Bảng giá Danh vụ Xét Nghiệm Trung tâm Y tế Thanh Thủy

89
STT Mã số Tên Đơn vị Giá BH Giá VP Giá DV Giá NN Mã số BHYT Tên BHYT Nhóm BHYT
1 XN000127 Bệnh tán huyết bẩm sinh (Hemoglobinopathies) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Bệnh tán huyết bẩm sinh (Hemoglobinopathies) Xét nghiệm
2 XN002528 Cellblock (Khối tế bào) lần 0.00 449,000.00 449,000.00 0.00 Cellblock (Khối tế bào) Xét nghiệm
3 XN002264 Gói SLSS 68 bệnh (8 bệnh + 60 bệnh MS/MS) lần 0.00 1,800,000.00 1,800,000.00 1,800,000.00 Gói SLSS 68 bệnh (8 bệnh + 60 bệnh MS/MS) Xét nghiệm
4 XN002265 Gói SLSS 73 bệnh (68 bệnh + Hemo) lần 0.00 2,100,000.00 2,100,000.00 2,100,000.00 Gói SLSS 73 bệnh (68 bệnh + Hemo) Xét nghiệm
5 XN002262 Gói SLSS 8 bệnh lần 0.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 Gói SLSS 8 bệnh Xét nghiệm
6 XN002263 Gói SLSS 8 bệnh + Bệnh Hemoglobin lần 0.00 900,000.00 900,000.00 900,000.00 Gói SLSS 8 bệnh + Bệnh Hemoglobin Xét nghiệm
7 XN002267 Gói SLSS cao cấp Babygene lần 0.00 11,000,000.00 11,000,000.00 11,000,000.00 Gói SLSS cao cấp Babygene Xét nghiệm
8 XN000164 HIV Ab test nhanh lần 53,600.00 53,600.00 53,600.00 53,600.00 2,401,691,616 HIV Ab test nhanh Xét nghiệm
9 XN002352 Salmonella Widal lần 0.00 159,000.00 159,000.00 159,000.00 Xét nghiệm
10 XN002424 Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT-BasicSave) lần 0.00 3,999,000.00 3,999,000.00 3,999,000.00 Xét nghiệm
11 XN002425 Sàng lọc trước sinh không xâm lấn (NIPT-ProSave) lần 0.00 5,999,000.00 5,999,000.00 5,999,000.00 Xét nghiệm
12 XN002145 Sinh thiết >5cm (Medlatec) lần 0.00 549,000.00 549,000.00 0.00 Xét nghiệm
13 XN002159 Sinh thiết nhỏ hơn 5cm (Medlatec) lần 0.00 449,000.00 449,000.00 0.00 Xét nghiệm
14 XN002587 Tế bào dịch lần 0.00 159,000.00 159,000.00 0.00 Tế bào dịch Xét nghiệm
15 XN000204 Xét nghiệm đờm tìm AFB lần 0.00 0.00 0.00 0.00 Xét nghiệm đờm tìm AFB Xét nghiệm
16 XN002652 Albumin nước tiểu 24h lần 0.00 39,000.00 39,000.00 39,000.00 Xét nghiệm
17 XN002662 Aldosterone nước tiểu 24h lần 0.00 329,000.00 329,000.00 329,000.00 Xét nghiệm
18 XN002660 Amylaza nước tiểu 24h lần 0.00 49,000.00 49,000.00 49,000.00 Xét nghiệm
19 XN002538 Anti-Tg (Medlatec) lần 0.00 279,000.00 279,000.00 279,000.00 Xét nghiệm
20 XN002539 Anti-TPO (Medlatec) lần 0.00 279,000.00 279,000.00 279,000.00 Xét nghiệm
21 XN002407 Angiostrongylus cantonensis IgG (Giun tròn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Angiostrongylus cantonensis IgG (Giun tròn) Xét nghiệm
22 XN002406 Angiostrongylus cantonensis IgM (Giun tròn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Angiostrongylus cantonensis IgM (Giun tròn) Xét nghiệm
23 XN002403 Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa) Xét nghiệm
24 XN002658 Calci nước tiểu 24h lần 0.00 39,000.00 39,000.00 39,000.00 Xét nghiệm
25 XN002540 Calcitonin (Medlatec) lần 0.00 309,000.00 309,000.00 309,000.00 Xét nghiệm
26 XN002661 Catecholamine nước tiểu 24h lần 0.00 1,199,000.00 1,199,000.00 1,199,000.00 Xét nghiệm
27 XN002417 Clonorchis Sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Clonorchis Sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ) Xét nghiệm
28 XN002416 Clonorchis Sinensis IgM (Sán lá gan nhỏ) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Clonorchis Sinensis IgM (Sán lá gan nhỏ) Xét nghiệm
29 XN002663 Cortisol nước tiểu 24h lần 0.00 169,000.00 169,000.00 169,000.00 Xét nghiệm
30 XN002651 Creatinin nước tiểu 24h lần 0.00 39,000.00 39,000.00 39,000.00 Xét nghiệm
31 XN002413 Cysticercosis (Taenia Solium) IgG (Sán dây lợn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Cysticercosis (Taenia Solium) IgG (Sán dây lợn) Xét nghiệm
32 XN002414 Cysticercosis (Taenia Solium) IgM (Sán dây lợn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Cysticercosis (Taenia Solium) IgM (Sán dây lợn) Xét nghiệm
33 XN001706 Double test lần 0.00 567,500.00 567,500.00 0.00 Double test Xét nghiệm
34 XN002657 Điện giải nước tiểu 24h lần 0.00 50,000.00 50,000.00 50,000.00 Xét nghiệm
35 XN002537 Định lượng TG (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
36 XN002415 Echinococcus IgG (Sán dải chó) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Echinococcus IgG (Sán dải chó) Xét nghiệm
37 XN002410 Fasciola IgG (Sán lá gan lớn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Fasciola IgG (Sán lá gan lớn) Xét nghiệm
38 XN002401 Filariasis IgG (Giun chỉ) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Filariasis IgG (Giun chỉ) Xét nghiệm
