.00 0.00 Khác
142 CK001416 Hút dịch khớp gối lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch khớp gối Thủ thuật, phẫu thuật
143 CK001236 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
144 CK001739 Tầm soát ung thư vú, tử cung buồng trứng, cổ tử cung trọn gói lần 0.00 1,173,000.00 1,173,000.00 0.00 Khác
145 CK001037 Hút dịch khớp háng lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch khớp háng Thủ thuật, phẫu thuật
146 CK001333 Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
147 CK000998 Hút dịch khớp khuỷu lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch khớp khuỷu Thủ thuật, phẫu thuật
148 CK001587 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
149 CK002629 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 400.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 7,500,000.00 7,500,000.00 0.00 Khác
150 CK002630 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 400.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 10,500,000.00 10,500,000.00 0.00 Khác
151 CK002631 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 9,900,000.00 9,900,000.00 0.00 Khác
152 CK002632 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 12,900,000.00 12,900,000.00 0.00 Khác
153 CK002633 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 12,900,000.00 12,900,000.00 0.00 Khác
154 CK002627 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Yêu Cầu 200.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 6,200,000.00 6,200,000.00 0.00 Khác
155 CK002628 Mổ Nội Soi Chửa Ngoài Tử Cung Trọn Gói Giường Yêu Cầu 200.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 9,300,000.00 9,300,000.00 0.00 Khác
156 CK002613 Trọn gói đẻ mổ cơ bản (mổ lần 1) (đối tượng BHYT) lần 0.00 3,100,000.00 3,100,000.00 0.00 Khác
157 CK002614 Trọn gói đẻ mổ toàn diện giường 200.000/Ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 6,000,000.00 6,000,000.00 0.00 Khác
158 CK002615 Trọn gói đẻ mổ toàn diện giường 200.000/Ngày (đối tượng thu phí) lần 0.00 10,000,000.00 10,000,000.00 0.00 Khác
159 CK002616 Trọn gói đẻ mổ toàn diện giường Vip 400.000/Ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 7,200,000.00 7,200,000.00 0.00 Khác
160 CK002617 Trọn gói đẻ mổ toàn diện giường Vip 400.000/Ngày (đối tượng thu phí) lần 0.00 11,000,000.00 11,000,000.00 0.00 Khác
161 CK002618 Trọn gói đẻ mổ toàn diện giường vip 800.000/Ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 9,500,000.00 9,500,000.00 0.00 Khác
162 CK002619 Trọn gói đẻ mổ toàn diện giường vip 800.000/Ngày (đối tượng thu phí) lần 0.00 13,500,000.00 13,500,000.00 0.00 Khác
163 CK002620 Trọn gói đẻ thường cơ bản (đối tượng BHYT) lần 0.00 1,400,000.00 1,400,000.00 0.00 Khác
164 CK002621 Trọn gói đẻ thường toàn diện giường 200.000/Ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 3,200,000.00 3,200,000.00 0.00 Khác
165 CK002622 Trọn gói đẻ thường toàn diện giường 200.000/Ngày (đối tượng thu phí) lần 0.00 4,800,000.00 4,800,000.00 0.00 Khác
166 CK002623 Trọn gói đẻ thường toàn diện giường Vip 400.000/Ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 3,600,000.00 3,600,000.00 0.00 Khác
167 CK002624 Trọn gói đẻ thường toàn diện giường Vip 400.000/Ngày (đối tượng thu phí) lần 0.00 5,200,000.00 5,200,000.00 0.00 Khác
168 CK002625 Trọn gói đẻ thường toàn diện giường Vip 800.000/Ngày (đối tượng BHYT) lần 0.00 4,500,000.00 4,500,000.00 0.00 Khác
169 CK002626 Trọn gói đẻ thường toàn diện giường Vip 800.000/Ngày (đối tượng thu phí) lần 0.00 6,000,000.00 6,000,000.00 0.00 Khác
170 CK002636 U Nang Buồng Trứng Trọn Gói Giường Vip 400.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 9,500,000.00 9,500,000.00 0.00 Khác
171 CK002637 U Nang Buồng Trứng Trọn Gói Giường Vip 400.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 15,500,000.00 15,500,000.00 0.00 Khác
172 CK002638 U Nang Buồng Trứng Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 11,900,000.00 11,900,000.00 0.00 Khác
173 CK002639 U Nang Buồng Trứng Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 17,900,000.00 17,900,000.00 0.00 Khác
174 CK002635 U Nang Buồng Trứng Trọn Gói Giường Yêu Cầu 200.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 8,200,000.00 8,200,000.00 0.00 Khác
175 CK002634 U Nang Buồng Trứng Trọn Gói Giường Yêu Cầu 200.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 14,200,000.00 14,200,000.00 0.00 Khác
176 CK002642 U Xơ Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 400.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 7,500,000.00 7,500,000.00 0.00 Khác
177 CK002643 U Xơ Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 400.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 12,500,000.00 12,500,000.00 0.00 Khác
178 CK002644 U Xơ Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 9,900,000.00 9,900,000.00 0.00 Khác
179 CK002645 U Xơ Tử Cung Trọn Gói Giường Vip 800.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 14,900,000.00 14,900,000.00 0.00 Khác
180 CK002640 U Xơ Tử Cung Trọn Gói Giường Yêu Cầu 200.000/ngày (Đối Tượng BHYT) lần 0.00 6,200,000.00 6,200,000.00 0.00 Khác
181 CK002641 U Xơ Tử Cung Trọn Gói Giường Yêu Cầu 200.000/ngày (Đối Tượng Thu Phí) lần 0.00 11,200,000.00 11,200,000.00 0.00 Khác
182 CK001163 Hút dịch khớp cổ chân lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch khớp cổ chân Thủ thuật, phẫu thuật
183 CK000997 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
184 CK001282 Hút dịch khớp cổ tay lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch khớp cổ tay Thủ thuật, phẫu thuật
185 CK001481 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
186 CK000756 Hút dịch khớp vai lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch khớp vai Thủ thuật, phẫu thuật
187 CK000717 Hút dịch khớp vai hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch khớp vai hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
188 CK001308 Hút nang bao hoạt dịch lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút nang bao hoạt dịch Thủ thuật, phẫu thuật
189 CK000629 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
190 CK000911 Tiêm khớp gối lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp gối Thủ thuật, phẫu thuật
191 CK000877 Tiêm khớp háng lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp háng Thủ thuật, phẫu thuật
192 CK000861 Tiêm khớp cổ chân lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp cổ chân Thủ thuật, phẫu thuật
193 CK001248 Tiêm khớp bàn ngón chân lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp bàn ngón chân Thủ thuật, phẫu thuật
194 CK000729 Tiêm khớp cổ tay lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp cổ tay Thủ thuật, phẫu thuật
195 CK001568 Tiêm khớp bàn ngón tay lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp bàn ngón tay Thủ thuật, phẫu thuật
196 CK000852 Tiêm khớp đốt ngón tay lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp đốt ngón tay Thủ thuật, phẫu thuật
197 CK001054 Tiêm khớp khuỷu tay lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp khuỷu tay Thủ thuật, phẫu thuật
198 CK000673 Tiêm khớp vai lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp vai Thủ thuật, phẫu thuật
199 CK000870 Tiêm khớp ức đòn lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp ức đòn Thủ thuật, phẫu thuật
200 CK000705 Tiêm khớp ức – sườn lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp ức – sườn Thủ thuật, phẫu thuật
201 CK001030 Tiêm khớp đòn – cùng vai lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp đòn – cùng vai Thủ thuật, phẫu thuật
202 CK001563 Tiêm khớp thái dương hàm lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp thái dương hàm Thủ thuật, phẫu thuật
203 CK001423 Tiêm khớp cùng chậu lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp cùng chậu Thủ thuật, phẫu thuật
204 CK000895 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) Thủ thuật, phẫu thuật
205 CK001326 Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay Thủ thuật, phẫu thuật
206 CK001305 Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối Thủ thuật, phẫu thuật
207 CK001357 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai Thủ thuật, phẫu thuật
208 CK001503 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) Thủ thuật, phẫu thuật
209 CK001533 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
210 CK001121 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
211 CK000806 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
212 CK001035 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
213 CK000604 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
214 CK000738 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
215 CK001112 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
216 CK001452 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
217 CK001091 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
218 CK001495 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
219 CK001545 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
220 CK000598 Tiêm khớp đòn – cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp đòn – cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
221 CK000869 Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
222 CK001445 Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
223 CK001120 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
224 CK001056 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
225 CK001099 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
226 CK000784 Tiêm ngoài màng cứng cột sống thắt lưng 1 vị trí lần 0.00 369,600.00 369,600.00 369,600.00 Tiêm ngoài màng cứng cột sống thắt lưng 1 vị trí Thủ thuật, phẫu thuật
227 CK001098 Phong bế đám rối thần kinh lần 0.00 207,900.00 207,900.00 207,900.00 Phong bế đám rối thần kinh Thủ thuật, phẫu thuật
228 CK001150 Hút dịch ổ khớp lần 0.00 95,400.00 95,400.00 95,400.00 Hút dịch ổ khớp Thủ thuật, phẫu thuật
229 CK001433 Tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ lần 0.00 732,600.00 732,600.00 732,600.00 Tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ Thủ thuật, phẫu thuật
230 CK001141 Tiêm ngoài màng cứng cột sống thắt lưng 2 vị trí lần 0.00 589,600.00 589,600.00 589,600.00 Tiêm ngoài màng cứng cột sống thắt lưng 2 vị trí Thủ thuật, phẫu thuật
231 CK001330 Tiêm khớp, tiêm điểm bám gân lần 0.00 133,500.00 133,500.00 133,500.00 Tiêm khớp, tiêm điểm bám gân Thủ thuật, phẫu thuật
232 CK001556 Tiêm khớp, điểm bám gân dưới hướng dẫn siêu âm lần 0.00 178,200.00 178,200.00 178,200.00 Tiêm khớp, điểm bám gân dưới hướng dẫn siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
233 CK000777 Hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm lần 0.00 138,600.00 138,600.00 138,600.00 Hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
234 CK001051 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (tại viện) lần 0.00 181,600.00 181,600.00 181,600.00 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (tại viện) Khám bệnh
235 CK000981 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (<5km) lần 0.00 215,000.00 215,000.00 215,000.00 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (<5km) Khám bệnh
236 CK001231 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (5km đến 10km) lần 0.00 235,000.00 235,000.00 235,000.00 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (5km đến 10km) Khám bệnh
237 CK001116 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (10km đến 20km) lần 0.00 260,000.00 260,000.00 260,000.00 Điện châm, xoa bóp bấm huyệt và tập vận động (10km đến 20km) Khám bệnh
238 CK001560 DD08_Suất ăn Đái tháo đường đơn thuần (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 DD08_Suất ăn Đái tháo đường đơn thuần Khác
239 CK000887 DD09_Suất ăn Đái tháo đường đơn thuần (35k) ngày 0.00 35,000.00 35,000.00 35,000.00 DD09_Suất ăn Đái tháo đường đơn thuần Khác
240 CK001682 DD10_Suất ăn Đái tháo đường đơn thuần (45k) ngày 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 DD10_Suất ăn Đái tháo đường đơn thuần Khác
241 CK000567 SK01_Suất ăn Phụ nữ mang thai (70k) ngày 0.00 70,000.00 70,000.00 70,000.00 SK01_Suất ăn Phụ nữ mang thai Khác
242 CK001104 SK02_Suất ăn Phụ nữ cho con bú (80k) ngày 0.00 80,000.00 80,000.00 80,000.00 SK02_Suất ăn Phụ nữ cho con bú Khác
243 CK000933 SK03_Suất ăn Phụ nữ mang thai (60k) ngày 0.00 60,000.00 60,000.00 60,000.00 SK03_Suất ăn Phụ nữ mang thai Khác
244 CK001253 SK04_Suất ăn Phụ nữ cho con bú (70k) ngày 0.00 70,000.00 70,000.00 70,000.00 SK04_Suất ăn Phụ nữ cho con bú Khác
245 CK001620 SK05_Suất ăn Phụ nữ cho con bú (60k) ngày 0.00 60,000.00 60,000.00 60,000.00 SK05_Suất ăn Phụ nữ cho con bú Khác
246 CK001175 HP01_Suất ăn Khởi động ruột sau PT (30k) ngày 0.00 30,000.00 30,000.00 30,000.00 HP01_Suất ăn Khởi động ruột sau PT Khác
247 CK000721 HP02_Suất ăn Người bệnh sau PT (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 HP02_Suất ăn Người bệnh sau PT Khác
248 CK001038 HP03_Suất ăn Người bệnh sau PT (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 HP03_Suất ăn Người bệnh sau PT Khác
249 CK000999 HP04_Suất ăn Người bệnh sau PT (60k) ngày 0.00 60,000.00 60,000.00 60,000.00 HP04_Suất ăn Người bệnh sau PT Khác
250 CK000994 HP05_Suất ăn NB thông thường, ăn sonde (15k) ngày 0.00 15,000.00 15,000.00 15,000.00 HP05_Suất ăn NB thông thường, ăn sonde Khác
251 CK001296 HP06_Suất ăn NB thông thường, ăn sonde (30k) ngày 0.00 30,000.00 30,000.00 30,000.00 HP06_Suất ăn NB thông thường, ăn sonde Khác
252 CK001311 DD07_Suất ăn NB đái tháo đường ăn sonde (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 DD07_Suất ăn NB đái tháo đường ăn sonde Khác
253 CK000653 TM04_Suất ăn NB tim mạch, THA ăn sonde (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 TM04_Suất ăn NB tim mạch, THA ăn sonde Khác
254 CK001355 TN05_Suất ăn NB suy thận, ăn sonde (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 TN05_Suất ăn NB suy thận, ăn sonde Khác
255 CK000843 TN06_Suất ăn NB suy thận, ĐTĐ ăn sonde (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 TN06_Suất ăn NB suy thận, ĐTĐ ăn sonde Khác
256 CK000625 GM04_Suất ăn NB xơ gan, ăn sonde (40k) ngày 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 GM04_Suất ăn NB xơ gan, ăn sonde Khác
257 CK001128 BT01_Suất ăn Các bệnh thông thường (60k) ngày 0.00 60,000.00 60,000.00 60,000.00 BT01_Suất ăn Các bệnh thông thường Khác
258 CK001015 BT02_Suất ăn Các bệnh thông thường (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 BT02_Suất ăn Các bệnh thông thường Khác
259 CK001102 BT03_Suất ăn Các bệnh thông thường (35k) ngày 0.00 35,000.00 35,000.00 35,000.00 BT03_Suất ăn Các bệnh thông thường Khác
260 CK001409 BT04_Suất ăn Các bệnh thông thường (23k) suất 0.00 23,000.00 23,000.00 23,000.00 BT04_Suất ăn Các bệnh thông thường Khác
261 CK001170 BT05_Suất ăn Các bệnh thông thường (17k) suất 0.00 17,000.00 17,000.00 17,000.00 BT05_Suất ăn Các bệnh thông thường Khác
262 CK001301 BT06_Suất ăn Các bệnh thông thường (10k) suất 0.00 10,000.00 10,000.00 10,000.00 BT06_Suất ăn Các bệnh thông thường Khác
263 CK000614 DD01_Suất ăn ĐTĐ đơn thuần (55k) ngày 0.00 55,000.00 55,000.00 55,000.00 DD01_Suất ăn ĐTĐ đơn thuần Khác
264 CK000952 DD02_Suất ăn ĐTĐ đơn thuần (45k) ngày 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 DD02_Suất ăn ĐTĐ đơn thuần Khác
265 CK000828 DD04_Suất ăn ĐTĐ có suy thận (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 DD04_Suất ăn ĐTĐ có suy thận Khác
266 CK000879 DD03_Suất ăn ĐTĐ có RLCH lipit máu (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 DD03_Suất ăn ĐTĐ có RLCH lipit máu Khác
267 CK001569 DD05_Suất ăn ĐTĐ có kèm Gout (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 DD05_Suất ăn ĐTĐ có kèm Gout Khác
268 CK001033 DD06_Suất ăn ĐTĐ có kèm xơ gan (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 DD06_Suất ăn ĐTĐ có kèm xơ gan Khác
269 CK000768 TM01_Suất ăn THA, cholesteron máu (45k) ngày 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 TM01_Suất ăn THA, cholesteron máu Khác
270 CK000683 TM02_Suất ăn Suy tim (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 TM02_Suất ăn Suy tim Khác
271 CK000591 TM03_Suất ăn Suy tim mất bù (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 TM03_Suất ăn Suy tim mất bù Khác
272 CK000878 VT01_Suất ăn Viêm tụy cấp (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 VT01_Suất ăn Viêm tụy cấp Khác
273 CK000811 VT02_Suất ăn Viêm tụy mạn, VTC hồi phục (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 VT02_Suất ăn Viêm tụy mạn, VTC hồi phục Khác
274 CK001167 TN01_Suất ăn Suy thận giai đoạn I,II (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 TN01_Suất ăn Suy thận giai đoạn I,II Khác
275 CK001243 TN02_Suất ăn Suy thận giai đoạn III,IV (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 TN02_Suất ăn Suy thận giai đoạn III,IV Khác
276 CK001379 TN03_Suất ăn Suy thận tăng Kali máu (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 TN03_Suất ăn Suy thận tăng Kali máu Khác
277 CK000753 TN04_Suất ăn VTC, suy thận chạy nhân tạo (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 TN04_Suất ăn VTC, suy thận chạy nhân tạo Khác
278 CK000853 GU01_Suất ăn NB gout cân nặng bình thường (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 GU01_Suất ăn NB gout cân nặng bình thường Khác
279 CK001148 GU02_Suất ăn NB gout thừa cân (45k) ngày 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 GU02_Suất ăn NB gout thừa cân Khác
280 CK000593 GM01_Suất ăn Viêm gan cấp (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 GM01_Suất ăn Viêm gan cấp Khác
281 CK000908 GM02_Suất ăn Viêm gan mạn còn bù (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 GM02_Suất ăn Viêm gan mạn còn bù Khác
282 CK000913 GM03_Suất ăn Xơ gan cổ chướng (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 GM03_Suất ăn Xơ gan cổ chướng Khác
283 CK001417 BO01_Suất ăn Nhiễm độc, nhiễm trùng, suy mòn bỏng (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 BO01_Suất ăn Nhiễm độc, nhiễm trùng, suy mòn bỏng Khác
284 CK000995 BO02_Suất ăn Hồi phục bỏng (60k) ngày 0.00 60,000.00 60,000.00 60,000.00 BO02_Suất ăn Hồi phục bỏng Khác
285 CK001001 NN01_Suất ăn Người bệnh nghèo (50k) ngày 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 NN01_Suất ăn Người bệnh nghèo Khác
286 CK001493 NN02_Suất ăn Người bệnh nghèo (45k) ngày 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 NN02_Suất ăn Người bệnh nghèo Khác
287 CK001135 Đặt thuốc âm đạo (theo yêu cầu) lần 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 Đặt thuốc âm đạo (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
288 CK001165 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 12-16 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 4,000,000.00 4,000,000.00 4,000,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 12-16 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
289 CK001075 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 12-16 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 5,000,000.00 5,000,000.00 5,000,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 12-16 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
290 CK001633 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 16-20 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 6,000,000.00 6,000,000.00 6,000,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 16-20 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
291 CK001114 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 16-20 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 8,000,000.00 8,000,000.00 8,000,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 16-20 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
292 CK001132 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 20-24 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 8,000,000.00 8,000,000.00 8,000,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 20-24 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
293 CK001113 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 20-24 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 10,000,000.00 10,000,000.00 ########## Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 20-24 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
294 CK000775 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 4-6 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 4-6 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
295 CK000851 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 4-6 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 500,000.00 500,000.00 500,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 4-6 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
296 CK001699 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 7-12 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 1,500,000.00 1,500,000.00 1,500,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 7-12 tuần không có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