39 XN002542 FSH (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
40 XN002531 FT3 (Medlatec) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
41 XN002532 FT4 (Medlatec) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
42 XN002656 Glucose Nước tiểu 24h lần 0.00 39,000.00 39,000.00 39,000.00 Xét nghiệm
43 XN002402 Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) Xét nghiệm
44 XN002418 IgA lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 IgA Xét nghiệm
45 XN002419 IgE lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 IgE Xét nghiệm
46 XN002420 IgG lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 IgG Xét nghiệm
47 XN002421 IgM lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 IgM Xét nghiệm
48 XN002400 Ký sinh trùng sốt rét PCR lần 0.00 500,000.00 500,000.00 500,000.00 Ký sinh trùng sốt rét PCR Xét nghiệm
49 XN002423 Kháng thể amip trong máu lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Kháng thể amip trong máu Xét nghiệm
50 XN002650 Microalbumin nước tiểu 24h lần 0.00 99,000.00 99,000.00 99,000.00 Xét nghiệm
51 XN002422 Panel dị ứng (60 dị nguyên cơ bản dị ứng) lần 0.00 1,499,000.00 1,499,000.00 1,499,000.00 Panel dị ứng (60 dị nguyên cơ bản dị ứng) Xét nghiệm
52 XN002411 Paragonimus (IgG) (Sán lá phổi) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Paragonimus (IgG) (Sán lá phổi) Xét nghiệm
53 XN002655 Protein niệu 24h lần 0.00 59,000.00 59,000.00 59,000.00 Xét nghiệm
54 XN002541 PTH (Medlatec) lần 0.00 279,000.00 279,000.00 279,000.00 Xét nghiệm
55 XN002659 Phosphat nước tiểu 24h lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
56 XN002412 Schistosoma masoni IgG (Sán máng) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Schistosoma masoni IgG (Sán máng) Xét nghiệm
57 XN002405 Strongyloides stercoralis IgG (Giun lươn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Strongyloides stercoralis IgG (Giun lươn) Xét nghiệm
58 XN002533 T3 (Medlatec) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
59 XN002534 T4 (Medlatec) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
60 XN002404 Toxocara IgG (Giun đũa chó, mèo) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Toxocara IgG (Giun đũa chó, mèo) Xét nghiệm
61 XN002535 TSH (Medlatec) lần 0.00 129,000.00 129,000.00 129,000.00 Xét nghiệm
62 XN002536 TRAb (Medlatec) lần 0.00 678,000.00 678,000.00 678,000.00 Xét nghiệm
63 XN002409 Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn) Xét nghiệm
64 XN002408 Trichinella spiralis IgM (Giun xoắn) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Trichinella spiralis IgM (Giun xoắn) Xét nghiệm
65 XN002653 Ure nước tiểu 24h lần 0.00 39,000.00 39,000.00 39,000.00 Xét nghiệm
66 XN002654 Uric acid nước tiểu 24h lần 0.00 49,000.00 49,000.00 49,000.00 Xét nghiệm
67 XN002564 ADH (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 349,000.00 Xét nghiệm
68 XN002547 Anti-Herpes I&II IgG (Medlatec) lần 0.00 150,000.00 150,000.00 150,000.00 Xét nghiệm
69 XN002548 Anti-Herpes I&II IgM (Medlatec) lần 0.00 150,000.00 150,000.00 150,000.00 Xét nghiệm
70 XN002549 Anti-HEVIgM (Medlatec) lần 0.00 309,000.00 309,000.00 309,000.00 Xét nghiệm
71 XN002557 Anti-JEV IgG (Japanese Encephalitis Virus) (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 349,000.00 Xét nghiệm
72 XN002558 Anti-JEV IgM (Japanese Encephalitis Virus) (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 349,000.00 Xét nghiệm
73 XN002556 Anti-Mycoplasma pneumonia IgG (dưới 18 tuổi) (Medlatec) lần 0.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 Xét nghiệm
74 XN002555 Anti-Mycoplasma pneumonia IgG (Medlatec) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Xét nghiệm
75 XN002554 Anti-Mycoplasma pneumonia IgM (Medlatec) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Xét nghiệm
76 XN002545 Anti-Varicella zoster IgG (Thủy đậu) (Medlatec) lần 0.00 449,000.00 449,000.00 449,000.00 Xét nghiệm
77 XN002546 Anti-Varicella zoster IgM (Thủy đậu) (Medlatec) lần 0.00 449,000.00 449,000.00 449,000.00 Xét nghiệm
78 XN002561 ASLO định lượng (Medlatec) lần 0.00 99,000.00 99,000.00 99,000.00 Xét nghiệm
79 XN002543 EBV-IgG (Anti-Epstein-Barr virus IgG) (Medlatec) lần 0.00 219,000.00 219,000.00 219,000.00 Xét nghiệm
80 XN002544 EBV-IgM (Anti-Epstein-Barr virus IgM) (Medlatec) lần 0.00 219,000.00 219,000.00 219,000.00 Xét nghiệm