297 CK000847 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 7-12 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) lần 0.00 2,500,000.00 2,500,000.00 2,500,000.00 Đình chỉ thai cho tuổi thai từ 7-12 tuần có sẹo mổ (theo yêu cầu) Thủ thuật, phẫu thuật
298 CK000712 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân từ Thanh Thủy đi Sơn La lượt 0.00 1,500,000.00 1,500,000.00 1,500,000.00 Vận chuyển
299 CK001299 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân từ Thanh Thủy đi BV 105 lượt 0.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 Vận chuyển
300 CK000770 Vận chuyển bệnh nhân trong huyện từ Km 11-20 lượt 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Vận chuyển bệnh nhân trong huyện từ Km 11-20 Vận chuyển
301 CK001539 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân từ Thanh Thủy đi Hải Dương lượt 0.00 1,800,000.00 1,800,000.00 1,800,000.00 Vận chuyển
302 CK001008 Vận chuyển bệnh nhân trong huyện từ Km 01-10 lượt 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Vận chuyển bệnh nhân trong huyện từ Km 01-10 Vận chuyển
303 CK001146 Vận chuyển bệnh nhân trong huyện từ Km 11-20 lượt 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Vận chuyển bệnh nhân trong huyện từ Km 11-20 Vận chuyển
304 CK001667 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân từ Thanh Thủy đi Hà Nội lượt 0.00 1,100,000.00 1,100,000.00 1,100,000.00 Vận chuyển
305 CK000923 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân từ Thanh Thủy đi Việt Trì lượt 0.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 Vận chuyển
306 CK002489 Khám Lao lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 41,896 Khám Lao Khám bệnh
307 CK002527 Khám Nội tiết lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 71,896 Khám Nội tiết Khám bệnh
308 CK002487 Khám tâm thần lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 61,896 Khám tâm thần Khám bệnh
309 CK002488 Khám Da liễu lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 51,896 Khám Da liễu Khám bệnh
310 CK002480 Khám Răng hàm mặt lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 161,896 Khám Răng hàm mặt Khám bệnh
311 CK002479 Khám Phục hồi chức năng lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 171,896 Khám Phục hồi chức năng Khám bệnh
312 CK002482 Khám Mắt lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 141,896 Khám Mắt Khám bệnh
313 CK002484 Khám Bỏng lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 111,896 Khám Bỏng Khám bệnh
314 CK002526 Khám Ung bướu lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 121,896 Khám Ung bướu Khám bệnh
315 CK002491 Khám Nội lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 21,896 Khám Nội Khám bệnh
316 CK002486 Khám YHCT lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 81,896 Khám YHCT Khám bệnh
317 CK002485 Khám Ngoại lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 101,896 Khám Ngoại Khám bệnh
318 CK002483 Khám Phụ sản lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 131,896 Khám Phụ sản Khám bệnh
319 CK002490 Khám Nhi lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 31,896 Khám Nhi Khám bệnh
320 CK002481 Khám Tai mũi họng lần 38,700.00 38,700.00 38,700.00 38,700.00 151,896 Khám Tai mũi họng Khám bệnh
321 CK002319 Khám Răng lần 0.00 120,000.00 120,000.00 0.00 Khám bệnh
322 CK002710 Khám sức khỏe định kỳ lần 0.00 120,000.00 120,000.00 0.00 Khám bệnh
323 CK002320 Khám mắt (Đo thị lực, Soi đáy mắt, Đo nhãn áp…) lần 0.00 120,000.00 120,000.00 0.00 Khám bệnh
324 CK002318 Khám nội tổng quát (Khám tim phổi: đo mạch, huyết áp, đo chiều cao cân nặng…) lần 0.00 120,000.00 120,000.00 0.00 Khám bệnh
325 CK002321 Khám phụ khoa (khám vú, âm hộ âm đạo, cổ tử cung…) lần 0.00 120,000.00 120,000.00 0.00 Khám bệnh
326 CK001394 Làm lại thẻ KCB thông minh lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Làm lại thẻ KCB thông minh Khám bệnh
327 CK001885 Khám chuyên gia Nhi tuyến TW lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Khám chuyên gia Nhi tuyến TW Khám bệnh
328 CK001599 Khám chuyên gia tuyến TW lần 0.00 400,000.00 400,000.00 400,000.00 Khám chuyên gia tuyến TW Khám bệnh
329 CK001728 Khám chuyên gia tuyến TW chuyên ngành TMH lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Khám chuyên gia tuyến TW chuyên ngành TMH Khám bệnh
330 CK001631 Khám chuyên gia Bệnh viện tỉnh Phú Thọ lần 0.00 100,000.00 100,000.00 0.00 Khám chuyên gia Bệnh viện tỉnh Phú Thọ Khám bệnh
331 CK001453 Khám bệnh theo yêu cầu lần 0.00 100,000.00 100,000.00 0.00 Khám bệnh theo yêu cầu Khám bệnh
332 CK001042 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa lần 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,701,872,039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Thủ thuật, phẫu thuật
333 CK001864 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy Hummer (có gây mê) lần 0.00 4,000,000.00 4,000,000.00 4,000,000.00 Thủ thuật, phẫu thuật
334 CK001263 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng lần 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,701,882,039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Thủ thuật, phẫu thuật
335 CK001336 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa lần 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,701,892,039 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Thủ thuật, phẫu thuật
336 CK000868 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng lần 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,564,000.00 2,701,902,039 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Thủ thuật, phẫu thuật
337 CK001437 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,704,141,196 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
338 CK000990 Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng lần 3,680,000.00 3,680,000.00 3,680,000.00 3,680,000.00 2,704,150,490 Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng Thủ thuật, phẫu thuật
339 CK000627 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính lần 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 2,703,980,423 Nội soi bóc u tiền liệt tuyến lành tính Thủ thuật, phẫu thuật
340 CK000838 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản lần 4,027,000.00 4,027,000.00 4,027,000.00 4,027,000.00 2,703,650,418 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Thủ thuật, phẫu thuật
341 CK001321 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi lần 3,950,000.00 3,950,000.00 3,950,000.00 3,950,000.00 2,703,960,433 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Thủ thuật, phẫu thuật
342 CK001466 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt lần 3,950,000.00 3,950,000.00 3,950,000.00 3,950,000.00 2,703,950,433 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến tiền liệt Thủ thuật, phẫu thuật
343 CK001185 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ (Nhi khoa) lần 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 341,370,689 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Thủ thuật, phẫu thuật
344 CK001471 Nội soi cắt u bàng quang (Nhi khoa) lần 4,565,000.00 4,565,000.00 4,565,000.00 4,565,000.00 341,140,426 Nội soi cắt u bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
345 CK000978 Giường người nhà NB ngày 0.00 20,000.00 20,000.00 20,000.00 Giường người nhà NB Khám bệnh
346 CK002687 Chiếu Plasma rốn sơ sinh lần 0.00 150,000.00 150,000.00 0.00 Khám bệnh
347 CK001105 Dịch vụ Gội đầu lần 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 Dịch vụ Gội đầu Khám bệnh
348 CK002688 Massage toàn thân em bé lần 0.00 50,000.00 50,000.00 0.00 Khám bệnh
349 CK000723 Tiêm truyền bằng bơm tiêm điện theo yêu cầu lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Tiêm truyền bằng bơm tiêm điện theo yêu cầu Khám bệnh
350 CK001691 Truyền dịch theo yêu cầu lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Truyền dịch theo yêu cầu Khám bệnh
351 CK000892 Khí dung dịch vụ lần 0.00 80,000.00 80,000.00 80,000.00 Khí dung dịch vụ Khám bệnh
352 CK000786 Chiếu Đèn Vàng Da (08 giờ) lần 0.00 80,000.00 80,000.00 80,000.00 Chiếu Đèn Vàng Da (08 giờ) Khám bệnh
353 CK000668 Giường gấp người nhà BN ngày 0.00 10,000.00 10,000.00 10,000.00 Giường gấp người nhà BN Khám bệnh
354 CK001189 Chiếu Đèn Vàng Da (24 giờ) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Chiếu Đèn Vàng Da (24 giờ) Khám bệnh
355 CK002137 Cắt chỉ lần 32,900.00 32,900.00 32,900.00 32,900.00 1,090,040,075 Cắt chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
356 CK002140 Đặt sonde hậu môn sơ sinh lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 1,301,990,211 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Thủ thuật, phẫu thuật
357 CK002136 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 1,090,050,216 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm Thủ thuật, phẫu thuật
358 CK002139 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm lần 237,000.00 237,000.00 237,000.00 237,000.00 1,090,050,217 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm Thủ thuật, phẫu thuật
359 CK002135 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm lần 257,000.00 257,000.00 257,000.00 257,000.00 1,090,050,218 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm Thủ thuật, phẫu thuật
360 CK002138 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 1,090,050,219 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm Thủ thuật, phẫu thuật
361 CK000643 Phẫu thuật yêu cầu chuyên gia tuyến TW lần 0.00 5,000,000.00 5,000,000.00 5,000,000.00 Phẫu thuật yêu cầu chuyên gia tuyến TW Thủ thuật, phẫu thuật
362 CK002132 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch lần 11,400.00 11,400.00 11,400.00 11,400.00 1,402,910,212 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Thủ thuật, phẫu thuật
363 CK002133 Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt lần 11,400.00 11,400.00 11,400.00 11,400.00 1,402,900,212 Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt Thủ thuật, phẫu thuật
364 CK001600 Phẫu thuật theo yêu cầu chuyên gia gây mê tuyến TW lần 0.00 2,000,000.00 2,000,000.00 2,000,000.00 Phẫu thuật theo yêu cầu chuyên gia gây mê tuyến TW Thủ thuật, phẫu thuật
365 CK001125 Phẫu thuật theo yêu cầu chuyên gia Bệnh viện tỉnh Phú Thọ lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 0.00 Phẫu thuật theo yêu cầu chuyên gia Bệnh viện tỉnh Phú Thọ Thủ thuật, phẫu thuật
366 CK001380 Gói dịch vụ đẻ sạch lần 0.00 260,000.00 260,000.00 260,000.00 Gói dịch vụ đẻ sạch Khám bệnh
367 CK001161 Liệu pháp ép đờm + rửa mũi lần 0.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 Liệu pháp ép đờm + rửa mũi Thủ thuật, phẫu thuật
368 CK001746 Phương pháp proetz lần 0.00 50,000.00 50,000.00 0.00 Thủ thuật, phẫu thuật
369 CK002326 Test giãn phế quản (broncho modilator test) lần 172,000.00 172,000.00 172,000.00 172,000.00 2,100,180,308 Test giãn phế quản (broncho modilator test) Thủ thuật, phẫu thuật
370 CK001368 Liệu pháp khí dung trên 1 đợt điều trị( người bệnh tự túc chi phí thuốc) đợt 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Liệu pháp khí dung trên 1 đợt điều trị( người bệnh tự túc chi phí thuốc) Thủ thuật, phẫu thuật
371 CK001083 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi hệ tiết niệu theo yêu cầu chuyên gia BV Tỉnh lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 .. Phẫu thuật nội soi lấy sỏi hệ tiết niệu theo yêu cầu chuyên gia BV Tỉnh Thủ thuật, phẫu thuật
372 CK000709 Phẫu thuật yêu cầu chuyên gia BV Việt Đức lần 0.00 5,500,000.00 5,500,000.00 5,500,000.00 Phẫu thuật yêu cầu chuyên gia BV Việt Đức Thủ thuật, phẫu thuật
373 CK000645 Phẫu thuật theo yêu cầu chuyên gia lần 0.00 4,000,000.00 4,000,000.00 4,000,000.00 Phẫu thuật theo yêu cầu chuyên gia Thủ thuật, phẫu thuật
374 CK001193 Phẫu thuật mở lấy sỏi thận theo yêu cầu chuyên gia BV Việt Đức lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật mở lấy sỏi thận theo yêu cầu chuyên gia BV Việt Đức Thủ thuật, phẫu thuật
375 CK001641 Phẫu thuật  mở lấy sỏi thận theo yêu cầu chuyên gia BV Tỉnh lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật mở lấy sỏi thận theo yêu cầu chuyên gia BV Tỉnh Thủ thuật, phẫu thuật
376 CK001649 Phẫu thuật nội soi u xơ theo yêu cầu chuyên gia BV Tỉnh lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật nội soi u xơ theo yêu cầu chuyên gia BV Tỉnh Thủ thuật, phẫu thuật
377 CK000641 Phẫu thuật nội soi u xơ theo yêu cầu chuyên gia BV Việt Đức lần 0.00 4,000,000.00 4,000,000.00 4,000,000.00 Phẫu thuật nội soi u xơ theo yêu cầu chuyên gia BV Việt Đức Thủ thuật, phẫu thuật
378 CK002192 Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang lần 893,000.00 893,000.00 893,000.00 893,000.00 202,290,152 Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
379 CK000651 Rút Sonde JJ qua nội soi (XHH) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Rút Sonde JJ qua nội soi (XHH) Thủ thuật, phẫu thuật
380 CK000646 Phẫu thuật nội soi yêu cầu lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật nội soi yêu cầu Thủ thuật, phẫu thuật
381 CK000735 Phẫu thuật yêu cầu khác ngoài giờ hành chính lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật yêu cầu khác ngoài giờ hành chính Thủ thuật, phẫu thuật
382 CK000771 Phẫu thuật yêu cầu khác trong giờ hành chính lần 0.00 2,000,000.00 2,000,000.00 2,000,000.00 Phẫu thuật yêu cầu khác trong giờ hành chính Thủ thuật, phẫu thuật
383 CK001359 Phẫu thuật lấy thai yêu cầu ngày nghỉ lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật lấy thai yêu cầu ngày nghỉ Thủ thuật, phẫu thuật
384 CK001200 Phẫu thuật lấy thai yêu cầu trong giờ hành chính lần 0.00 2,000,000.00 2,000,000.00 2,000,000.00 Phẫu thuật lấy thai yêu cầu trong giờ hành chính Thủ thuật, phẫu thuật
385 CK001544 Phẫu thuật lấy thai yêu cầu ngoài giờ hành chính lần 0.00 3,000,000.00 3,000,000.00 3,000,000.00 Phẫu thuật lấy thai yêu cầu ngoài giờ hành chính Thủ thuật, phẫu thuật
386 CK002335 Dịch vụ thông báo tiêm chủng 5 năm lần 0.00 100,000.00 100,000.00 0.00 Dịch vụ thông báo tiêm chủng 5 năm Khám bệnh
387 CK001307 Sao giấy khám sức khỏe tờ 0.00 30,000.00 30,000.00 30,000.00 Sao giấy khám sức khỏe Khám bệnh
388 CK000652 CHIẾU ĐÈN VÀNG DA lần 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 CHIẾU ĐÈN VÀNG DA Khám bệnh
389 CK001570 TẮM BÉ lần 0.00 30,000.00 30,000.00 30,000.00 TẮM BÉ Khám bệnh
390 CK001519 Giảm đau trong đẻ (viện phí) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Giảm đau trong đẻ (viện phí) Thủ thuật, phẫu thuật
391 CK001552 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống thắt lưng/cột sống cổ 15 phút/lần/ngày trọng lượng P=   kg lần 45,800.00 45,800.00 45,800.00 45,800.00 1,700,260,220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Thủ thuật, phẫu thuật
392 CK000763 Điện châm không kim 20 phút/lần/ngày lần 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 Điện châm không kim Thủ thuật, phẫu thuật
393 CK000824 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (vai gáy) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
394 CK001748 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay bộ phận lần 0.00 64,200.00 64,200.00 0.00 Thủ thuật, phẫu thuật
395 CK001749 Xoa bóp bằng máy áp lực hơi lần 0.00 29,000.00 29,000.00 0.00 Thủ thuật, phẫu thuật
396 CK000873 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (cổ vai tay) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
397 CK001154 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (đùi) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
398 CK000626 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (cẳng chân) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
399 CK001335 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (vùng mặt) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
400 CK000900 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (đầu) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
401 CK001588 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (chi dưới) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
402 CK001144 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (chi trên) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
403 CK001525 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (thắt lưng) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
404 CK001530 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (khớp gối) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
405 CK000618 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (vùng đùi) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
406 CK001460 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (vùng thắt lưng) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
407 CK001032 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (vùng ngực) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
408 CK000860 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (1/2 người) 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
409 CK001312 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 30 phút/lần/ngày lần 65,500.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 804,830,280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Thủ thuật, phẫu thuật
410 CK001031 Điều trị bằng siêu âm (khớp gối) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
411 CK000574 Điều trị bằng siêu âm (khớp cổ tay) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
412 CK001205 Điều trị bằng siêu âm (khớp cổ chân) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
413 CK001235 Điều trị bằng siêu âm (vùng lưng) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
414 CK001211 Điều trị bằng siêu âm (vùng cổ) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
415 CK001133 Điều trị bằng siêu âm (bàn tay) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
416 CK001510 Điều trị bằng siêu âm (bàn chân) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
417 CK001085 Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
418 CK001592 Điều trị bằng siêu âm (khớp vai) 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
419 CK000855 Điều trị bằng siêu âm 15 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,080,253 Điều trị bằng siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
420 CK001636 Tập vận động thụ động (khớp vai) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
421 CK000874 Tập vận động thụ động (khớp khuỷu) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
422 CK000850 Tập vận động thụ động (cổ tay) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
423 CK001643 Tập vận động thụ động (1/2 người) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
424 CK000834 Tập vận động thụ động (chi trên) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
425 CK000949 Tập vận động thụ động (chi dưới) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
426 CK001053 Tập vận động thụ động (khớp háng) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
427 CK001239 Tập vận động thụ động (khớp gối) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
428 CK001660 Tập vận động thụ động (cổ chân) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
429 CK001267 Tập vận động thụ động (cột sống thắt lưng) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
430 CK000739 Tập vận động thụ động (cột sống cổ) 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
431 CK000864 Tập vận động thụ động 20 phút/lần/ngày lần 45,600.00 45,600.00 45,600.00 45,600.00 1,700,520,267 Tập vận động thụ động Thủ thuật, phẫu thuật
432 CK001747 Điều trị bằng Parafin lần 0.00 42,000.00 42,000.00 0.00 Thủ thuật, phẫu thuật
433 CK000915 Điều trị bằng Parafin (vùng mặt) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
434 CK000669 Điều trị bằng Parafin (khớp háng) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
435 CK001351 Điều trị bằng Parafin (khớp gối) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
436 CK001557 Điều trị bằng Parafin (khớp cổ chân) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
437 CK001439 Điều trị bằng Parafin (bàn chân) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
438 CK000788 Điều trị bằng Parafin (cổ tay) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
439 CK000808 Điều trị bằng Parafin (vùng thắt lưng) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
440 CK000760 Điều trị bằng Parafin (vùng ngực) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
441 CK001027 Điều trị bằng Parafin (khớp khuỷu tay) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
442 CK000826 Điều trị bằng Parafin (khớp bàn tay) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
443 CK001642 Điều trị bằng Parafin (vùng vai gáy) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
444 CK001548 Điều trị bằng Parafin (khớp vai) 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
445 CK001036 Điều trị bằng Parafin 15 phút/lần/ngày lần 42,400.00 42,400.00 42,400.00 42,400.00 1,700,180,221 Điều trị bằng Parafin Thủ thuật, phẫu thuật