81 XN002574 Ferritin (Medlatec) lần 0.00 129,000.00 129,000.00 129,000.00 Xét nghiệm
82 XN002571 Haptoglobin (Medlatec) lần 0.00 119,000.00 119,000.00 119,000.00 Xét nghiệm
83 XN002562 Homocystein (Medlatec) lần 0.00 359,000.00 359,000.00 359,000.00 Xét nghiệm
84 XN002550 Measles (Sởi)-IgG (Medlatec) lần 0.00 319,000.00 319,000.00 319,000.00 Xét nghiệm
85 XN002551 Measles (Sởi)-IgM (Medlatec) lần 0.00 319,000.00 319,000.00 319,000.00 Xét nghiệm
86 XN002552 Mumps (Quai bị) IgG (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
87 XN002553 Mumps (Quai bị) IgM (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
88 XN002563 Myoglobin (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm
89 XN002565 P1NP (Medlatec) lần 0.00 600,000.00 600,000.00 600,000.00 Xét nghiệm
90 XN002566 PCR dịch tìm lao (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 349,000.00 Xét nghiệm
91 XN002567 PCR đờm (Medlatec) lần 0.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 Xét nghiệm
92 XN002568 PCR Lao (nước tiểu) (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 349,000.00 Xét nghiệm
93 XN002569 Prealbumin (Medlatec) lần 0.00 119,000.00 119,000.00 119,000.00 Xét nghiệm
94 XN002573 Procacitonin (Medlatec) lần 0.00 499,000.00 499,000.00 499,000.00 Xét nghiệm
95 XN002570 Phosphat (Medlatec) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
96 XN002572 Tế bào Hargraves (Medlatec) lần 0.00 99,000.00 99,000.00 99,000.00 Xét nghiệm
97 XN002559 Toxoplasma gondii IgG (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm
98 XN002560 Toxoplasma gondii IgM (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm
99 XN001707 Triple test lần 0.00 613,500.00 613,500.00 0.00 Triple test Xét nghiệm
100 XN000147 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] (viện phí) lần 108,000.00 108,000.00 108,000.00 108,000.00 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
101 XN000171 Định lượng LH (viện phí) lần 0.00 120,000.00 120,000.00 120,000.00 Định lượng LH (viện phí) Xét nghiệm
102 XN000078 Định lượng Progesteron (viện phí) lần 0.00 120,000.00 120,000.00 120,000.00 Định lượng Progesteron (viện phí) Xét nghiệm
103 XN001708 Định lượng Cortisol (máu) lần 0.00 0.00 122,000.00 122,000.00 Định lượng Cortisol (máu) Xét nghiệm
104 XN000103 Định lượng Testosterol (viện phí) lần 0.00 137,000.00 137,000.00 137,000.00 Định lượng Testosterol (viện phí) Xét nghiệm
105 XN000105 Định lượng Estradiol (viện phí) lần 0.00 120,000.00 120,000.00 120,000.00 Định lượng Estradiol (viện phí) Xét nghiệm
106 XN000118 Định lượng Calci ion hoá [Máu] (Ca++ Máu) lần 16,100.00 16,100.00 16,100.00 16,100.00 2,300,301,472 Định lượng Calci ion hoá [Máu] Xét nghiệm
107 XN002333 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] lần 96,900.00 96,900.00 96,900.00 96,900.00 2,301,041,532 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] Xét nghiệm
108 XN000063 Định lượng Prolactin (viện phí) lần 0.00 114,000.00 114,000.00 114,000.00 Định lượng Prolactin (viện phí) Xét nghiệm
109 XN002332 Xét nghiệm Khí máu [Máu] lần 215,000.00 450,000.00 450,000.00 450,000.00 2,301,031,531 Xét nghiệm Khí máu [Máu] Xét nghiệm
110 XN000065 Định lượng Peptid – C (viện phí) lần 0.00 213,000.00 213,000.00 213,000.00 Định lượng Peptid – C (viện phí) Xét nghiệm
111 XN000141 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] (viện phí) lần 0.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
112 XN000083 Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] (viện phí) lần 0.00 176,000.00 176,000.00 176,000.00 Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
113 XN000070 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] lần 0.00 64,000.00 64,000.00 64,000.00 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Xét nghiệm
114 XN000110 Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] (viện phí) lần 189,000.00 189,000.00 189,000.00 189,000.00 Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
115 XN000145 Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] (viện phí) lần 0.00 170,000.00 170,000.00 170,000.00 Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
116 XN000196 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] (viện phí) lần 101,000.00 101,000.00 101,000.00 101,000.00 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
117 XN000166 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] (viện phí) lần 0.00 128,000.00 128,000.00 128,000.00 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