446 CK001019 Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng vai gáy) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
447 CK000640 Điều trị bằng tia hồng ngoại (thắt lưng) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
448 CK001518 Điều trị bằng tia hồng ngoại (chi trên) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
449 CK000796 Điều trị bằng tia hồng ngoại (1/2 người) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
450 CK000708 Điều trị bằng tia hồng ngoại (chi dưới) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
451 CK000774 Điều trị bằng tia hồng ngoại (ngực) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
452 CK000682 Điều trị bằng tia hồng ngoại (mặt) 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
453 CK001040 Điều trị bằng tia hồng ngoại 15 phút/lần/ngày lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,700,110,237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
454 CK000697 Cấy chỉ (đau vai gáy) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
455 CK001684 Cấy chỉ (viêm mũi dị ứng) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
456 CK001346 Cấy chỉ (viêm xoang) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
457 CK001444 Cấy chỉ (đau lưng) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
458 CK001273 Cấy chỉ (hội chứng cổ vai tay) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
459 CK001393 Cấy chỉ (đau thần kinh tọa) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
460 CK001601 Cấy chỉ (đau liên sườn) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
461 CK001006 Cấy chỉ (viêm đa khớp dạng thấp) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
462 CK000876 Cấy chỉ (hen phế quản) lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
463 CK001215 Cấy chỉ lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 800,070,227 Cấy chỉ Thủ thuật, phẫu thuật
464 CK000921 Điều trị bằng các dòng điện xung (1/2 người) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
465 CK000901 Điều trị bằng các dòng điện xung (quanh khớp vai) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
466 CK001462 Điều trị bằng các dòng điện xung (quanh khớp gối) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
467 CK001343 Điều trị bằng các dòng điện xung (quanh khớp khuỷu tay) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
468 CK001220 Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng ngực) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
469 CK000597 Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng đùi) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
470 CK001046 Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng cẳng chân) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
471 CK000587 Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
472 CK001546 Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
473 CK000619 Điều trị bằng các dòng điện xung (chi trên) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
474 CK000678 Điều trị bằng các dòng điện xung (chi dưới) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
475 CK001696 Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng thắt lưng) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
476 CK001280 Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng vai gáy) 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
477 CK001173 Điều trị bằng các dòng điện xung 15 phút/lần/ngày lần 41,400.00 41,400.00 41,400.00 41,400.00 1,700,070,234 Điều trị bằng các dòng điện xung Thủ thuật, phẫu thuật
478 CK001251 Điện châm lần 67,300.00 67,300.00 67,300.00 67,300.00 800,050,230 Điện châm Thủ thuật, phẫu thuật
479 CK001650 Dịch vụ cấy chỉ theo yêu cầu lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Dịch vụ cấy chỉ theo yêu cầu Thủ thuật, phẫu thuật
480 CK000884 Kéo nắn cột sống thắt lưng lần 45,300.00 45,300.00 45,300.00 45,300.00 800,140,238 Kéo nắn cột sống thắt lưng Thủ thuật, phẫu thuật
481 CK001571 Sắc thuốc thang thang 12,500.00 12,500.00 12,500.00 12,500.00 800,220,252 Sắc thuốc thang Thủ thuật, phẫu thuật
482 CK001407 Ngâm thuốc YHCT bộ phận lần 49,400.00 49,400.00 49,400.00 49,400.00 800,240,249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Thủ thuật, phẫu thuật
483 CK000976 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch 15 phút/lần/ngày lần 53,600.00 53,600.00 53,600.00 53,600.00 1,701,600,245 Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch Thủ thuật, phẫu thuật
484 CK000716 Tập với xe đạp tập lần 11,200.00 11,200.00 11,200.00 11,200.00 1,700,710,270 Tập với xe đạp tập Thủ thuật, phẫu thuật
485 CK001184 Tập với ròng rọc lần 11,200.00 11,200.00 11,200.00 11,200.00 1,700,650,269 Tập với ròng rọc Thủ thuật, phẫu thuật
486 CK000979 Kỹ thuật xoa bóp vùng lần 41,800.00 41,800.00 41,800.00 41,800.00 1,700,850,282 Kỹ thuật xoa bóp vùng Thủ thuật, phẫu thuật
487 CK001489 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân lần 50,700.00 50,700.00 50,700.00 50,700.00 1,700,860,283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Thủ thuật, phẫu thuật
488 CK000980 Thủy châm (Chưa bao gồm thuốc) lần 66,100.00 66,100.00 66,100.00 66,100.00 800,060,271 Thủy châm Thủ thuật, phẫu thuật
489 CK001213 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,340,267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Thủ thuật, phẫu thuật
490 CK001639 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người lần 42,300.00 42,300.00 42,300.00 42,300.00 1,700,330,266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Thủ thuật, phẫu thuật
491 CK000764 Cứu (ngải cứu, túi chườm) 20 phút/lần/ngày lần 35,500.00 35,000.00 35,500.00 35,000.00 800,090,228 Cứu Thủ thuật, phẫu thuật
492 CK000962 Kéo nắn cột sống cổ lần 45,300.00 45,300.00 45,300.00 45,300.00 800,130,238 Kéo nắn cột sống cổ Thủ thuật, phẫu thuật
493 CK002461 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại lần 34,900.00 34,900.00 34,900.00 34,900.00 1,300,510,254 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Thủ thuật, phẫu thuật
494 CK002459 Giác hơi lần 33,200.00 33,200.00 33,200.00 33,200.00 804,850,235 Giác hơi Thủ thuật, phẫu thuật
495 CK002460 Giác hơi điều trị các chứng đau lần 33,200.00 33,200.00 33,200.00 33,200.00 804,810,235 Giác hơi điều trị các chứng đau Thủ thuật, phẫu thuật
496 CK002449 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu lần 45,300.00 45,300.00 45,300.00 45,300.00 1,700,780,238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Thủ thuật, phẫu thuật
497 CK002451 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn lần 29,000.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 1,700,920,268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Thủ thuật, phẫu thuật
498 CK002458 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống lần 146,000.00 146,000.00 146,000.00 146,000.00 1,701,330,242 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống Thủ thuật, phẫu thuật
499 CK002446 Tập các kiểu thở lần 30,100.00 30,100.00 30,100.00 30,100.00 1,700,730,277 Tập các kiểu thở Thủ thuật, phẫu thuật
500 CK002454 Tập cho người thất ngôn lần 106,000.00 106,000.00 106,000.00 106,000.00 1,701,090,265 Tập cho người thất ngôn Thủ thuật, phẫu thuật
501 CK002440 Tập đi với khung tập đi lần 29,000.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 1,700,420,268 Tập đi với khung tập đi Thủ thuật, phẫu thuật
502 CK002441 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) lần 29,000.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 1,700,430,268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Thủ thuật, phẫu thuật
503 CK002439 Tập đi với thanh song song lần 29,000.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 1,700,410,268 Tập đi với thanh song song Thủ thuật, phẫu thuật
504 CK002457 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,390,267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Thủ thuật, phẫu thuật
505 CK002438 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,390,267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Thủ thuật, phẫu thuật
506 CK002447 Tập ho có trợ giúp lần 30,100.00 30,100.00 30,100.00 30,100.00 1,700,750,277 Tập ho có trợ giúp Thủ thuật, phẫu thuật
507 CK002442 Tập lên, xuống cầu thang lần 29,000.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 1,700,470,268 Tập lên, xuống cầu thang Thủ thuật, phẫu thuật
508 CK002450 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) lần 302,000.00 302,000.00 302,000.00 302,000.00 1,700,910,262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Thủ thuật, phẫu thuật
509 CK002453 Tập nuốt lần 128,000.00 128,000.00 128,000.00 128,000.00 1,701,040,264 Tập nuốt Thủ thuật, phẫu thuật
510 CK002456 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,370,267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Thủ thuật, phẫu thuật
511 CK002437 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,370,267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Thủ thuật, phẫu thuật
512 CK002455 Tập sửa lỗi phát âm lần 106,000.00 106,000.00 106,000.00 106,000.00 1,701,110,265 Tập sửa lỗi phát âm Thủ thuật, phẫu thuật
513 CK002444 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,620,267 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Thủ thuật, phẫu thuật
514 CK002452 Tập tri giác và nhận thức lần 41,800.00 41,800.00 41,800.00 41,800.00 1,701,020,258 Tập tri giác và nhận thức Thủ thuật, phẫu thuật
515 CK002443 Tập vận động có trợ giúp lần 46,900.00 46,900.00 46,900.00 46,900.00 1,700,530,267 Tập vận động có trợ giúp Thủ thuật, phẫu thuật
516 CK002445 Tập với thang tường lần 29,000.00 29,000.00 29,000.00 29,000.00 1,700,630,268 Tập với thang tường Thủ thuật, phẫu thuật
517 CK002462 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) lần 34,900.00 34,900.00 34,900.00 34,900.00 600,171,814 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) Thủ thuật, phẫu thuật
518 CK002448 Vận động trị liệu hô hấp lần 30,100.00 30,100.00 30,100.00 30,100.00 100,850,277 Vận động trị liệu hô hấp Thủ thuật, phẫu thuật
519 CK000905 Cắt phymosis lần 237,000.00 237,000.00 237,000.00 237,000.00 1,090,020,504 Cắt phymosis Thủ thuật, phẫu thuật
520 CK002390 Thay băng lần 134,000.00 134,000.00 134,000.00 134,000.00 1,090,030,203 Thay băng Thủ thuật, phẫu thuật
521 CK000830 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn lần 242,000.00 242,000.00 242,000.00 242,000.00 1,100,051,148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Thủ thuật, phẫu thuật
522 CK000599 Cắt chỉ khâu da (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú)(Nhi khoa) lần 32,900.00 32,900.00 32,900.00 32,900.00 317,030,075 Cắt chỉ khâu da Thủ thuật, phẫu thuật
523 CK001412 Nắn, bó bột trật khớp gối (bột tự cán) lần 159,000.00 159,000.00 159,000.00 159,000.00 1,010,180,514 Nắn, bó bột trật khớp gối (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
524 CK001952 Nắn, bó bột xương chậu (bột tự cán) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 1,010,130,530 Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
525 CK001572 Nắn, bó bột xương chậu (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 1,010,130,530 Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
526 CK001208 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn lần 49,900.00 49,900.00 49,900.00 49,900.00 101,570,508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Thủ thuật, phẫu thuật
527 CK002184 Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp lần 176,000.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 103,560,078 Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong điều trị viêm tụy cấp Thủ thuật, phẫu thuật
528 CK002183 Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu lần 176,000.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 103,570,078 Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
529 CK002185 Holter điện tâm đồ lần 198,000.00 198,000.00 198,000.00 198,000.00 200,951,798 Holter điện tâm đồ Thủ thuật, phẫu thuật
530 CK002186 Holter huyết áp lần 198,000.00 198,000.00 198,000.00 198,000.00 200,961,798 Holter huyết áp Thủ thuật, phẫu thuật
531 CK000654 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (thay băng vết thương/mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm) (Nhi khoa) lần 112,000.00 112,000.00 112,000.00 112,000.00 338,260,202 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
532 CK000872 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (thay băng vết thương/mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng) (Nhi khoa) lần 132,000.00 132,000.00 132,000.00 132,000.00 338,260,203 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (thay băng vết thương/mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng) Thủ thuật, phẫu thuật
533 CK001069 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (thay băng vết thương/mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng) (Nhi khoa) lần 179,000.00 179,000.00 179,000.00 179,000.00 338,260,204 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
534 CK001179 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (thay băng vết thương/mổ chiều dài > 50 cm nhiễm trùng) (Nhi khoa) lần 240,000.00 240,000.00 240,000.00 240,000.00 338,260,205 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
535 CK001602 Tháo bột các loại (Nhi khoa) lần 52,900.00 52,900.00 52,900.00 52,900.00 342,460,198 Tháo bột các loại Thủ thuật, phẫu thuật
536 CK000595 Chích rạch áp xe nhỏ (Nhi khoa) lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 339,090,505 Chích rạch áp xe nhỏ Thủ thuật, phẫu thuật
537 CK001944 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 1,010,090,519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
538 CK000588 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 1,010,090,519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
539 CK001613 Bơm rửa lệ đạo lần 36,700.00 36,700.00 36,700.00 36,700.00 1,402,060,730 Bơm rửa lệ đạo Thủ thuật, phẫu thuật
540 CK001203 Đo khúc xạ máy lần 9,900.00 9,900.00 9,900.00 9,900.00 1,402,580,754 Đo khúc xạ máy Thủ thuật, phẫu thuật
541 CK000732 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) lần 25,900.00 25,900.00 25,900.00 25,900.00 2,100,920,755 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) Thủ thuật, phẫu thuật
542 CK001320 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu lần 47,900.00 47,900.00 47,900.00 47,900.00 1,402,050,759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Thủ thuật, phẫu thuật
543 CK001291 Lấy dị vật giác mạc (nông, 01 mắt, gây mê) (Nhi khoa) lần 665,000.00 665,000.00 665,000.00 665,000.00 316,580,777 Lấy dị vật giác mạc (nông, 01 mắt, gây mê) Thủ thuật, phẫu thuật
544 CK001049 Đo đường kính giác mạc lần 54,800.00 54,800.00 54,800.00 54,800.00 2,100,900,752 Đo đường kính giác mạc Thủ thuật, phẫu thuật
545 CK001617 Đo sắc giác lần 65,900.00 65,900.00 65,900.00 65,900.00 2,100,820,843 Đo sắc giác Thủ thuật, phẫu thuật
546 CK001477 Test thử cảm giác giác mạc lần 39,600.00 39,600.00 39,600.00 39,600.00 1,402,500,852 Test thử cảm giác giác mạc Thủ thuật, phẫu thuật
547 CK000889 Cắt bỏ chắp có bọc lần 78,400.00 78,400.00 78,400.00 78,400.00 1,401,670,738 Cắt bỏ chắp có bọc Thủ thuật, phẫu thuật
548 CK001579 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu lần 339,000.00 339,000.00 339,000.00 339,000.00 1,402,120,864 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Thủ thuật, phẫu thuật
549 CK001446 Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 1,402,130,778 Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) Thủ thuật, phẫu thuật
550 CK001553 Theo dõi nhãn áp 3 ngày lần 107,000.00 107,000.00 107,000.00 107,000.00 1,402,220,801 Theo dõi nhãn áp 3 ngày Thủ thuật, phẫu thuật
551 CK000930 Rửa cùng đồ (Nhi khoa) lần 41,600.00 41,600.00 41,600.00 41,600.00 316,950,842 Rửa cùng đồ Thủ thuật, phẫu thuật
552 CK001931 Soi đáy mắt trực tiếp lần 52,500.00 52,500.00 52,500.00 52,500.00 1,402,180,849 Soi đáy mắt trực tiếp Thủ thuật, phẫu thuật
553 CK000690 Soi đáy mắt trực tiếp (Nhi khoa) lần 52,500.00 52,500.00 52,500.00 52,500.00 316,990,849 Soi đáy mắt trực tiếp Thủ thuật, phẫu thuật
554 CK001932 Tiêm hậu nhãn cầu (Chưa bao gồm thuốc) lần 47,500.00 47,500.00 47,500.00 47,500.00 1,401,950,857 Tiêm hậu nhãn cầu Thủ thuật, phẫu thuật
555 CK001517 Tiêm hậu nhãn cầu (Chưa bao gồm thuốc) (Nhi khoa) lần 47,500.00 47,500.00 47,500.00 47,500.00 316,840,857 Tiêm hậu nhãn cầu Thủ thuật, phẫu thuật
556 CK001934 Tiêm dưới kết mạc (Chưa bao gồm thuốc) lần 47,500.00 47,500.00 47,500.00 47,500.00 1,401,930,856 Tiêm dưới kết mạc Thủ thuật, phẫu thuật
557 CK001234 Tiêm dưới kết mạc (Chưa bao gồm thuốc) (Nhi khoa) lần 47,500.00 47,500.00 47,500.00 47,500.00 316,820,856 Tiêm dưới kết mạc Thủ thuật, phẫu thuật
558 CK001274 Bơm thông lệ đạo (một mắt) lần 59,400.00 59,400.00 59,400.00 59,400.00 1,401,970,855 Bơm thông lệ đạo (01 mắt) Thủ thuật, phẫu thuật
559 CK001362 Bơm thông lệ đạo (hai mắt) lần 94,400.00 94,400.00 94,400.00 94,400.00 1,401,970,854 Bơm thông lệ đạo (02 mắt) Thủ thuật, phẫu thuật
560 CK000893 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc lần 78,400.00 78,400.00 78,400.00 78,400.00 1,402,070,738 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Thủ thuật, phẫu thuật
561 CK001377 Lấy dị vật kết mạc (nông một mắt) lần 64,400.00 64,400.00 64,400.00 64,400.00 1,402,000,782 Lấy dị vật kết mạc Thủ thuật, phẫu thuật
562 CK001041 Lấy dị vật giác mạc (nông, một mắt, gây tê) (Nhi khoa) lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 316,580,778 Lấy dị vật giác mạc (nông, 01 mắt, gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
563 CK001440 Lấy dị vật giác mạc (sâu, một mắt, gây tê) (Nhi khoa) lần 327,000.00 327,000.00 327,000.00 327,000.00 316,580,780 Lấy dị vật giác mạc (sâu, 01 mắt, gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
564 CK001653 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài lần 62,900.00 62,900.00 62,900.00 62,900.00 1,500,590,908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Thủ thuật, phẫu thuật
565 CK001392 Chích áp xe quanh Amidan (gây tê) lần 263,000.00 263,000.00 263,000.00 263,000.00 1,502,070,878 Chích áp xe quanh Amidan (gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
566 CK000741 Chích áp xe thành sau họng (gây tê) lần 263,000.00 263,000.00 263,000.00 263,000.00 1,502,230,879 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê (gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
567 CK001605 Lấy dị vật tai (Nhi khoa) lần 62,900.00 62,900.00 62,900.00 62,900.00 321,170,901 Lấy dị vật tai Thủ thuật, phẫu thuật
568 CK001597 Lấy dị vật mũi gây mê/gây tê lần 194,000.00 194,000.00 194,000.00 194,000.00 1,501,430,907 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê (gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
569 CK000744 Lấy dị vật mũi (gây mê) lần 673,000.00 673,000.00 673,000.00 673,000.00 1,501,430,906 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê (gây mê) Thủ thuật, phẫu thuật
570 CK000969 Chích áp xe quanh Amidan (gây mê) lần 729,000.00 729,000.00 729,000.00 729,000.00 1,502,070,995 Chích áp xe quanh Amidan (gây mê) Thủ thuật, phẫu thuật
571 CK001110 Chích áp xe thành sau họng (gây mê) lần 729,000.00 729,000.00 729,000.00 729,000.00 1,502,230,996 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê (gây mê) Thủ thuật, phẫu thuật
572 CK001331 Nhổ răng 5.4 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
573 CK000926 Nhổ răng 5.5 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
574 CK001454 Nhổ răng 6.1 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
575 CK000945 Nhổ răng 8.3 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
576 CK001182 Nhổ răng 6.2 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
577 CK000711 Nhổ răng 6.3 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
578 CK001603 Nhổ răng 6.4 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
579 CK001310 Nhổ răng 6.5 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
580 CK000968 Nhổ răng 7.1 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
581 CK001375 Nhổ răng 7.2 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
582 CK001316 Nhổ răng 7.3 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
583 CK000859 Nhổ răng 7.4 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
584 CK001547 Nhổ răng 7.5 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
585 CK000935 Nhổ răng 8.1 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
586 CK001210 Nhổ răng 8.2 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
587 CK000914 Nhổ răng 8.4 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
588 CK000883 Nhổ răng 8.5 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
589 CK000698 Nhổ răng 5.2 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
590 CK000791 Nhổ răng 5.3 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
591 CK001066 Phẫu thuật nạo túi lợi lần 74,000.00 74,000.00 74,000.00 74,000.00 1,600,351,023 Phẫu thuật nạo túi lợi Thủ thuật, phẫu thuật
592 CK000927 Lấy cao răng (hai hàm) lần 134,000.00 134,000.00 134,000.00 134,000.00 1,600,431,020 Lấy cao răng Thủ thuật, phẫu thuật
593 CK001262 Nhổ chân răng vĩnh viễn lần 190,000.00 190,000.00 190,000.00 190,000.00 1,602,051,024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Thủ thuật, phẫu thuật
594 CK001207 Nhổ răng thừa lần 207,000.00 207,000.00 207,000.00 207,000.00 1,602,061,026 Nhổ răng thừa Thủ thuật, phẫu thuật
595 CK001186 Chụp tủy bằng MTA lần 265,000.00 265,000.00 265,000.00 265,000.00 1,600,561,032 Chụp tủy bằng MTA Thủ thuật, phẫu thuật
596 CK000986 Chụp tủy bằng Hydroxit canxi lần 265,000.00 265,000.00 265,000.00 265,000.00 1,600,571,032 Chụp tủy bằng Hydroxit canxi Thủ thuật, phẫu thuật
597 CK001608 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay lần 102,000.00 102,000.00 102,000.00 102,000.00 1,602,041,025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Thủ thuật, phẫu thuật
598 CK001022 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục lần 334,000.00 334,000.00 334,000.00 334,000.00 1,602,301,010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Thủ thuật, phẫu thuật
599 CK001402 Mũ chụp nhựa lần 0.00 182,000.00 182,000.00 182,000.00 Mũ chụp nhựa Thủ thuật, phẫu thuật
600 CK000644 Mũ chụp kim loại lần 0.00 214,500.00 214,500.00 214,500.00 Mũ chụp kim loại Thủ thuật, phẫu thuật
601 CK001140 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới lần 158,000.00 158,000.00 158,000.00 158,000.00 1,602,141,007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Thủ thuật, phẫu thuật
602 CK000919 Nắn sai khớp thái dương hàm lần 103,000.00 103,000.00 103,000.00 103,000.00 1,603,351,022 Nắn sai khớp thái dương hàm Thủ thuật, phẫu thuật
603 CK001689 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement lần 97,000.00 97,000.00 97,000.00 97,000.00 1,602,361,019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Thủ thuật, phẫu thuật
604 CK000882 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite (Nhi khoa) lần 247,000.00 247,000.00 247,000.00 247,000.00 319,291,031 Điều trị sâu ngà răng phục hồibằng Composite Thủ thuật, phẫu thuật
605 CK001521 Trám bít hố rãnh lần 212,000.00 212,000.00 212,000.00 212,000.00 1,602,221,035 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Thủ thuật, phẫu thuật
606 CK001694 Nhổ chân răng lần 0.00 80,000.00 80,000.00 80,000.00 1,602,050,000 Nhổ chân răng Thủ thuật, phẫu thuật
607 CK000800 Nạo túi lợi 1 Sextant lần 0.00 30,000.00 30,000.00 30,000.00 1,600,350,000 Nạo túi lợi 1 Sextant Thủ thuật, phẫu thuật
608 CK001490 Phẫu thuật nhổ răng đơn giản lần 0.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 1,602,040,000 Phẫu thuật nhổ răng đơn giản Thủ thuật, phẫu thuật
609 CK000813 Răng sứ thường (thu phí) lần 0.00 700,000.00 700,000.00 700,000.00 Răng sứ thường (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
610 CK001078 Răng Titan (thu phí) lần 0.00 1,500,000.00 1,500,000.00 1,500,000.00 Răng Titan (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
611 CK000755 Răng thép (thu phí) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Răng thép (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
612 CK000939 Răng Cercon (thu phí) lần 0.00 4,000,000.00 4,000,000.00 4,000,000.00 Răng Cercon (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
613 CK000947 Hàm nhựa dẻo bán hàm (thu phí) lần 0.00 400,000.00 400,000.00 400,000.00 Hàm nhựa dẻo bán hàm (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
614 CK000823 Hàm nhựa dẻo toàn hàm (thu phí) lần 0.00 700,000.00 700,000.00 700,000.00 Hàm nhựa dẻo toàn hàm (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
615 CK001532 Hàm nhựa cứng bán hàm (thu phí) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Hàm nhựa cứng bán hàm (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
616 CK001004 Hàm nhựa cứng toàn hàm (thu phí) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Hàm nhựa cứng toàn hàm (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
617 CK001383 Răng nhựa ngoại một răng (thu phí) lần 0.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 Răng nhựa ngoại một răng (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
618 CK001494 Hàm nắn tháo lắp đơn giản (thu phí) lần 0.00 1,200,000.00 1,200,000.00 1,200,000.00 Hàm nắn tháo lắp đơn giản (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
619 CK000982 Hàm nắn tháo lắp (thu phí) lần 0.00 1,500,000.00 1,500,000.00 1,500,000.00 Hàm nắn tháo lắp (thu phí) Thủ thuật, phẫu thuật
620 CK000699 Nhổ răng 5.1 lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,551,029 Nhổ răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
621 CK001537 Nhổ chân răng sữa lần 37,300.00 37,300.00 37,300.00 37,300.00 319,561,029 Nhổ chân răng sữa Thủ thuật, phẫu thuật
622 CK001535 LẤY CAO RĂNG VÀ ĐÁNH BÓNG MỘT VÙNG lần 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 1,600,430,000 LẤY CAO RĂNG VÀ ĐÁNH BÓNG MỘT VÙNG Thủ thuật, phẫu thuật
623 CK000622 LẤY CAO RĂNG VÀ ĐÁNH BÓNG MỘT HÀM lần 0.00 40,000.00 40,000.00 40,000.00 1,600,430,000 LẤY CAO RĂNG VÀ ĐÁNH BÓNG MỘT HÀM Thủ thuật, phẫu thuật
624 CK001226 LẤY CAO RĂNG VÀ ĐÁNH BÓNG 2 HÀM lần 0.00 72,000.00 72,000.00 72,000.00 1,600,430,000 LẤY CAO RĂNG VÀ ĐÁNH BÓNG 2 HÀM Thủ thuật, phẫu thuật
625 CK001534 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em (Nhi khoa) lần 32,300.00 32,300.00 32,300.00 32,300.00 319,571,033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Thủ thuật, phẫu thuật
626 CK001034 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung lần 117,000.00 117,000.00 117,000.00 117,000.00 1,300,530,594 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
627 CK001294 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn lần 85,600.00 85,600.00 85,600.00 85,600.00 1,300,400,629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Thủ thuật, phẫu thuật
628 CK001269 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 lần 545,000.00 545,000.00 545,000.00 545,000.00 1,302,320,647 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 Thủ thuật, phẫu thuật
629 CK001430 Đỡ đẻ ngôi ngược lần 1,002,000.00 1,002,000.00 1,002,000.00 1,002,000.00 1,300,240,613 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Thủ thuật, phẫu thuật
630 CK001624 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên lần 1,227,000.00 1,227,000.00 1,227,000.00 1,227,000.00 1,300,260,615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Thủ thuật, phẫu thuật
631 CK000605 Forceps hoặc Giác hút sản khoa lần 952,000.00 952,000.00 952,000.00 952,000.00 1,300,270,617 Forceps Thủ thuật, phẫu thuật
632 CK001436 Thay băng rốn lần 0.00 10,000.00 10,000.00 10,000.00 Thay băng rốn Thủ thuật, phẫu thuật
633 CK001561 Nạo hút thai trứng lần 772,000.00 772,000.00 772,000.00 772,000.00 1,301,580,634 Nạo hút thai trứng Thủ thuật, phẫu thuật
634 CK001204 Làm thuốc âm đạo lần 0.00 5,000.00 5,000.00 5,000.00 1,301,670,000 Làm thuốc âm đạo Thủ thuật, phẫu thuật
635 CK001292 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa lần 55,000.00 55,000.00 55,000.00 55,000.00 1,300,232,023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Thủ thuật, phẫu thuật
636 CK000577 Tháo vòng khó (viện phí) lần 0.00 80,000.00 80,000.00 80,000.00 Tháo vòng khó (viện phí) Thủ thuật, phẫu thuật
637 CK000849 Đặt và tháo dụng cụ tử cung lần 0.00 15,000.00 15,000.00 15,000.00 1,302,280,000 Đặt và tháo dụng cụ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
638 CK001195 Khâu vòng cổ tử cung lần 549,000.00 549,000.00 549,000.00 549,000.00 1,300,520,626 Khâu vòng cổ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
639 CK000733 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ lần 587,000.00 587,000.00 587,000.00 587,000.00 1,302,350,727 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Thủ thuật, phẫu thuật
640 CK001340 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết lần 204,000.00 204,000.00 204,000.00 204,000.00 1,301,570,619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Thủ thuật, phẫu thuật
641 CK001025 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 1,300,490,635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Thủ thuật, phẫu thuật
642 CK001527 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm lần 706,000.00 706,000.00 706,000.00 706,000.00 1,300,330,614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Thủ thuật, phẫu thuật
643 CK001115 Soi ối lần 48,500.00 48,500.00 48,500.00 48,500.00 1,300,290,716 Soi ối Thủ thuật, phẫu thuật
644 CK001447 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… lần 159,000.00 159,000.00 159,000.00 159,000.00 1,301,450,611 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… Thủ thuật, phẫu thuật
645 CK000658 Chích áp xe vú lần 219,000.00 219,000.00 219,000.00 219,000.00 1,301,630,602 Chích áp xe vú Thủ thuật, phẫu thuật
646 CK000948 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo lần 388,000.00 388,000.00 388,000.00 388,000.00 1,301,440,721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Thủ thuật, phẫu thuật
647 CK001469 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 384,000.00 384,000.00 384,000.00 384,000.00 1,302,410,644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Thủ thuật, phẫu thuật
648 CK000648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không lần 396,000.00 396,000.00 396,000.00 396,000.00 1,302,380,648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Thủ thuật, phẫu thuật
649 CK000821 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP) (viện phí) lần 0.00 91,000.00 91,000.00 91,000.00 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP) (viện phí) Thủ thuật, phẫu thuật
650 CK001669 Điều trị sùi mào gà bằng Plasma lần 333,000.00 333,000.00 333,000.00 333,000.00 500,120,329 Điều trị sùi mào gà bằng Plasma Thủ thuật, phẫu thuật
651 CK001300 Đặt kim luồn tĩnh mạch trẻ nhỏ hơn 4 tháng (Nhi khoa) lần 200,000.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 314,070,300 Đặt kim luồn tĩnh mạch trẻ nhỏ hơn 4 tháng Thủ thuật, phẫu thuật
652 CK001188 Đặt sonde hậu môn (Nhi khoa) lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 301,780,211 Đặt sonde hậu môn Thủ thuật, phẫu thuật
653 CK000896 Khí dung mũi họng (chưa bao gồm thuốc khí dung) lần 20,400.00 20,400.00 20,400.00 20,400.00 1,502,220,898 Khí dung mũi họng Thủ thuật, phẫu thuật
654 CK001255 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín lần 589,000.00 589,000.00 589,000.00 589,000.00 102,190,160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Thủ thuật, phẫu thuật
655 CK001935 Thụt tháo phân lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 203,390,211 Thụt tháo phân Thủ thuật, phẫu thuật
656 CK001480 Thụt tháo phân (Nhi khoa) lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 301,790,211 Thụt tháo phân Thủ thuật, phẫu thuật
657 CK001011 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm lần 110,000.00 110,000.00 110,000.00 110,000.00 203,630,086 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Thủ thuật, phẫu thuật
658 CK001131 Chọc hút tế bào tuyến giáp lần 110,000.00 110,000.00 110,000.00 110,000.00 702,440,089 Chọc hút tế bào tuyến giáp Thủ thuật, phẫu thuật
659 CK001635 Chọc dịch màng bụng (Nhi khoa) lần 137,000.00 137,000.00 137,000.00 137,000.00 323,540,077 Chọc dịch màng bụng Thủ thuật, phẫu thuật
660 CK001134 Chọc dò dịch màng phổi lần 137,000.00 137,000.00 137,000.00 137,000.00 200,090,077 Chọc dò dịch màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
661 CK001578 Chọc hút khí màng phổi lần 143,000.00 143,000.00 143,000.00 143,000.00 200,110,079 Chọc hút khí màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
662 CK001014 Rửa bàng quang (Chưa bao gồm hóa chất) lần 198,000.00 198,000.00 198,000.00 198,000.00 202,330,158 Rửa bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
663 CK001590 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn lần 682,000.00 682,000.00 682,000.00 682,000.00 1,301,550,334 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Thủ thuật, phẫu thuật
664 CK000820 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi (Nhi khoa) lần 596,000.00 596,000.00 596,000.00 596,000.00 332,470,094 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
665 CK000812 MỞ KHÍ QUẢN (Nhi khoa) lần 719,000.00 719,000.00 719,000.00 719,000.00 300,780,120 MỞ KHÍ QUẢN Thủ thuật, phẫu thuật
666 CK001509 ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN lần 568,000.00 568,000.00 568,000.00 568,000.00 1,502,191,888 ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN Thủ thuật, phẫu thuật
667 CK001327 CẤP CỨU NGỪNG TUẦN HOÀN (BAO GỒM CẢ BÓNG DÙNG NHIỀU LẦN) lần 479,000.00 479,000.00 479,000.00 479,000.00 103,620,074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc Thủ thuật, phẫu thuật
668 CK001629 Mở thông bàng quang trên xương mu lần 373,000.00 373,000.00 373,000.00 373,000.00 101,630,121 Mở thông bàng quang trên xương mu Thủ thuật, phẫu thuật
669 CK001619 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm (dưới hướng dẫn của siêu âm) lần 152,000.00 152,000.00 152,000.00 152,000.00 203,640,087 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
670 CK001936 Đặt ống thông dạ dày lần 90,100.00 90,100.00 90,100.00 90,100.00 102,160,103 Đặt ống thông dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
671 CK000961 Đặt ống thông dạ dày (Nhi khoa) lần 90,100.00 90,100.00 90,100.00 90,100.00 301,670,103 Đặt ống thông dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
672 CK000620 Chi phí tiêu hao máy tán sỏi laser lần 0.00 5,000,000.00 5,000,000.00 5,000,000.00 Chi phí tiêu hao máy tán sỏi laser Thủ thuật, phẫu thuật
673 CK000801 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) lần 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 2,000,840,440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) Thủ thuật, phẫu thuật
674 CK002130 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser). lần 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 202,200,440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser). Thủ thuật, phẫu thuật
675 CK000910 Chích hạch viêm mủ (Nhi khoa) lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 339,100,505 Chích hạch viêm mủ Thủ thuật, phẫu thuật
676 CK002393  Nội soi bẻ cuốn mũi dưới lần 133,000.00 133,000.00 133,000.00 133,000.00 1,501,330,867  Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Thủ thuật, phẫu thuật
677 CK002578 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang lần 5,434,000.00 5,434,000.00 5,434,000.00 5,434,000.00 1,003,600,425 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
678 CK002169 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm lần 247,000.00 247,000.00 247,000.00 247,000.00 100,400,081 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
679 CK002331 Đặt catheter động mạch lần 1,367,000.00 1,367,000.00 1,367,000.00 1,367,000.00 100,090,098 Đặt catheter động mạch Thủ thuật, phẫu thuật
680 CK002168 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện lần 459,000.00 459,000.00 459,000.00 459,000.00 100,340,299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Thủ thuật, phẫu thuật
681 CK002161 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng lần 719,000.00 719,000.00 719,000.00 719,000.00 1,100,870,120 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng Thủ thuật, phẫu thuật
682 CK000956 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) (24 giờ) (Nhi khoa) lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 300,820,209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) (24 giờ) Thủ thuật, phẫu thuật
683 CK001718 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) (Nhi khoa) lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 300,820,209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) (01 giờ) Thủ thuật, phẫu thuật
684 CK002171 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,280,209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
685 CK002170 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,280,209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
686 CK002175 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,310,209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
687 CK002174 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,310,209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
688 CK002173 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,300,209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
689 CK002172 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,300,209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
690 CK002104 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,320,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
691 CK002105 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] (1 giờ) lần 23,292.00 23,292.00 23,292.00 23,292.00 101,320,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
692 CK002179 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,350,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
693 CK002178 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,350,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
694 CK002167 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,380,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
695 CK002166 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,380,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
696 CK002177 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,340,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
697 CK002176 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,340,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
698 CK002165 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,370,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
699 CK002164 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,370,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
700 CK002163 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [1giờ] lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 101,360,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
701 CK002162 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [24 giờ] lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 101,360,209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] Thủ thuật, phẫu thuật
702 CK001254 Mở khí quản qua da cấp cứu (Nhi khoa) lần 719,000.00 719,000.00 719,000.00 719,000.00 300,960,120 Mở khí quản qua da cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
703 CK002111 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng lần 880,000.00 880,000.00 880,000.00 880,000.00 1,301,620,604 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng Thủ thuật, phẫu thuật
704 CK002110 Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm lần 176,000.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 204,320,078 Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
705 CK001172 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi (Nhi khoa) lần 137,000.00 137,000.00 137,000.00 137,000.00 300,790,077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Thủ thuật, phẫu thuật
706 CK001271 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản lần 479,000.00 479,000.00 479,000.00 479,000.00 101,580,074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Thủ thuật, phẫu thuật
707 CK002112 Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh (Nhi khoa) lần 989,000.00 989,000.00 989,000.00 989,000.00 300,240,192 Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh Thủ thuật, phẫu thuật
708 CK000623 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (nhiều nòng) (Nhi khoa) lần 1,126,000.00 1,126,000.00 1,126,000.00 1,126,000.00 300,350,100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (nhiều nòng) Thủ thuật, phẫu thuật
709 CK002100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng lần 1,126,000.00 1,126,000.00 1,126,000.00 1,126,000.00 100,080,100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Thủ thuật, phẫu thuật
710 CK001478 Nội soi bàng quang lần 525,000.00 525,000.00 525,000.00 525,000.00 202,210,150 Nội soi bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
711 CK002106 Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang lần 893,000.00 893,000.00 893,000.00 893,000.00 202,160,152 Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
712 CK002107 Rạch áp xe mi lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 1,402,150,505 Rạch áp xe mi Thủ thuật, phẫu thuật
713 CK002108 Rạch áp xe túi lệ lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 1,402,160,505 Rạch áp xe túi lệ Thủ thuật, phẫu thuật
714 CK000809  Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng (Nhi khoa) lần 682,000.00 682,000.00 682,000.00 682,000.00 330,190,334  Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Thủ thuật, phẫu thuật