118 XN000155 Định lượng HbA1c [Máu] (viện phí) lần 0.00 132,000.00 132,000.00 132,000.00 Định lượng HbA1c [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
119 XN000107 Định lượng Insulin [Máu] (viện phí) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Định lượng Insulin [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
120 XN000159 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] (viện phí) lần 0.00 482,000.00 482,000.00 482,000.00 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
121 XN000106 Định lượng Pre-albumin [Máu] (viện phí) lần 0.00 114,000.00 114,000.00 114,000.00 Định lượng Pre-albumin [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
122 XN000087 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] (viện phí) lần 0.00 470,000.00 470,000.00 470,000.00 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
123 XN000201 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] (viện phí) lần 0.00 116,000.00 116,000.00 116,000.00 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
124 XN000122 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] (viện phí) lần 0.00 122,000.00 122,000.00 122,000.00 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
125 XN000094 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] (viện phí) lần 0.00 61,000.00 61,000.00 61,000.00 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
126 XN000172 Định lượng Troponin T [Máu] (viện phí) lần 0.00 104,000.00 104,000.00 104,000.00 Định lượng Troponin T [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
127 XN000175 Gói xét nghiệm 5 bệnh (viện phí) lần 0.00 500,000.00 500,000.00 500,000.00 Gói xét nghiệm 5 bệnh (viện phí) Xét nghiệm
128 XN000124 Gói xét nghiệm 3 bệnh (viện phí) lần 0.00 350,000.00 350,000.00 350,000.00 Gói xét nghiệm 3 bệnh (viện phí) Xét nghiệm
129 XN000111 Gói xét nghiệm 2 bệnh (viện phí) lần 0.00 250,000.00 250,000.00 250,000.00 Gói xét nghiệm 2 bệnh (viện phí) Xét nghiệm
130 XN000177 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động lần 63,500.00 63,500.00 63,500.00 63,500.00 2,200,021,352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Xét nghiệm
131 XN000129 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động lần 40,400.00 40,400.00 40,400.00 40,400.00 2,200,051,354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Xét nghiệm
132 XN000180 Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp lần 102,000.00 102,000.00 102,000.00 102,000.00 2,200,141,242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Xét nghiệm
133 XN001894 Định lượng Protein (dịch chọc dò) lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,302,191,494 Định lượng Protein (dịch chọc dò) Xét nghiệm
134 XN000112 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,301,331,494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Xét nghiệm
135 XN001895 Phản ứng Rivalta [dịch] lần 8,500.00 8,500.00 8,500.00 8,500.00 2,302,201,608 Phản ứng Rivalta [dịch] Xét nghiệm
136 XN000082 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) (viện phí) lần 0.00 26,500.00 26,500.00 26,500.00 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) (viện phí) Xét nghiệm
137 XN000152 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] (viện phí) lần 0.00 26,500.00 26,500.00 26,500.00 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] (viện phí) Xét nghiệm
138 XN000168 Đo đường máu mao mạch bằng kỹ thuật test nhanh (viện phí) lần 0.00 23,300.00 23,300.00 23,300.00 Đo đường máu mao mạch bằng kỹ thuật test nhanh (viện phí) Xét nghiệm
139 XN000114 Định lượng Glucose [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,751,494 Định lượng Glucose [Máu] Xét nghiệm
140 XN000142 Định lượng Urê máu [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,301,661,494 Định lượng Urê máu [Máu] Xét nghiệm
141 XN000197 Định lượng Creatinin (máu) lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,511,494 Định lượng Creatinin (máu) Xét nghiệm
142 XN000192 Định lượng Acid Uric [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,031,494 Định lượng Acid Uric [Máu] Xét nghiệm
143 XN000200 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,271,493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Xét nghiệm
144 XN000079 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,251,493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Xét nghiệm