715 CK001270 Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên lần 682,000.00 682,000.00 682,000.00 682,000.00 500,900,334 Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên Thủ thuật, phẫu thuật
716 CK001352 Nắn, bó bột gẫy xương gót (Nhi khoa) lần 144,000.00 144,000.00 144,000.00 144,000.00 338,710,532 Nắn, bó bột gẫy xương gót Thủ thuật, phẫu thuật
717 CK002142  Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm lần 1,038,000.00 1,038,000.00 1,038,000.00 1,038,000.00 202,950,498  Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm Thủ thuật, phẫu thuật
718 CK001512 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi lần 893,000.00 893,000.00 893,000.00 893,000.00 202,220,152 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi Thủ thuật, phẫu thuật
719 CK001755 Nội soi cắt polip ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) (Nhi khoa) lần 1,038,000.00 1,038,000.00 1,038,000.00 1,038,000.00 310,670,498 Nội soi cắt polip ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) Thủ thuật, phẫu thuật
720 CK001315 Nội soi niệu quản chẩn đoán lần 0.00 906,000.00 906,000.00 906,000.00 202,130,148 Nội soi niệu quản chẩn đoán Thủ thuật, phẫu thuật
721 CK000867 Hút thai dưới siêu âm lần 456,000.00 456,000.00 456,000.00 456,000.00 1,302,370,620 Hút thai dưới siêu âm Thủ thuật, phẫu thuật
722 CK000616 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản (Nhi khoa) lần 20,500.00 20,500.00 20,500.00 20,500.00 321,840,899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Thủ thuật, phẫu thuật
723 CK002102 Lấy dị vật giác mạc sâu lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 1,401,660,778 Lấy dị vật giác mạc sâu Thủ thuật, phẫu thuật
724 CK002103 Lấy dị vật giác mạc sâu (01 mắt, gây mê) lần 327,000.00 327,000.00 327,000.00 327,000.00 1,401,660,780 Lấy dị vật giác mạc sâu Thủ thuật, phẫu thuật
725 CK002101 Lấy dị vật giác mạc sâu (01 mắt, gây mê) lần 665,000.00 665,000.00 665,000.00 665,000.00 1,401,660,777 Lấy dị vật giác mạc sâu Thủ thuật, phẫu thuật
726 CK002109 Lấy dị vật giác mạc sâu (01 mắt, gây tê) lần 327,000.00 327,000.00 327,000.00 327,000.00 1,401,660,780 Lấy dị vật giác mạc sâu Thủ thuật, phẫu thuật
727 CK001873 Lấy dị vật tai (gây tê) (Nhi khoa) lần 155,000.00 155,000.00 155,000.00 155,000.00 321,170,903 Lấy dị vật tai (gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
728 CK000590 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng lần 649,000.00 649,000.00 649,000.00 649,000.00 1,300,190,618 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng Thủ thuật, phẫu thuật
729 CK001344 Tháo lồng bằng bơm khí/nước (Nhi khoa) lần 137,000.00 137,000.00 137,000.00 137,000.00 333,260,506 Tháo lồng bằng bơm khí/nước Thủ thuật, phẫu thuật
730 CK000647 Nong niệu đạo lần 241,000.00 241,000.00 241,000.00 241,000.00 1,004,050,156 Nong niệu đạo Thủ thuật, phẫu thuật
731 CK001674 Thở máy bằng xâm nhập (Thở máy (01 giờ điều trị)) (Nhi khoa) lần 23,291.00 23,291.00 23,291.00 23,291.00 300,580,209 Thở máy bằng xâm nhập (24 giờ) Thủ thuật, phẫu thuật
732 CK001697 Thở máy bằng xâm nhập (Thở máy (01 ngày điều trị)) (Nhi khoa) lần 559,000.00 559,000.00 559,000.00 559,000.00 300,580,209 Thở máy bằng xâm nhập (24 giờ) Thủ thuật, phẫu thuật
733 CK001937 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,040,527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
734 CK000932 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,490,521 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
735 CK001938 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,050,527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữahai xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
736 CK001162 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,500,521 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữahai xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
737 CK000862 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (tổn thương nông, chiều dài < 10 cm) (Nhi khoa) lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 322,450,216 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Thủ thuật, phẫu thuật
738 CK002099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng lần 653,000.00 653,000.00 653,000.00 653,000.00 100,070,099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Thủ thuật, phẫu thuật
739 CK002095 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 1,503,010,216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Thủ thuật, phẫu thuật
740 CK002096 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ lần 237,000.00 237,000.00 237,000.00 237,000.00 1,503,010,217 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Thủ thuật, phẫu thuật
741 CK002097 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ lần 257,000.00 257,000.00 257,000.00 257,000.00 1,503,010,218 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Thủ thuật, phẫu thuật
742 CK002098 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 1,503,010,219 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Thủ thuật, phẫu thuật
743 CK000971 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (tổn thương nông, chiều dài ≥ 10 cm) (Nhi khoa) lần 237,000.00 237,000.00 237,000.00 237,000.00 322,450,217 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (tổn thương nông, chiều dài ≥ l0 cm) Thủ thuật, phẫu thuật
744 CK000630 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ sâu (chiều dài < 10 cm) (Nhi khoa) lần 257,000.00 257,000.00 257,000.00 257,000.00 322,450,218 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (tổn thương sâu, chiều dài < l0 cm) Thủ thuật, phẫu thuật
745 CK000977 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ sâu (chiều dài ≥ 10 cm) (Nhi khoa) lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 322,450,219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (tổn thương sâu, chiều dài ≥ l0 cm) Thủ thuật, phẫu thuật
746 CK001941 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,060,527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
747 CK000575 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,510,521 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
748 CK001942 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột tự cán) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,060,528 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Thủ thuật, phẫu thuật
749 CK001072 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,060,528 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Thủ thuật, phẫu thuật
750 CK001943 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,070,521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
751 CK001486 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,520,521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
752 CK001973 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) lần 714,000.00 714,000.00 714,000.00 714,000.00 1,010,100,523 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
753 CK001595 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) (Nhi khoa) lần 644,000.00 644,000.00 644,000.00 644,000.00 338,550,511 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
754 CK001946 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền) lần 259,000.00 259,000.00 259,000.00 259,000.00 1,010,110,513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
755 CK000594 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền) (Nhi khoa) lần 259,000.00 259,000.00 259,000.00 259,000.00 338,560,513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
756 CK001947 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,120,525 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
757 CK001420 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,570,525 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
758 CK001948 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,120,526 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
759 CK000633 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,570,526 Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
760 CK000805 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,009,980,527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
761 CK001939 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,040,528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
762 CK001528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán) (Nhi Khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,040,528 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
763 CK001940 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột tự cán) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,050,528 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
764 CK001558 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,050,528 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
765 CK001648 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột liền) (Nhi khoa) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 338,340,529 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
766 CK001949 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 1,010,010,515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
767 CK001586 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 338,460,515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
768 CK001187 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 338,340,530 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
769 CK001950 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 1,010,010,516 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
770 CK001634 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 338,460,516 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
771 CK001951 Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột liền) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,010,130,529 Nắn, bó bộtgãy xương chậu (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
772 CK001574 Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột liền) (Nhi khoa) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 338,580,529 Nắn, bó bộtgãy xương chậu (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
773 CK002392 Bẻ cuốn mũi lần 133,000.00 133,000.00 133,000.00 133,000.00 1,501,320,867 Bẻ cuốn mũi Thủ thuật, phẫu thuật
774 CK002350 Cắt phanh lưỡi lần 295,000.00 295,000.00 295,000.00 295,000.00 1,502,091,041 Cắt phanh lưỡi Thủ thuật, phẫu thuật
775 CK002349 Cắt phanh lưỡi [gây mê] lần 729,000.00 729,000.00 729,000.00 729,000.00 1,502,090,996 Cắt phanh lưỡi [gây mê] Thủ thuật, phẫu thuật
776 CK002115 Chọc dịch tủy sống lần 107,000.00 107,000.00 107,000.00 107,000.00 102,020,083 Chọc dịch tủy sống Thủ thuật, phẫu thuật
777 CK002114 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite lần 247,000.00 247,000.00 247,000.00 247,000.00 1,600,681,031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Thủ thuật, phẫu thuật
778 CK002204 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện lần 333,000.00 333,000.00 333,000.00 333,000.00 500,440,329 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Thủ thuật, phẫu thuật
779 CK002193 Nắn, bó bột gãy xương gót lần 144,000.00 144,000.00 144,000.00 144,000.00 1,010,230,532 Nắn, bó bột gãy xương gót Thủ thuật, phẫu thuật
780 CK001953 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 1,010,000,515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
781 CK000573 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) (Nhi khoa) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 338,440,515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
782 CK001954 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 1,010,000,516 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
783 CK001129 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 338,440,516 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
784 CK001955 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,010,140,529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
785 CK000713 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền) (Nhi khoa) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 338,590,529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
786 CK000583 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 338,590,530 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
787 CK001956 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 1,010,140,530 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
788 CK001957 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,010,160,529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
789 CK001353 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền) (Nhi khoa) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 338,610,529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
790 CK000662 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột liền) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,009,890,529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
791 CK001652 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột tự cán) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 1,009,890,530 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
792 CK001347 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột liền) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,009,900,529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
793 CK001596 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (bột liền) (Nhi khoa) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 338,450,515 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
794 CK000789 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 338,450,516 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
795 CK001698 Nắn, cố định trật khớp hàm (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 338,740,516 Nắn, cố định trật khớp hàm (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
796 CK001372 Nắn, cố định trật khớp hàm (bột liền) (Nhi khoa) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 338,740,515 Nắn, cố định trật khớp hàm (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
797 CK001958 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) lần 319,000.00 319,000.00 319,000.00 319,000.00 1,009,950,517 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
798 CK001047 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) (Nhi khoa) lần 319,000.00 319,000.00 319,000.00 319,000.00 338,390,517 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
799 CK000667 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,410,527 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
800 CK001606 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,410,528 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
801 CK001675 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,420,528 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
802 CK001272 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,430,527 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
803 CK001511 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,430,528 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
804 CK001960 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,190,525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
805 CK001217 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,640,525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
806 CK001334 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,640,526 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
807 CK001961 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,200,525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
808 CK001063 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,650,525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
809 CK001962 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột tự cán) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,200,526 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
810 CK001250 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,650,526 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
811 CK001977 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 1,010,210,525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
812 CK001664 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,660,525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
813 CK001978 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột tự cán) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 1,010,210,526 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
814 CK001169 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,660,526 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
815 CK001979 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 1,010,220,519 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
816 CK001106 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền) (Nhi khoa) lần 335,000.00 335,000.00 335,000.00 335,000.00 338,670,525 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
817 CK001980 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột tự cán) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 1,010,220,520 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
818 CK001621 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 254,000.00 254,000.00 254,000.00 254,000.00 338,670,526 Nắn, bó bột gãy xương chày (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
819 CK001975 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 1,010,280,519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
820 CK000782 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền) (Nhi khoa) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 338,700,519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
821 CK001976 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột tự cán) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 1,010,280,520 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
822 CK001458 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 338,700,520 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
823 CK001959 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột tự cán) lần 164,000.00 164,000.00 164,000.00 164,000.00 1,009,950,518 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
824 CK001358 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 164,000.00 164,000.00 164,000.00 164,000.00 338,390,518 Nắn, bó bột trật khớp vai (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
825 CK001974 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột tự cán) lần 324,000.00 324,000.00 324,000.00 324,000.00 1,010,100,524 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
826 CK000714 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 274,000.00 274,000.00 274,000.00 274,000.00 338,550,512 Nắn, bó bột trật khớp háng (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
827 CK001972 Nắn, bó bột cột sống (bột tự cán) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 1,009,940,530 Nắn, bó bột cột sống Thủ thuật, phẫu thuật
828 CK000955 Nắn, bó bột cột sống (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 344,000.00 344,000.00 344,000.00 344,000.00 338,380,530 Nắn, bó bột cột sống Thủ thuật, phẫu thuật
829 CK001233 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (01 nòng) (Nhi khoa) lần 653,000.00 653,000.00 653,000.00 653,000.00 300,350,099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (01 nòng) Thủ thuật, phẫu thuật
830 CK001258 Khâu rách tầng sinh môn – âm hộ do tai nạn lần 0.00 1,351,000.00 1,351,000.00 1,351,000.00 Khâu rách tầng sinh môn – âm hộ do tai nạn Thủ thuật, phẫu thuật
831 CK000972 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng lần 2,677,000.00 2,677,000.00 2,677,000.00 2,677,000.00 1,301,150,650 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Thủ thuật, phẫu thuật
832 CK000707 Nghiệm pháp Atropin lần 198,000.00 198,000.00 198,000.00 198,000.00 201,111,798 Nghiệm pháp Atropin Thủ thuật, phẫu thuật
833 CK001875 Cầm máu mũi bằng Merocel (01 bên) lần 205,000.00 205,000.00 205,000.00 205,000.00 1,501,420,868 Cầm máu mũi bằng Merocel (01 bên) Thủ thuật, phẫu thuật
834 CK001876 Cầm máu mũi bằng Merocel (02 bên) lần 275,000.00 275,000.00 275,000.00 275,000.00 1,501,420,869 Cầm máu mũi bằng Merocel (02 bên) Thủ thuật, phẫu thuật
835 CK001930 Rửa cùng đồ lần 41,600.00 41,600.00 41,600.00 41,600.00 1,402,110,842 Rửa cùng đồ Thủ thuật, phẫu thuật
836 CK001970 Rửa dạ dày cấp cứu lần 119,000.00 119,000.00 119,000.00 119,000.00 102,180,159 Rửa dạ dày cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
837 CK001206 Rửa dạ dày cấp cứu (Nhi khoa) lần 119,000.00 119,000.00 119,000.00 119,000.00 301,680,159 Rửa dạ dày cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
838 CK002116 Rút máu để điều trị lần 236,000.00 236,000.00 236,000.00 236,000.00 2,204,990,163 Rút máu để điều trị Thủ thuật, phẫu thuật
839 CK001871 Bơm hơi vòi nhĩ lần 115,000.00 115,000.00 115,000.00 115,000.00 1,500,520,993 Bơm hơi vòi nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
840 CK001074 Khí dung thuốc thở máy (Nhi khoa) lần 20,400.00 20,400.00 20,400.00 20,400.00 300,900,898 Khí dung thuốc thở máy Thủ thuật, phẫu thuật
841 CK001616 Thay canuyn mở khí quản lần 247,000.00 247,000.00 247,000.00 247,000.00 200,670,206 Thay canuyn mở khí quản Thủ thuật, phẫu thuật
842 CK002181 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) lần 11,100.00 11,100.00 11,100.00 11,100.00 100,550,114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Thủ thuật, phẫu thuật
843 CK000636 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) lần 20,400.00 20,400.00 20,400.00 20,400.00 100,870,898 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Thủ thuật, phẫu thuật
844 CK002180 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu lần 459,000.00 459,000.00 459,000.00 459,000.00 100,320,299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
845 CK001093 Tiêm chất nhờn vào khớp (dưới hướng dẫn của siêu âm) (Nhi khoa) lần 132,000.00 132,000.00 132,000.00 132,000.00 323,710,214 Tiêm chất nhờn vào khớp (dưới hướng dẫn của siêu âm) Thủ thuật, phẫu thuật
846 CK002117 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu (Nhi khoa) lần 989,000.00 989,000.00 989,000.00 989,000.00 300,290,192 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Thủ thuật, phẫu thuật
847 CK001559 Tiêm corticoide vào khớp (dưới hướng dẫn của siêu âm) (Nhi khoa) lần 132,000.00 132,000.00 132,000.00 132,000.00 323,720,214 Tiêm corticoide vào khớp (dưới hướng dẫn của siêu âm) Thủ thuật, phẫu thuật
848 CK001476 Lấy dị vật hạ họng lần 40,800.00 40,800.00 40,800.00 40,800.00 1,502,130,900 Lấy dị vật hạ họng Thủ thuật, phẫu thuật
849 CK000700 Nhét bấc mũi trước lần 116,000.00 116,000.00 116,000.00 116,000.00 1,501,410,916 Nhét bấc mũi trước Thủ thuật, phẫu thuật
850 CK001219 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 203,060,137 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Thủ thuật, phẫu thuật
851 CK001968 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 1,010,240,519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
852 CK000795 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) (Nhi khoa) lần 234,000.00 234,000.00 234,000.00 234,000.00 338,720,519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
853 CK001969 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột tự cán) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 1,010,240,520 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
854 CK001701 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 338,720,520 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
855 CK000608 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản (Nhi khoa) lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 338,210,216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Thủ thuật, phẫu thuật
856 CK000815 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (tổn thương nông) (Nhi khoa) lần 237,000.00 237,000.00 237,000.00 237,000.00 338,250,217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Thủ thuật, phẫu thuật
857 CK001361 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (tổn thương sâu) (Nhi khoa) lần 305,000.00 305,000.00 305,000.00 305,000.00 338,250,219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (tổn thương sâu) Thủ thuật, phẫu thuật
858 CK001967 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) lần 259,000.00 259,000.00 259,000.00 259,000.00 1,010,310,513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
859 CK001432 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) (Nhi khoa) lần 259,000.00 259,000.00 259,000.00 259,000.00 338,750,513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
860 CK001945 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột tự cán) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 1,010,090,520 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
861 CK001252 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 162,000.00 162,000.00 162,000.00 162,000.00 338,540,520 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
862 CK001965 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột liền) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 1,010,290,515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
863 CK000840 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột liền) (Nhi khoa) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 338,730,515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
864 CK001966 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột tự cán) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 1,010,290,516 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
865 CK001520 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột tự cán) (Nhi khoa) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 338,730,516 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
866 CK001971 Nắn, bó bột cột sống (bột liền) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,009,940,529 Nắn, bó bột cột sống (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
867 CK000607 Nắn, bó bột cột sống (bột liền) (Nhi khoa) lần 624,000.00 624,000.00 624,000.00 624,000.00 1,009,940,529 Nắn, bó bột cột sống (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
868 CK001400 Nắn, bó bột gãy xương hàm (bột liền) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 1,009,930,515 Nắn, bó bột gãy xương hàm (bột liền) Thủ thuật, phẫu thuật
869 CK001166 Nắn, bó bột gãy xương hàm (bột tự cán) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 1,009,930,516 Nắn, bó bột gãy xương hàm (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
870 CK001654 Nắn, bó bột gãy xương đòn (bột liền) lần 399,000.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 1,009,960,515 Nắn, bó bột gãy xương đòn Thủ thuật, phẫu thuật
871 CK001012 Nắn, bó bột gãy xương đòn (bột tự cán) lần 221,000.00 221,000.00 221,000.00 221,000.00 1,009,960,516 Nắn, bó bột gãy xương đòn (bột tự cán) Thủ thuật, phẫu thuật
872 CK001465 Chích áp xe phần mềm lớn (Nhi khoa) lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 338,170,505 Chích áp xe phần mềm lớn Thủ thuật, phẫu thuật
873 CK001874 Khâu vết rách vành tai lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 1,500,510,216 Khâu vết rách vành tai Thủ thuật, phẫu thuật
874 CK000666 Truyền tĩnh mạch (dùng cho NB ngoại trú) (Nhi khoa) lần 21,400.00 21,400.00 21,400.00 21,400.00 323,910,215 Truyền tĩnh mạch Thủ thuật, phẫu thuật
875 CK001872 Chọc hút dịch vành tai lần 52,600.00 52,600.00 52,600.00 52,600.00 1,500,560,882 Chọc hút dịch vành tai Thủ thuật, phẫu thuật
876 CK000746 Hút đờm hầu họng lần 11,100.00 11,100.00 11,100.00 11,100.00 201,500,114 Hút đờm hầu họng Thủ thuật, phẫu thuật
877 CK001010 Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài  ≤ 15cm (Chỉ áp dụng cho bệnh nhân ngoại trú) lần 57,600.00 57,600.00 57,600.00 57,600.00 1,503,030,200 Thay băng vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
878 CK000670 Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm lần 82,400.00 82,400.00 82,400.00 82,400.00 1,503,032,047 Thay băng vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
879 CK000787 Tiêm cân gan chân lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 204,070,213 Tiêm cân gan chân Thủ thuật, phẫu thuật
880 CK000831 Tiêm gân gấp ngón tay lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 204,010,213 Tiêm gân gấp ngón tay Thủ thuật, phẫu thuật
881 CK000886 Tiêm gân gót lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 204,060,213 Tiêm gân gót Thủ thuật, phẫu thuật
882 CK001247 Tiêm cạnh cột sống cổ lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 204,080,213 Tiêm cạnh cột sống cổ Thủ thuật, phẫu thuật
883 CK002124 Đặt ống thông hậu môn lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 102,230,211 Đặt ống thông hậu môn Thủ thuật, phẫu thuật
884 CK002125 Đặt ống thông hậu môn lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 202,470,211 Đặt ống thông hậu môn Thủ thuật, phẫu thuật
885 CK002128 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước lần 514,000.00 514,000.00 514,000.00 514,000.00 1,701,251,783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước Thủ thuật, phẫu thuật
886 CK002127 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục lần 185,000.00 185,000.00 185,000.00 185,000.00 200,260,111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Thủ thuật, phẫu thuật
887 CK002129 Test giãn phế quản (broncho modilator test) lần 172,000.00 172,000.00 172,000.00 172,000.00 2,100,180,308 Test giãn phế quản (broncho modilator test) Thủ thuật, phẫu thuật
888 CK001338 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 204,090,213 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng Thủ thuật, phẫu thuật
889 CK002121 Thông bàng quang lần 90,100.00 90,100.00 90,100.00 90,100.00 101,640,210 Thông bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
890 CK002126 Thụt giữ lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 102,220,211 Thụt giữ Thủ thuật, phẫu thuật
891 CK002123 Thụt tháo lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 102,210,211 Thụt tháo Thủ thuật, phẫu thuật
892 CK002122 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng lần 82,100.00 82,100.00 82,100.00 82,100.00 203,380,211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Thủ thuật, phẫu thuật
893 CK001373 Tiêm cạnh cột sống ngực lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 204,100,213 Tiêm cạnh cột sống ngực Thủ thuật, phẫu thuật
894 CK000720 Tiêm chất nhờn vào khớp (Nhi khoa) lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 323,710,213 Tiêm chất nhờn vào khớp Thủ thuật, phẫu thuật
895 CK000734 Tiêm corticoide vào khớp (Nhi khoa) lần 91,500.00 91,500.00 91,500.00 91,500.00 323,720,213 Tiêm corticoide vào khớp Thủ thuật, phẫu thuật
896 CK000960 Bơm thuốc thanh quản lần 20,500.00 20,500.00 20,500.00 20,500.00 1,502,180,899 Bơm thuốc thanh quản Thủ thuật, phẫu thuật
897 CK000898 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng lần 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,004,000,584 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Thủ thuật, phẫu thuật
898 CK000810 Làm thuốc tai lần 20,500.00 20,500.00 20,500.00 20,500.00 1,500,580,899 Làm thuốc tai Thủ thuật, phẫu thuật
899 CK001241 Lấy dị vật họng miệng lần 40,800.00 40,800.00 40,800.00 40,800.00 1,502,120,900 Lấy dị vật họng miệng Thủ thuật, phẫu thuật
900 CK002118 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 1,503,040,505 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Thủ thuật, phẫu thuật
901 CK001964 Chích rạch màng nhĩ lần 61,200.00 61,200.00 61,200.00 61,200.00 1,500,500,994 Chích rạch màng nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
902 CK001644 Chích rạch màng nhĩ (Nhi khoa) lần 61,200.00 61,200.00 61,200.00 61,200.00 321,210,994 Chích rạch màng nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
903 CK002119 Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 702,310,505 Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường Thủ thuật, phẫu thuật
904 CK001293 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc lần 45,400.00 45,400.00 45,400.00 45,400.00 1,700,060,231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Thủ thuật, phẫu thuật
905 CK000706 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em lần 242,000.00 242,000.00 242,000.00 242,000.00 1,100,101,148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Thủ thuật, phẫu thuật
906 CK000779 Lấy calci kết mạc lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,402,020,785 Lấy calci kết mạc Thủ thuật, phẫu thuật
907 CK001963 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 1,402,100,799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Thủ thuật, phẫu thuật
908 CK001073 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi (Nhi khoa) lần 35,200.00 35,200.00 35,200.00 35,200.00 316,940,799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Thủ thuật, phẫu thuật
909 CK001181 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, ni tơ lỏng (Nhi khoa) lần 333,000.00 333,000.00 333,000.00 333,000.00 330,350,329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Thủ thuật, phẫu thuật
910 CK001096 Chọc hút áp xe thành bụng (Nhi khoa) lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 323,560,505 Chọc hút áp xe thành bụng Thủ thuật, phẫu thuật
911 CK001337 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (tổn thương nông) (Nhi khoa) lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 338,270,216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (tổn thương nông) Thủ thuật, phẫu thuật
912 CK000659 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (tổn thương sâu) (Nhi Khoa) lần 257,000.00 257,000.00 257,000.00 257,000.00 338,270,218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (tồn thương sâu) Thủ thuật, phẫu thuật
913 CK001470 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng) (Nhi khoa) lần 179,000.00 179,000.00 179,000.00 179,000.00 338,260,204 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
914 CK001156 Thay băng, cắt chỉ vết mổ (chiều dài > 50cm nhiễm trùng) (Nhi khoa) lần 240,000.00 240,000.00 240,000.00 240,000.00 338,260,205 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thủ thuật, phẫu thuật
915 CK000671 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (chiều dài < 30 cm nhiễm trùng) lần 134,000.00 134,000.00 134,000.00 134,000.00 102,670,203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (vết thương/mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng) Thủ thuật, phẫu thuật
916 CK000609 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng) lần 179,000.00 179,000.00 179,000.00 179,000.00 102,670,204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (vết thương/mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng) Thủ thuật, phẫu thuật
917 CK001341 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (chiều dài > 50cm nhiễm trùng) lần 240,000.00 240,000.00 240,000.00 240,000.00 102,670,205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) (vết thương/mổ chiều dài > 50 cm nhiễm trùng) Thủ thuật, phẫu thuật
918 CK001695 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn (Nhi khoa) lần 257,000.00 257,000.00 257,000.00 257,000.00 338,180,218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Thủ thuật, phẫu thuật
919 CK002182 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) lần 11,100.00 11,100.00 11,100.00 11,100.00 100,540,114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Thủ thuật, phẫu thuật
920 CK000993 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe lần 178,000.00 178,000.00 178,000.00 178,000.00 200,610,164 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Thủ thuật, phẫu thuật
921 CK000592 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp (Nhi khoa) lần 3,710,000.00 3,710,000.00 3,710,000.00 3,710,000.00 333,460,663 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp Thủ thuật, phẫu thuật
922 CK000794 Cắt lách bệnh lý lần 4,472,000.00 4,472,000.00 4,472,000.00 4,472,000.00 1,006,740,484 Cắt lách bệnh lý Thủ thuật, phẫu thuật
923 CK000672 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim lần 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 1,602,781,066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Thủ thuật, phẫu thuật
924 CK000719 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ lần 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 1,003,940,435 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Thủ thuật, phẫu thuật
925 CK001065 Nội soi xẻ hẹp bể thận – niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi lần 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 3,044,000.00 2,703,620,423 Nội soi xẻ hẹp bể thận – niệu quản, mở rộng niệu quản nội soi Thủ thuật, phẫu thuật
926 CK002678  Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² lần 2,790,000.00 2,790,000.00 2,790,000.00 2,790,000.00 338,240,575  Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² Thủ thuật, phẫu thuật
927 CK002647 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm lần 820,000.00 820,000.00 820,000.00 820,000.00 1,200,711,038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Thủ thuật, phẫu thuật
928 CK002646 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm (Nhi) lần 2,927,000.00 2,927,000.00 2,927,000.00 2,927,000.00 325,341,047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm Thủ thuật, phẫu thuật
929 CK002686 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột lần 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 1,004,810,455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Thủ thuật, phẫu thuật
930 CK001227 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (gây tê) lần 834,000.00 834,000.00 834,000.00 834,000.00 1,200,910,910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
931 CK002677 Mở dạ dày xử lý tổn thương lần 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 1,004,710,465 Mở dạ dày xử lý tổn thương Thủ thuật, phẫu thuật
932 CK002368 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản lần 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 1,005,570,494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Thủ thuật, phẫu thuật
933 CK002689 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột lần 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 333,130,455 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột Thủ thuật, phẫu thuật
934 CK002380 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 1,006,790,492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Thủ thuật, phẫu thuật
935 CK002391 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng lần 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 2,704,051,197 Phẫu thuật nội soi cắt tinh hoàn trong ổ bụng Thủ thuật, phẫu thuật
936 CK002579 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa lần 3,873,000.00 3,873,000.00 3,873,000.00 3,873,000.00 1,501,040,942 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa Thủ thuật, phẫu thuật
937 CK002580 Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm lần 3,873,000.00 3,873,000.00 3,873,000.00 3,873,000.00 1,500,790,969 Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm Thủ thuật, phẫu thuật
938 CK002582 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm lần 2,955,000.00 2,955,000.00 2,955,000.00 2,955,000.00 1,500,780,978 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm Thủ thuật, phẫu thuật
939 CK002581 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng lần 2,955,000.00 2,955,000.00 2,955,000.00 2,955,000.00 1,500,770,978 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng Thủ thuật, phẫu thuật
940 CK002684 Phẫu thuật quặm (gây mê) lần 845,000.00 845,000.00 845,000.00 845,000.00 1,401,870,791 Phẫu thuật quặm Thủ thuật, phẫu thuật
941 CK002683 Phẫu thuật quặm (gây tê) lần 638,000.00 638,000.00 638,000.00 638,000.00 1,401,870,789 Phẫu thuật quặm Thủ thuật, phẫu thuật
942 CK002679 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² lần 2,790,000.00 2,790,000.00 2,790,000.00 2,790,000.00 1,009,610,575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Thủ thuật, phẫu thuật
943 CK002685 Tháo xoắn ruột non lần 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 1,004,820,455 Tháo xoắn ruột non Thủ thuật, phẫu thuật
944 CK001216 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (gây mê) lần 1,334,000.00 1,334,000.00 1,334,000.00 1,334,000.00 1,200,910,909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm (gây mê) Thủ thuật, phẫu thuật
945 CK000916 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay lần 2,318,000.00 2,318,000.00 2,318,000.00 2,318,000.00 1,008,320,344 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Thủ thuật, phẫu thuật
946 CK002381 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da lần 4,151,000.00 4,151,000.00 4,151,000.00 4,151,000.00 1,006,260,479 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da Thủ thuật, phẫu thuật
947 CK001329 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,007,810,556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Thủ thuật, phẫu thuật
948 CK001468 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn lần 5,914,000.00 5,914,000.00 5,914,000.00 5,914,000.00 1,300,630,690 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Thủ thuật, phẫu thuật
949 CK001459 Cắt u sau phúc mạc lần 5,712,000.00 5,712,000.00 5,712,000.00 5,712,000.00 1,202,160,487 Cắt u sau phúc mạc Thủ thuật, phẫu thuật
950 CK001276 Tán sỏi thận qua da lần 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,167,000.00 2,703,541,196 Tán sỏi thận qua da Thủ thuật, phẫu thuật