145 XN000191 Định lượng Albumin [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,071,494 Định lượng Albumin [Máu] Xét nghiệm
146 XN000189 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần 26,900.00 26,900.00 26,900.00 26,900.00 2,300,411,506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Xét nghiệm
147 XN000116 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] lần 26,900.00 26,900.00 26,900.00 26,900.00 2,301,581,506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Xét nghiệm
148 XN000199 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,201,493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Xét nghiệm
149 XN000108 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,191,493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Xét nghiệm
150 XN000146 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) (viện phí) lần 0.00 19,000.00 19,000.00 19,000.00 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) (viện phí) Xét nghiệm
151 XN000117 Đo hoạt độ Amylase [Máu] lần 21,500.00 21,500.00 21,500.00 21,500.00 2,300,101,494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Xét nghiệm
152 XN000173 Đo hoạt độ CK (Creatinine kinase) (viện phí) lần 0.00 26,500.00 26,500.00 26,500.00 Đo hoạt độ CK (Creatinine kinase) (viện phí) Xét nghiệm
153 XN000167 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatinine kinase) (viện phí) lần 0.00 37,100.00 37,100.00 37,100.00 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatinine kinase) (viện phí) Xét nghiệm
154 XN000067 Định lượng Calci toàn phần [Máu] lần 12,900.00 12,900.00 12,900.00 12,900.00 2,300,291,473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Xét nghiệm
155 XN000130 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] lần 0.00 28,600.00 28,600.00 28,600.00 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Xét nghiệm
156 XN000093 HAV Ab test nhanh lần 119,000.00 119,000.00 119,000.00 119,000.00 2,401,551,696 HAV Ab test nhanh Xét nghiệm
157 XN000179 Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13, C14 lần 0.00 500,000.00 500,000.00 0.00 Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13, C14 Xét nghiệm
158 XN000100 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động lần 0.00 358,000.00 358,000.00 358,000.00 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Xét nghiệm
159 XN000115 Influenza virus A, B test nhanh lần 170,000.00 170,000.00 170,000.00 170,000.00 2,402,431,671 Influenza virus A, B test nhanh Xét nghiệm
160 XN000176 Rotavirus test nhanh (viện phí) lần 0.00 172,000.00 172,000.00 172,000.00 Rotavirus test nhanh (viện phí) Xét nghiệm
161 XN002323 Rsv test nhanh lần 0.00 210,000.00 210,000.00 210,000.00 Xét nghiệm
162 XN000144 Vi khuẩn kháng thuốc định tính lần 196,000.00 196,000.00 196,000.00 196,000.00 2,400,061,723 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Xét nghiệm
163 XN000140 Dengue virus NS1Ag test nhanh lần 130,000.00 130,000.00 130,000.00 130,000.00 2,401,831,637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Xét nghiệm
164 XN000148 Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch) lần 130,000.00 130,000.00 130,000.00 130,000.00 2,206,301,637 Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch) Xét nghiệm
165 XN000158 HBeAg test nhanh (viện phí) lần 0.00 57,500.00 57,500.00 57,500.00 2,401,301,645 HBeAg test nhanh (viện phí) Xét nghiệm
166 XN000205 Vi khuẩn nhuộm soi lần 68,000.00 68,000.00 68,000.00 68,000.00 2,400,011,714 Vi khuẩn nhuộm soi Xét nghiệm
167 XN000134 Trichomonas vaginalis soi tươi lần 41,700.00 41,700.00 41,700.00 41,700.00 2,403,171,674 Trichomonas vaginalis soi tươi Xét nghiệm
168 XN000165 Vi nấm soi tươi (viện phí) lần 0.00 40,200.00 40,200.00 40,200.00 Vi nấm soi tươi (viện phí) Xét nghiệm
169 XN000097 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi (vp) lần 0.00 65,500.00 65,500.00 65,500.00 2,400,491,714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi (vp) Xét nghiệm
170 XN000186 Streptococcus pyogenes ASO (ASLO) lần 41,700.00 41,700.00 41,700.00 41,700.00 2,400,941,623 Streptococcus pyogenes ASO Xét nghiệm
171 XN000174 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi lần 38,200.00 38,200.00 38,200.00 38,200.00 2,402,631,665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Xét nghiệm
172 XN000151 HIV (viện phí) lần 0.00 60,000.00 60,000.00 60,000.00 HIV (viện phí) Xét nghiệm
173 XN000069 HCV Ab test nhanh lần 53,600.00 53,600.00 53,600.00 53,600.00 2,401,441,621 HCV Ab test nhanh Xét nghiệm
174 XN000202 HBsAg test nhanh lần 53,600.00 53,600.00 53,600.00 53,600.00 2,401,171,646 HBsAg test nhanh Xét nghiệm
175 XN000121 Lậu (viện phí) lần 0.00 12,000.00 12,000.00 12,000.00 Lậu (viện phí) Xét nghiệm
176 XN000178 Giang mai (thu phí) lần 0.00 24,000.00 24,000.00 24,000.00 Giang mai (thu phí) Xét nghiệm
177 XN000162 Tìm KST sốt rét trong máu bằng test nhanh (thu phí) lần 0.00 70,000.00 70,000.00 70,000.00 Tìm KST sốt rét trong máu bằng test nhanh (thu phí) Xét nghiệm
178 XN001704 Đơn bào đường ruột soi tươi (ký sinh trùng) lần 41,700.00 41,700.00 41,700.00 41,700.00 2,402,651,674 Đơn bào đường ruột soi tươi Xét nghiệm
179 XN000149 Phản ứng trước truyền lần 1 lần 0.00 224,900.00 224,900.00 224,900.00 Phản ứng trước truyền lần 1 Xét nghiệm
180 XN000206 Phản ứng trước truyền lần 2 lần 0.00 161,900.00 161,900.00 161,900.00 Phản ứng trước truyền lần 2 Xét nghiệm
181 XN000194 Phản ứng trước truyền lần 3 lần 0.00 161,900.00 161,900.00 161,900.00 Phản ứng trước truyền lần 3 Xét nghiệm
182 XN000068 Đo nồng độ cồn (viện phí) lần 0.00 21,100.00 21,100.00 21,100.00 Đo nồng độ cồn (viện phí) Xét nghiệm
183 XN000080 Test Morphin/Heroin  (viện phí) lần 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 Test Morphin/Heroin (viện phí) Xét nghiệm
184 XN000154 Test Amphetamin (viện phí) lần 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 Test Amphetamin (viện phí) Xét nghiệm
185 XN000138 Test Methamphetamin (viện phí) lần 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 Test Methamphetamin (viện phí) Xét nghiệm
186 XN000072 Test Marijuana (cần sa) (viện phí) lần 0.00 45,000.00 45,000.00 45,000.00 Test Marijuana (cần sa) (viện phí) Xét nghiệm
187 XN000188 Định nhóm máu tại giường lần 39,100.00 39,100.00 39,100.00 39,100.00 102,841,269 Định nhóm máu tại giường Xét nghiệm
188 XN000135 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin lần 0.00 128,000.00 128,000.00 128,000.00 2,101,221,800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Xét nghiệm
189 XN000157 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén lần 0.00 158,000.00 158,000.00 158,000.00 2,101,201,801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Xét nghiệm
190 XN000133 Phản ứng hòa hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 74,800.00 74,800.00 74,800.00 74,800.00 2,202,741,326 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) Xét nghiệm
191 XN000119 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) lần 28,800.00 28,000.00 28,000.00 28,000.00 2,202,681,330 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) Xét nghiệm
192 XN000193 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) lần 23,100.00 23,100.00 23,100.00 23,100.00 2,201,421,304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm
193 XN000163 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) lần 40,400.00 40,400.00 40,400.00 40,400.00 2,201,201,370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Xét nghiệm
194 XN001705 Thời gian máu chảy phương pháp Duke lần 12,600.00 12,600.00 12,600.00 12,600.00 2,200,191,348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Xét nghiệm
195 XN000076 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường (Thời gian máu đông) lần 12,600.00 12,600.00 12,600.00 12,600.00 102,851,349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Xét nghiệm
196 XN000096 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) lần 39,100.00 39,100.00 39,100.00 39,100.00 2,202,801,269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Xét nghiệm
197 XN000123 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) lần 31,100.00 31,100.00 31,100.00 31,100.00 2,202,921,280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Xét nghiệm
198 XN000092 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần 27,400.00 27,400.00 27,400.00 27,400.00 2,302,061,596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Xét nghiệm
199 XN000150 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) lần 9,300.00 9,300.00 9,300.00 9,300.00 2,201,491,594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm
200 XN002377 ADN (Máu, niêm mạc miệng trực hệ Cha/mẹ-con), TG 4 ngày (bản cứng 7-10 ngày) (Medlatec) lần 0.00 2,699,000.00 2,699,000.00 2,699,000.00 Xét nghiệm
201 XN002576 ADN (Tóc, móng…trực hệ Cha/mẹ-con), TG 4 ngày (bản cứng 7-10 ngày) (Medlatec) lần 0.00 3,700,000.00 3,700,000.00 3,700,000.00 Xét nghiệm