951 CK000904 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu lần 3,985,000.00 3,985,000.00 3,985,000.00 3,985,000.00 1,007,340,548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Thủ thuật, phẫu thuật
952 CK001002 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) lần 4,307,000.00 4,307,000.00 4,307,000.00 4,307,000.00 1,300,040,675 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) Thủ thuật, phẫu thuật
953 CK001396 Cắt nang giáp móng (Nhi khoa) lần 2,133,000.00 2,133,000.00 2,133,000.00 2,133,000.00 339,131,048 Cắt nang giáp móng Thủ thuật, phẫu thuật
954 CK001677 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm lần 705,000.00 705,000.00 705,000.00 705,000.00 1,200,061,044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Thủ thuật, phẫu thuật
955 CK000950 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) lần 4,202,000.00 4,202,000.00 4,202,000.00 4,202,000.00 1,300,080,670 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Thủ thuật, phẫu thuật
956 CK001551 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai lần 4,585,000.00 4,585,000.00 4,585,000.00 4,585,000.00 1,300,170,652 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Thủ thuật, phẫu thuật
957 CK001591 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè lần 3,985,000.00 3,985,000.00 3,985,000.00 3,985,000.00 1,007,720,548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Thủ thuật, phẫu thuật
958 CK001448 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) lần 4,307,000.00 4,307,000.00 4,307,000.00 4,307,000.00 1,300,050,675 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) Thủ thuật, phẫu thuật
959 CK002429 Cắt túi mật lần 4,523,000.00 4,523,000.00 4,523,000.00 4,523,000.00 1,006,210,472 Cắt túi mật Thủ thuật, phẫu thuật
960 CK002430 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần lần 4,166,000.00 4,166,000.00 4,166,000.00 4,166,000.00 1,502,860,357 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần Thủ thuật, phẫu thuật
961 CK002431 Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần lần 4,166,000.00 4,166,000.00 4,166,000.00 4,166,000.00 1,502,850,357 Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần Thủ thuật, phẫu thuật
962 CK001438 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật lần 3,093,000.00 3,093,000.00 3,093,000.00 3,093,000.00 2,702,730,473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Thủ thuật, phẫu thuật
963 CK001479 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang (Nhi khoa) lần 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 334,760,421 Lấy sỏi mở bể thận trong xoang Thủ thuật, phẫu thuật
964 CK001564 Phẫu thuật thoát vị đùi nghẹt (Nhi khoa) lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 335,900,492 Phẫu thuật thoát vị đùi nghẹt Thủ thuật, phẫu thuật
965 CK001411 Gỡ dính sau mổ lại lần 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 1,004,910,455 Gỡ dính sau mổ lại Thủ thuật, phẫu thuật
966 CK000959 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo lần 3,736,000.00 3,736,000.00 3,736,000.00 3,736,000.00 1,300,670,657 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Thủ thuật, phẫu thuật
967 CK001261 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng (Nhi khoa) lần 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 341,400,689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng Thủ thuật, phẫu thuật
968 CK000665 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn lần 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 1,300,800,689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Thủ thuật, phẫu thuật
969 CK000857 Phẫu thuật cắt u thành bụng lần 1,965,000.00 1,965,000.00 1,965,000.00 1,965,000.00 1,006,970,583 Phẫu thuật cắt u thành bụng Thủ thuật, phẫu thuật
970 CK001435 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản lần 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 5,071,000.00 1,300,820,689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Thủ thuật, phẫu thuật
971 CK001288 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần lần 3,876,000.00 3,876,000.00 3,876,000.00 3,876,000.00 1,300,700,681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Thủ thuật, phẫu thuật
972 CK001064 Nối gân duỗi (phẫu thuật nối gân) lần 2,963,000.00 2,963,000.00 2,963,000.00 2,963,000.00 2,803,400,559 Nối gân duỗi Thủ thuật, phẫu thuật
973 CK001565 Cắt bỏ tinh hoàn (Nhi khoa) lần 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 336,070,435 Cắt bỏ tinh hoàn Thủ thuật, phẫu thuật
974 CK001384 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn (Nhi khoa) lần 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 336,010,435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Thủ thuật, phẫu thuật
975 CK001371 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ (Nhi khoa) lần 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 335,860,435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Thủ thuật, phẫu thuật
976 CK001026 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu) lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 1,006,840,492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Thủ thuật, phẫu thuật
977 CK000984 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,008,150,556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Thủ thuật, phẫu thuật
978 CK001198 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,008,650,556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Thủ thuật, phẫu thuật
979 CK001625 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,008,680,556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Thủ thuật, phẫu thuật
980 CK001029 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,008,700,556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Thủ thuật, phẫu thuật
981 CK001529 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,009,150,556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Thủ thuật, phẫu thuật
982 CK000724 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,009,170,556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Thủ thuật, phẫu thuật
983 CK001542 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,009,200,556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Thủ thuật, phẫu thuật
984 CK001609 Cắt bỏ trĩ vòng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu) (Nhi khoa) lần 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 333,690,494 Cắt bỏ trĩ vòng Thủ thuật, phẫu thuật
985 CK001281 Phẫu thuật dị tật teo hậu môn trực tràng 1 thì (Nhi khoa) lần 4,661,000.00 4,661,000.00 4,661,000.00 4,661,000.00 333,330,461 Phẫu thuật lại các dị tật hậu môn trực tràng Thủ thuật, phẫu thuật
986 CK000757 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp lần 2,844,000.00 2,844,000.00 2,844,000.00 2,844,000.00 1,301,120,669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Thủ thuật, phẫu thuật
987 CK001562 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn (Nhi khoa) lần 3,876,000.00 3,876,000.00 3,876,000.00 3,876,000.00 322,490,681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Thủ thuật, phẫu thuật
988 CK001108 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm (Nhi khoa) lần 3,093,000.00 3,093,000.00 3,093,000.00 3,093,000.00 327,621,059 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm Thủ thuật, phẫu thuật
989 CK001413 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,007,250,556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Thủ thuật, phẫu thuật
990 CK000963 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,007,790,556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Thủ thuật, phẫu thuật
991 CK001370 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa (Nhi khoa) lần 4,289,000.00 4,289,000.00 4,289,000.00 4,289,000.00 333,280,686 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Thủ thuật, phẫu thuật
992 CK001686 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu) lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 1,006,830,492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Thủ thuật, phẫu thuật
993 CK000825 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên lần 2,945,000.00 2,945,000.00 2,945,000.00 2,945,000.00 1,300,020,672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Thủ thuật, phẫu thuật
994 CK002146 Dẫn lưu bể thận tối thiểu lần 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 1,003,170,436 Dẫn lưu bể thận tối thiểu Thủ thuật, phẫu thuật
995 CK002155 Khâu vết thương thành bụng lần 1,965,000.00 1,965,000.00 1,965,000.00 1,965,000.00 1,006,990,583 Khâu vết thương thành bụng Thủ thuật, phẫu thuật
996 CK001925 Mở dạ dày lấy bã thức ăn (Nhi khoa) lần 2,514,000.00 2,514,000.00 2,514,000.00 2,514,000.00 332,920,491 Mở dạ dày lấy bã thức ăn Thủ thuật, phẫu thuật
997 CK002092 Mở khí quản thường quy lần 719,000.00 719,000.00 719,000.00 719,000.00 100,730,120 Mở khí quản thường quy Thủ thuật, phẫu thuật
998 CK000936 Mở khí quản thường quy lần 719,000.00 719,000.00 719,000.00 719,000.00 100,730,120 Mở khí quản thường quy Thủ thuật, phẫu thuật
999 CK002353 Nối gân gấp lần 2,963,000.00 2,963,000.00 2,963,000.00 2,963,000.00 2,803,370,559 Nối gân gấp Thủ thuật, phẫu thuật
1000 CK001867 Nội soi tán sỏi niệu đạo lần 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 2,704,081,197 Nội soi tán sỏi niệu đạo Thủ thuật, phẫu thuật
1001 CK001888 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn lần 3,188,000.00 3,188,000.00 3,188,000.00 3,188,000.00 1,501,120,970 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Thủ thuật, phẫu thuật
1002 CK002367 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 1,006,820,492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Thủ thuật, phẫu thuật
1003 CK002093 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 2,803,350,556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Thủ thuật, phẫu thuật
1004 CK002091 Phẫu thuật nạo V.A nội soi lần 2,814,000.00 2,814,000.00 2,814,000.00 2,814,000.00 1,501,550,958 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Thủ thuật, phẫu thuật
1005 CK002354 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) lần 2,963,000.00 2,963,000.00 2,963,000.00 2,963,000.00 1,009,640,559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Thủ thuật, phẫu thuật
1006 CK001887 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi lần 663,000.00 663,000.00 663,000.00 663,000.00 1,500,810,918 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Thủ thuật, phẫu thuật
1007 CK001870 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo lần 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 2,704,071,197 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo Thủ thuật, phẫu thuật
1008 CK001858 Phẫu thuật nội soi nạo V.A (Nhi khoa) lần 2,814,000.00 2,814,000.00 2,814,000.00 2,814,000.00 339,610,958 Phẫu thuật nội soi nạo V.A Thủ thuật, phẫu thuật
1009 CK001928 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) lần 1,574,000.00 1,574,000.00 1,574,000.00 1,574,000.00 1,501,570,929 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) Thủ thuật, phẫu thuật
1010 CK002006 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh lần 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 2,704,061,197 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh Thủ thuật, phẫu thuật
1011 CK002359 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản lần 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 333,770,494 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản Thủ thuật, phẫu thuật
1012 CK001884 Phẫu thuật vết thương khớp lần 2,758,000.00 2,758,000.00 2,758,000.00 2,758,000.00 1,009,830,551 Phẫu thuật vết thương khớp Thủ thuật, phẫu thuật
1013 CK002094 Phẫu thuật viêm ruột thừa (Nhi khoa) lần 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 333,270,459 Phẫu thuật viêm ruột thừa Thủ thuật, phẫu thuật
1014 CK002188 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn lần 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 2,321,000.00 1,004,070,435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Thủ thuật, phẫu thuật
1015 CK001717 Cắt các u lành vùng cổ lần 2,627,000.00 2,627,000.00 2,627,000.00 2,627,000.00 1,200,101,049 Cắt các u lành vùng cổ Thủ thuật, phẫu thuật
1016 CK000797 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn (Nhi khoa) lần 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 333,090,465 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn Thủ thuật, phẫu thuật
1017 CK001499 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo lần 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 1,456,000.00 2,704,091,197 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo Thủ thuật, phẫu thuật
1018 CK001668 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản lần 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 2,703,670,436 Nội soi mở rộng niệu quản, nong rộng niệu quản Thủ thuật, phẫu thuật
1019 CK001679 Tháo bỏ các ngón chân (Nhi khoa) lần 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 337,970,571 Tháo bỏ các ngón chân Thủ thuật, phẫu thuật
1020 CK001658 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ (Nhi khoa) lần 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 321,800,954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
1021 CK001659 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân số 2.8 lần 342,000.00 342,000.00 342,000.00 342,000.00 1,602,011,028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Thủ thuật, phẫu thuật
1022 CK000663 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân số 3.8 lần 342,000.00 342,000.00 342,000.00 342,000.00 1,602,011,028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Thủ thuật, phẫu thuật
1023 CK001549 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân số 4.8 lần 342,000.00 342,000.00 342,000.00 342,000.00 1,602,011,028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Thủ thuật, phẫu thuật
1024 CK001339 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân số 1.8 lần 342,000.00 342,000.00 342,000.00 342,000.00 1,602,011,028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Thủ thuật, phẫu thuật
1025 CK000765 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng lần 342,000.00 342,000.00 342,000.00 342,000.00 1,602,021,028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Thủ thuật, phẫu thuật
1026 CK001382 Bóc nang tuyến Bartholin lần 1,274,000.00 1,274,000.00 1,274,000.00 1,274,000.00 1,203,090,589 Bóc nang tuyến Bartholin Thủ thuật, phẫu thuật
1027 CK001349 Nội soi bàng quang tán sỏi lần 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 2,703,910,440 Nội soi bàng quang tán sỏi Thủ thuật, phẫu thuật
1028 CK001124 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít (Nhi khoa) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 337,120,556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Thủ thuật, phẫu thuật
1029 CK001651 Cắt u lành dương vật lần 1,965,000.00 1,965,000.00 1,965,000.00 1,965,000.00 1,202,650,583 Cắt u lành dương vật Thủ thuật, phẫu thuật
1030 CK000909 Cắt sẹo khâu kín (Nhi khoa) lần 3,288,000.00 3,288,000.00 3,288,000.00 3,288,000.00 1,101,031,114 Cắt sẹo khâu kín Thủ thuật, phẫu thuật
1031 CK001618 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc lần 4,170,000.00 4,170,000.00 4,170,000.00 4,170,000.00 2,703,470,420 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc Thủ thuật, phẫu thuật
1032 CK000638 Nội soi ổ bụng chẩn đoán lần 0.00 1,400,000.00 1,400,000.00 1,400,000.00 2,703,331,197 Nội soi ổ bụng chẩn đoán Thủ thuật, phẫu thuật
1033 CK000702 Phẫu thuật lấy thai lần đầu lần 2,332,000.00 2,332,000.00 2,332,000.00 2,332,000.00 1,300,070,671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Thủ thuật, phẫu thuật
1034 CK000844 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương lần 1,731,000.00 1,731,000.00 1,731,000.00 1,731,000.00 1,009,340,563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Thủ thuật, phẫu thuật
1035 CK001369 Cắt túi mật (Nhi khoa) lần 4,523,000.00 4,523,000.00 4,523,000.00 4,523,000.00 334,270,472 Cắt túi mật Thủ thuật, phẫu thuật
1036 CK001690 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc lần 4,170,000.00 4,170,000.00 4,170,000.00 4,170,000.00 2,703,490,420 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc Thủ thuật, phẫu thuật
1037 CK001090 Cắt u nang buồng trứng (Nhi khoa) lần 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 333,910,683 Cắt u nang buồng trứng Thủ thuật, phẫu thuật
1038 CK001209 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc lần 4,170,000.00 4,170,000.00 4,170,000.00 4,170,000.00 2,703,500,420 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc Thủ thuật, phẫu thuật
1039 CK001180 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang (Nhi khoa) lần 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 334,790,421 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Thủ thuật, phẫu thuật
1040 CK000692 Lấy sỏi san hô thận (Nhi khoa) lần 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 334,750,421 Lấy sỏi san hô thận Thủ thuật, phẫu thuật
1041 CK000761 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần lần 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 1,003,250,421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Thủ thuật, phẫu thuật
1042 CK000676 Cắt nang thừng tinh một bên lần 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,202,631,190 Cắt nang thừng tinh một bên Thủ thuật, phẫu thuật
1043 CK000802 Cắt nang thừng tinh hai bên lần 2,754,000.00 2,754,000.00 2,754,000.00 2,754,000.00 1,202,641,189 Cắt nang thừng tinh hai bên Thủ thuật, phẫu thuật
1044 CK001088 Cắt u xương, sụn lần 3,746,000.00 3,746,000.00 3,746,000.00 3,746,000.00 1,203,250,558 Cắt u xương, sụn Thủ thuật, phẫu thuật
1045 CK000610 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn (Nhi khoa) lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 336,080,505 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn Thủ thuật, phẫu thuật
1046 CK000902 Chích nhọt ống tai ngoài (Nhi khoa) lần 186,000.00 186,000.00 186,000.00 186,000.00 321,190,505 Chích nhọt ống tai ngoài Thủ thuật, phẫu thuật
1047 CK000943 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo (Nhi khoa) lần 257,000.00 257,000.00 257,000.00 257,000.00 335,940,218 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo Thủ thuật, phẫu thuật
1048 CK001647 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (gây mê) lần 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 1,008,620,571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Thủ thuật, phẫu thuật
1049 CK001799 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (gây tê) lần 2,208,000.00 2,208,000.00 2,208,000.00 2,208,000.00 1,008,620,571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Thủ thuật, phẫu thuật
1050 CK001055 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu) (Nhi khoa) lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 335,990,492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên Thủ thuật, phẫu thuật
1051 CK001265 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng lần 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 1,004,630,465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Thủ thuật, phẫu thuật
1052 CK000750 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non lần 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 3,579,000.00 1,004,800,465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Thủ thuật, phẫu thuật
1053 CK000655 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng lần 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 1,005,070,459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Thủ thuật, phẫu thuật
1054 CK001123 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe lần 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 1,005,080,459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Thủ thuật, phẫu thuật
1055 CK000642 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu) lần 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 1,005,470,494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Thủ thuật, phẫu thuật
1056 CK001223 Cắt các u lành tuyến giáp lần 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,200,111,190 Cắt các u lành tuyến giáp Thủ thuật, phẫu thuật
1057 CK001386 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang (Chưa bao gồm sonde JJ) lần 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 1,003,560,436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
1058 CK001566 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) (Nhi khoa) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 336,900,556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Thủ thuật, phẫu thuật
1059 CK000687 Đóng đinh xương chày mở (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) (Nhi khoa) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 337,580,556 Đóng đinh xương chày mở Thủ thuật, phẫu thuật