202 XN002007 AMA-M2 (Medlatec) lần 0.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 Xét nghiệm
203 XN002039 AMH (Medlatec) lần 0.00 850,000.00 850,000.00 850,000.00 Xét nghiệm
204 XN002336 Anti – CCP (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
205 XN002067 Anti – ds DNA (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
206 XN002339 Anti – Sm (Anti-Smith antibodies) (Medlatec) lần 0.00 249,000.00 249,000.00 249,000.00 Xét nghiệm
207 XN002051 Anti B2 Glycoprotein IgG (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
208 XN002050 Anti B2 Glycoprotein IgM (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
209 XN002046 Anti Cardiolipin IgG (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
210 XN002047 Anti Cardiolipin IgM (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
211 XN002529 Anti LKM-1 (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 349,000.00 Xét nghiệm
212 XN002048 Anti Phospholipid IgG (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
213 XN002049 Anti Phospholipid IgM (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
214 XN002530 Anti SLA/LP (Medlatec) lần 0.00 300,000.00 300,000.00 300,000.00 Xét nghiệm
215 XN002190 Beta HCG (Medlatec) lần 0.00 179,000.00 179,000.00 179,000.00 Xét nghiệm
216 XN002072 C3 (Medlatec) lần 0.00 129,000.00 129,000.00 129,000.00 Xét nghiệm
217 XN002073 C4 (Medlatec) lần 0.00 129,000.00 129,000.00 129,000.00 Xét nghiệm
218 XN002200 Catecholamin (nước tiểu 24h) (Medlatec) lần 0.00 1,199,000.00 1,199,000.00 1,199,000.00 Xét nghiệm
219 XN002199 Catecholamin (trong máu) (Medlatec) lần 0.00 1,199,000.00 1,199,000.00 1,199,000.00 Xét nghiệm
220 XN002062 Cell Prep (Medlatec) lần 0.00 399,000.00 399,000.00 399,000.00 Xét nghiệm
221 XN002376 Chẩn đoán nhiễm xoắn khuẩn giang mai (Medlatec) lần 0.00 369,000.00 369,000.00 369,000.00 Xét nghiệm
222 XN002071 Chất gây nghiện trong máu – Heroin,…. (Medlatec) lần 0.00 350,000.00 350,000.00 350,000.00 Xét nghiệm
223 XN002342 CHE (Cholinesterase) (Medlatec) lần 0.00 99,000.00 99,000.00 99,000.00 Xét nghiệm
224 XN002255 Chì máu (Medlatec) lần 0.00 500,000.00 500,000.00 500,000.00 Xét nghiệm
225 XN002198 Chlamydia PCR -Lậu (Medlatec) lần 0.00 429,000.00 429,000.00 429,000.00 Xét nghiệm
226 XN002357 D-Dimer (Medlatec) lần 0.00 569,000.00 569,000.00 0.00 Xét nghiệm
227 XN002337 Digoxin (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
228 XN002081 DOUBLE TEST (Medlatec) lần 0.00 469,000.00 469,000.00 469,000.00 Xét nghiệm
229 XN002069 Điện di huyết sắc tố (Medlatec) lần 0.00 650,000.00 650,000.00 650,000.00 Xét nghiệm
230 XN002070 Điện di Protein máu (Medlatec) lần 0.00 360,000.00 360,000.00 360,000.00 Xét nghiệm
231 XN002045 Estradiol (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
232 XN002075 Folate/Serum (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
233 XN002042 FSH (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
234 XN002079 G6PD – Đánh giá tan huyết (Medlatec) lần 0.00 179,000.00 179,000.00 179,000.00 Xét nghiệm
235 XN002024 Giun chỉ IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
236 XN002025 Giun đầu gai IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
237 XN002027 Giun đũa chó IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
238 XN002026 Giun đũa IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
239 XN002028 Giun lươn IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
240 XN002706 Hạch đồ (Medlatec) lần 0.00 159,000.00 159,000.00 0.00 Xét nghiệm
241 XN002707 Hạch đồ/U đồ (mẫu thứ 2) (Medlatec) lần 0.00 99,000.00 99,000.00 0.00 Xét nghiệm
242 XN002344 HBc Ab total (Medlatec) lần 0.00 130,000.00 130,000.00 130,000.00 Xét nghiệm
243 XN002345 HBcAb IgM (Medlatec) lần 0.00 189,000.00 189,000.00 189,000.00 Xét nghiệm
244 XN002343 HBcrAg (Medlatec) lần 0.00 819,000.00 819,000.00 819,000.00 Xét nghiệm
245 XN002018 HBeAb định lượng (Medlatec) lần 0.00 129,000.00 129,000.00 129,000.00 Xét nghiệm
246 XN002017 HBeAg định lượng (Medlatec) lần 0.00 119,000.00 119,000.00 119,000.00 Xét nghiệm
247 XN002346 HbsAB (Medlatec) lần 0.00 129,000.00 129,000.00 129,000.00 Xét nghiệm
248 XN002015 HBV Genotype, đột biến kháng thuốc (Medlatec) lần 0.00 1,400,000.00 1,400,000.00 1,400,000.00 Xét nghiệm
249 XN002016 HBV-DNA Cobas Taqman (Medlatec) lần 0.00 1,799,000.00 1,799,000.00 1,799,000.00 Xét nghiệm
250 XN002013 HBV-DNA PCR (Medlatec) lần 0.00 599,000.00 599,000.00 599,000.00 Xét nghiệm
251 XN002019 HCV Genotype và Subtype (Medlatec) lần 0.00 1,899,000.00 1,899,000.00 1,899,000.00 Xét nghiệm
252 XN002014 HCV-RNA PCR (Medlatec) lần 0.00 999,000.00 999,000.00 999,000.00 Xét nghiệm
253 XN002020 HCV-RNA-QIAGEN artus Taqman (Medlatec) lần 0.00 1,800,000.00 1,800,000.00 1,800,000.00 Xét nghiệm
254 XN002012 HE4 (Medlatec) lần 0.00 500,000.00 500,000.00 500,000.00 Xét nghiệm
255 XN002074 HLA – B27 (Medlatec) lần 0.00 1,559,000.00 1,559,000.00 1,559,000.00 Xét nghiệm
256 XN002053 HPV định type – qua dịch âm đạo, niệu đạo… (Medlatec) lần 0.00 599,000.00 599,000.00 599,000.00 Xét nghiệm
257 XN002054 HPV Low risk – QIAGEN qua dịch âm đạo, niệu đạo… (Medlatec) lần 0.00 749,000.00 749,000.00 749,000.00 Xét nghiệm
258 XN002056 HSV-1/2 IgG – Liaison (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
259 XN002055 HSV-1/2 IgM – Liaison (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
260 XN002068 Huyết đồ (Medlatec) lần 0.00 150,000.00 150,000.00 150,000.00 Xét nghiệm
261 XN002338 ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo tụy) (Medlatec) lần 0.00 329,000.00 329,000.00 329,000.00 Xét nghiệm
262 XN002033 IgA (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
263 XN002034 IgE (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
264 XN002064 IGF – I (Medlatec) lần 0.00 539,000.00 539,000.00 539,000.00 Xét nghiệm
265 XN002035 IgG (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
266 XN002036 IgM (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
267 XN002038 Kháng thể Amip trong máu (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm
268 XN002065 Kháng thể kháng nhân ANA (Medlatec) lần 0.00 299,000.00 299,000.00 299,000.00 Xét nghiệm
269 XN002052 LA Kháng đông lupus (Medlatec) lần 0.00 899,000.00 899,000.00 0.00 Xét nghiệm
270 XN002699 Leptospira IgG (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 0.00 Xét nghiệm
271 XN002698 Leptospira IgM (Medlatec) lần 0.00 349,000.00 349,000.00 0.00 Xét nghiệm
272 XN002043 LH (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
273 XN002011 NSE (Medlatec) lần 0.00 249,000.00 249,000.00 249,000.00 Xét nghiệm
274 XN002063 Nhiễm sắc thể đồ (Medlatec) lần 0.00 1,000,000.00 1,000,000.00 1,000,000.00 Xét nghiệm
275 XN002037 Panel dị ứng – 60 dị nguyên cơ bản dị ứng (Medlatec) lần 0.00 1,659,000.00 1,659,000.00 1,659,000.00 Xét nghiệm
276 XN002010 Pepsinogen I/II (Medlatec) lần 0.00 500,000.00 500,000.00 500,000.00 Xét nghiệm
277 XN002009 Pro GRP (Medlatec) lần 0.00 400,000.00 400,000.00 400,000.00 Xét nghiệm
278 XN002044 Progesteron (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
279 XN002040 Prolactin (Medlatec) lần 0.00 179,000.00 179,000.00 179,000.00 Xét nghiệm
280 XN002078 Phosphat (Medlatec) lần 0.00 109,000.00 109,000.00 109,000.00 Xét nghiệm
281 XN002697 Rickettsia (Medlatec) lần 0.00 239,000.00 239,000.00 0.00 Xét nghiệm
282 XN002058 Rubela IgG (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
283 XN002057 Rubela IgM (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
284 XN002032 Sán dây IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
285 XN002029 Sán lá gan lớn IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
286 XN002030 Sán lá phổi IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
287 XN002031 Sán máng IgG (Medlatec) lần 0.00 229,000.00 229,000.00 229,000.00 Xét nghiệm
288 XN002080 Sắt huyết thanh (Medlatec) lần 0.00 59,000.00 59,000.00 59,000.00 Xét nghiệm
289 XN002008 SCC (Medlatec) lần 0.00 249,000.00 249,000.00 249,000.00 Xét nghiệm
290 XN002041 Testosterone (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
291 XN002059 Toxoplasma gondi IgG (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm
292 XN002060 Toxoplasma gondi IgM (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm
293 XN002061 ThinPrep (Medlatec) lần 0.00 639,000.00 639,000.00 639,000.00 Xét nghiệm
294 XN002341 Tranferrin (Medlatec) lần 0.00 149,000.00 149,000.00 149,000.00 Xét nghiệm
295 XN002082 TRIPLE TEST (Medlatec) lần 0.00 499,000.00 499,000.00 499,000.00 Xét nghiệm
296 XN002076 Vitamin B12 (Medlatec) lần 0.00 200,000.00 200,000.00 200,000.00 Xét nghiệm
297 XN002077 Vitamin D (Medlatec) lần 0.00 400,000.00 400,000.00 400,000.00 Xét nghiệm
298 XN002340 β-CrossLaps (Medlatec) lần 0.00 199,000.00 199,000.00 199,000.00 Xét nghiệm