1060 CK001061 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn (Chưa bao gồm đinh xương, nẹp, vít) lần 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 3,750,000.00 1,007,190,556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Thủ thuật, phẫu thuật
1061 CK000585 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm lần 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 1,009,470,571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Thủ thuật, phẫu thuật
1062 CK000694 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung lần 3,355,000.00 3,355,000.00 3,355,000.00 3,355,000.00 1,300,710,679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
1063 CK001028 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột lần 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 2,498,000.00 2,701,770,455 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Thủ thuật, phẫu thuật
1064 CK001043 Khâu tử cung do nạo thủng lần 2,782,000.00 2,782,000.00 2,782,000.00 2,782,000.00 1,300,180,625 Khâu tử cung do nạo thủng Thủ thuật, phẫu thuật
1065 CK001367 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng lần 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 1,300,920,683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Thủ thuật, phẫu thuật
1066 CK001127 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng lần 3,725,000.00 3,725,000.00 3,725,000.00 3,725,000.00 1,300,910,665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Thủ thuật, phẫu thuật
1067 CK000578 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung lần 3,507,000.00 3,507,000.00 3,507,000.00 3,507,000.00 1,300,860,680 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
1068 CK001507 Phẫu thuật u trong ổ bụng lần 4,670,000.00 4,670,000.00 4,670,000.00 4,670,000.00 1,004,980,489 Cắt u mạc treo bụng Thủ thuật, phẫu thuật
1069 CK001107 Cắt ruột thừa đơn thuần lần 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 2,561,000.00 1,005,100,459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Thủ thuật, phẫu thuật
1070 CK001585 Lấy sỏi bàng quang lần 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 4,098,000.00 1,003,550,421 Lấy sỏi bàng quang Thủ thuật, phẫu thuật
1071 CK000938 Cắt u vú lành tính lần 2,862,000.00 2,862,000.00 2,862,000.00 2,862,000.00 1,202,670,653 Cắt u vú lành tính Thủ thuật, phẫu thuật
1072 CK000793 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm lần 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,203,201,190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Thủ thuật, phẫu thuật
1073 CK001240 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm (gây mê) lần 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,784,000.00 1,203,191,190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Thủ thuật, phẫu thuật
1074 CK001800 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm (gây tê) lần 1,105,000.00 1,105,000.00 1,105,000.00 1,105,000.00 1,203,191,190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Thủ thuật, phẫu thuật
1075 CK001319 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ lần 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 2,944,000.00 1,202,840,683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Thủ thuật, phẫu thuật
1076 CK000866 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản lần 2,248,000.00 2,248,000.00 2,248,000.00 2,248,000.00 1,005,710,632 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Thủ thuật, phẫu thuật
1077 CK002395 Khâu vết thương vùng môi lần 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 2,801,100,584 Khâu vết thương vùng môi Thủ thuật, phẫu thuật
1078 CK002577 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa lần 2,612,000.00 2,612,000.00 2,612,000.00 2,612,000.00 1,301,360,628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa Thủ thuật, phẫu thuật
1079 CK001880 Nội soi đặt sonde JJ (Nhi khoa) lần 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 1,751,000.00 341,060,436 Nội soi đặt sonde JJ Thủ thuật, phẫu thuật
1080 CK002351 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi lần 295,000.00 295,000.00 295,000.00 295,000.00 318,151,041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi Thủ thuật, phẫu thuật
1081 CK002328 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ lần 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 1,500,460,954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
1082 CK002327 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] lần 486,000.00 486,000.00 486,000.00 486,000.00 1,500,460,872 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] Thủ thuật, phẫu thuật
1083 CK001859 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ lần 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 1,500,490,971 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
1084 CK000621 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn lần 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,004,080,584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Thủ thuật, phẫu thuật
1085 CK001877 Đặt ống thông khí màng nhĩ lần 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 3,040,000.00 1,500,480,971 Đặt ống thông khí màng nhĩ Thủ thuật, phẫu thuật
1086 CK000568 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung lần 1,935,000.00 1,935,000.00 1,935,000.00 1,935,000.00 1,301,430,655 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung Thủ thuật, phẫu thuật
1087 CK000684 Khâu da mi (gây tê) (Nhi khoa) lần 809,000.00 809,000.00 809,000.00 809,000.00 316,630,769 Khâu da mi (gây tê) Thủ thuật, phẫu thuật
1088 CK001457 Khâu phục hồi bờ mi lần 693,000.00 693,000.00 693,000.00 693,000.00 2,800,350,772 Khâu phục hồi bờ mi Thủ thuật, phẫu thuật
1089 CK001190 Chích mủ mắt lần 452,000.00 452,000.00 452,000.00 452,000.00 1,400,980,739 Chích mủ mắt Thủ thuật, phẫu thuật
1090 CK001136 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai lần 954,000.00 954,000.00 954,000.00 954,000.00 1,500,531,002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Thủ thuật, phẫu thuật
1091 CK001194 Cắt hẹp bao quy đầu lần 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,242,000.00 1,004,110,584 Cắt hẹp bao quy đầu Thủ thuật, phẫu thuật
1092 CK000891 Chích dẫn lưu túi lệ lần 78,400.00 78,400.00 78,400.00 78,400.00 1,401,690,738 Chích dẫn lưu túi lệ Thủ thuật, phẫu thuật
1093 CK001661 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 1, 2, 3) (Nhi khoa) lần 422,000.00 422,000.00 422,000.00 422,000.00 318,581,014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 1, 2, 3) Thủ thuật, phẫu thuật
1094 CK001395 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 4, 5) lần 565,000.00 565,000.00 565,000.00 565,000.00 1,600,501,012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 4, 5) Thủ thuật, phẫu thuật
1095 CK000579 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 6,7 hàm dưới) lần 795,000.00 795,000.00 795,000.00 795,000.00 1,600,501,013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 6,7 hàm dưới) Thủ thuật, phẫu thuật
1096 CK000758 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (răng số 6,7 hàm trên) lần 925,000.00 925,000.00 925,000.00 925,000.00 1,600,501,015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Thủ thuật, phẫu thuật
1097 CK000766 Điều trị tuỷ lại lần 954,000.00 954,000.00 954,000.00 954,000.00 1,600,611,011 Điều trị tuỷ lại Thủ thuật, phẫu thuật
1098 CK000804 Điều trị tuỷ răng sữa 1 chân lần 271,000.00 271,000.00 271,000.00 271,000.00 1,602,321,016 Điều trị tuỷ răng sữa (01 chân) Thủ thuật, phẫu thuật
1099 CK001399 Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân lần 382,000.00 382,000.00 382,000.00 382,000.00 1,602,321,017 Điều trị tuỷ răng sữa (nhiều chân) Thủ thuật, phẫu thuật
1100 CK000780 Khâu rách cùng đồ âm đạo lần 1,898,000.00 1,898,000.00 1,898,000.00 1,898,000.00 1,301,490,624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Thủ thuật, phẫu thuật
1101 CK001424 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ lần 2,862,000.00 2,862,000.00 2,862,000.00 2,862,000.00 2,802,650,653 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ Thủ thuật, phẫu thuật
1102 CK001332 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò (Nhi khoa) lần 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 2,562,000.00 333,500,494 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò Thủ thuật, phẫu thuật
1103 CK001328 Mở thông dạ dày lần 2,514,000.00 2,514,000.00 2,514,000.00 2,514,000.00 1,004,160,491 Mở thông dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
1104 CK000790 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt lần 926,000.00 926,000.00 926,000.00 926,000.00 2,800,330,773 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Thủ thuật, phẫu thuật
1105 CK000803 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa (Nhi khoa) lần 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 337,100,571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Thủ thuật, phẫu thuật
1106 CK001680 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản (Nhi khoa) lần 807,000.00 807,000.00 807,000.00 807,000.00 333,990,600 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản Thủ thuật, phẫu thuật
1107 CK001142 Lấy máu tụ tầng sinh môn (Nhi khoa) lần 2,248,000.00 2,248,000.00 2,248,000.00 2,248,000.00 334,000,632 Lấy máu tụ tầng sinh môn Thủ thuật, phẫu thuật
1108 CK001464 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu) (Nhi khoa) lần 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 3,258,000.00 334,010,492 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường Thủ thuật, phẫu thuật
1109 CK001670 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu (Nhi khoa) lần 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 2,887,000.00 336,850,571 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Thủ thuật, phẫu thuật
1110 CK002584 Giường VIP giường 0.00 400,000.00 400,000.00 400,000.00 Giường VIP Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1111 CK002583 Giường yêu cầu giường 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Giường yêu cầu Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1112 CK002585 Phòng VIP (2 giường) phòng 0.00 800,000.00 800,000.00 800,000.00 Phòng VIP (2 giường) Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1113 CK001637 Giường yêu cầu khoa TN-KSDB-HIV/AIDS giường 0.00 100,000.00 100,000.00 100,000.00 Giường yêu cầu khoa TN-KSDB-HIV/AIDS Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1114 CK002495 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Y học cổ truyền ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K16.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Y học cổ truyền Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1115 CK002494 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Y học cổ truyền ngày 203,600.00 203,600.00 203,600.00 203,600.00 K16.1916 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Y học cổ truyền Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1116 CK002493 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Y học cổ truyền ngày 171,400.00 171,400.00 171,400.00 171,400.00 K16.1922 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Y học cổ truyền Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1117 CK002501 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Nội tổng hợp ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K03.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Nội tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1118 CK002500 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa nội tổng hợp ngày 226,500.00 226,500.00 226,500.00 226,500.00 K03.1910 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa nội tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1119 CK002499 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa nội tổng hợp ngày 203,600.00 203,600.00 203,600.00 203,600.00 K03.1916 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa nội tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1120 CK002498 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Nội tổng hợp ngày 171,400.00 171,400.00 171,400.00 171,400.00 K03.1922 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Nội tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1121 CK002497 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Truyền nhiễm ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K11.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Truyền nhiễm Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1122 CK002496 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Truyền nhiễm ngày 226,500.00 226,500.00 226,500.00 226,500.00 K11.1910 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Truyền nhiễm Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1123 CK002505 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K02.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1124 CK002504 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu ngày 226,500.00 226,500.00 226,500.00 226,500.00 K02.1910 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1125 CK002503 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu ngày 203,600.00 203,600.00 203,600.00 203,600.00 K02.1916 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1126 CK002502 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu ngày 171,400.00 171,400.00 171,400.00 171,400.00 K02.1922 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1127 CK002508 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Nhi ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K18.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1128 CK002492 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Nhi ngày 276,500.00 276,500.00 276,500.00 276,500.00 K18.1931 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1129 CK002506 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Nhi ngày 241,700.00 241,700.00 241,700.00 241,700.00 K18.1937 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1130 CK002507 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Nhi ngày 216,500.00 216,500.00 216,500.00 216,500.00 K18.1943 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1131 CK002509 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nhi ngày 226,500.00 226,500.00 226,500.00 226,500.00 K18.1910 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1132 CK002510 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Nhi ngày 203,600.00 203,600.00 203,600.00 203,600.00 K18.1916 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1133 CK002511 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Nhi ngày 171,400.00 171,400.00 171,400.00 171,400.00 K18.1922 Giường Nội khoa loại 3 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1134 CK002512 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nhi ngày 303,800.00 303,800.00 303,800.00 303,800.00 K18.1927 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Nhi Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1135 CK002516 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Phụ sản ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K27.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Phụ sản Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1136 CK002515 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày 203,600.00 203,600.00 203,600.00 203,600.00 K27.1916 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1137 CK002514 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày 303,800.00 303,800.00 303,800.00 303,800.00 K27.1927 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Phụ – Sản Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1138 CK002518 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày 276,500.00 276,500.00 276,500.00 276,500.00 K27.1931 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Phụ – Sản Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1139 CK002517 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Phụ – Sản ngày 241,700.00 241,700.00 241,700.00 241,700.00 K27.1937 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Phụ – Sản Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1140 CK002513 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Phụ sản ngày 216,500.00 216,500.00 216,500.00 216,500.00 K27.1943 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Phụ sản Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1141 CK002519 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 427,000.00 427,000.00 427,000.00 427,000.00 K19.1905 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1142 CK002525 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 226,500.00 226,500.00 226,500.00 226,500.00 K19.1910 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1143 CK002524 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 203,600.00 203,600.00 203,600.00 203,600.00 K19.1916 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1144 CK002523 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 303,800.00 303,800.00 303,800.00 303,800.00 K19.1927 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1145 CK002522 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 276,500.00 276,500.00 276,500.00 276,500.00 K19.1931 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1146 CK002521 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 241,700.00 241,700.00 241,700.00 241,700.00 K19.1937 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1147 CK002520 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp ngày 216,500.00 216,500.00 216,500.00 216,500.00 K19.1943 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I – Khoa Ngoại tổng hợp Ngày giường bệnh điều trị nội trú, bao gồm cả giường lưu
1148 CK002386 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp lần 4,470,000.00 4,470,000.00 4,470,000.00 4,470,000.00 1,005,290,454 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Thủ thuật, phẫu thuật
1149 CK002426 Cắt nhiều hạ phân thùy lần 8,133,000.00 8,133,000.00 8,133,000.00 8,133,000.00 1,005,950,466 Cắt nhiều hạ phân thùy Thủ thuật, phẫu thuật
1150 CK002436 Cắt toàn bộ dạ dày lần 7,266,000.00 7,266,000.00 7,266,000.00 7,266,000.00 1,004,570,449 Cắt toàn bộ dạ dày Thủ thuật, phẫu thuật
1151 CK002673 Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser lần 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 1,279,000.00 341,030,440 Điều trị sỏi thận bằng phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống soi mềm + tán sỏi bằng laser Thủ thuật, phẫu thuật
1152 CK001722 Hỗ trợ điều trị vết thương bằng máy PlasmaMED-GAP (Vết thương <15cm) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Thủ thuật, phẫu thuật
1153 CK001723 Hỗ trợ điều trị vết thương bằng máy PlasmaMED-GAP (Vết thương 15 đến <30cm) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Thủ thuật, phẫu thuật
1154 CK001724 Hỗ trợ điều trị vết thương bằng máy PlasmaMED-GAP (Vết thương 30 đến <45cm) lần 0.00 410,000.00 410,000.00 410,000.00 Thủ thuật, phẫu thuật
1155 CK002382 PTNS tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr lần 4,151,000.00 4,151,000.00 4,151,000.00 4,151,000.00 2,702,710,479 PTNS tán sỏi trong mổ nội soi đường mật và tán sỏi qua đường hầm Kehr Thủ thuật, phẫu thuật
1156 CK001712 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt lần 4,140,000.00 4,140,000.00 4,140,000.00 4,140,000.00 1,602,911,065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Thủ thuật, phẫu thuật
1157 CK001714 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ lần 2,598,000.00 2,598,000.00 2,598,000.00 2,598,000.00 2,801,610,576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Thủ thuật, phẫu thuật
1158 CK001713 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) lần 5,929,000.00 5,929,000.00 5,929,000.00 5,929,000.00 1,300,060,673 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) Thủ thuật, phẫu thuật
1159 CK002201 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) lần 4,242,000.00 4,242,000.00 4,242,000.00 4,242,000.00 2,704,790,542 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Thủ thuật, phẫu thuật
1160 CK002329 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng lần 5,122,000.00 5,122,000.00 5,122,000.00 5,122,000.00 1,009,290,547 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Thủ thuật, phẫu thuật
1161 CK001715 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức lần 2,598,000.00 2,598,000.00 2,598,000.00 2,598,000.00 2,801,620,576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Thủ thuật, phẫu thuật
1162 CK002384 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột lần 5,390,000.00 5,390,000.00 5,390,000.00 5,390,000.00 1,003,320,422 Tạo hình niệu quản bằng đoạn ruột Thủ thuật, phẫu thuật
1163 CK001716 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt (Nhi khoa) lần 926,000.00 926,000.00 926,000.00 926,000.00 316,650,773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Thủ thuật, phẫu thuật